Mùi Sơn Ta Rỉ Máu Sau Khám Thờ

Chương 7: Khói Mục Hiện Oan Tình

Chúc Đình Tín nén chặt nhịp thở dồn dập, hai chân bám chắc trên bục gỗ thị. Trước mắt ông, kẽ hở nơi ngực trái của pho tượng hộ pháp tựa như một miệng vết thương sâu hoắm của ác thú vừa bị rạch toạc. Những mảng sơn then đen nhánh trơ cứng vừa rơi lả tả xuống manh chiếu cói, để lộ ra lớp vải xô gai cổ xưa tẩm máu khô đã kết thành từng mảng đen đặc như muội hóng.

Mùi hôi thối nồng nặc của tử khí ba mươi năm bị giam kín vẫn không ngừng cuồn cuộn phả ra, khiến không khí trong gian chái Thâm Uyển đặc quánh đến mức ngột ngạt. Ngoài sân gạch, tiếng nôn mửa thốc tháo cùng những bước chân giẫm đạp hoảng loạn của bốn tên gia đinh đã dạt tít ra tận bờ rào vông gai góc vườn. Trong gian thờ lúc này chỉ còn lại tiếng nổ tí tách của than hoa trong chiếc lò đất nhỏ và tiếng thở phập phồng nén sợ hãi của Tiểu Lạc.

“Tiểu Lạc, lùi xa thêm hai bước, chớ hít mạnh,” Chúc Đình Tín trầm giọng dặn dò, mắt không rời vết nứt.

Cậu bé mười tuổi gật đầu thật mạnh, hai tay túm chặt mép túi gấm Thanh Lược Giải Độc Tán đeo trước ngực, lùi sát lại gần lò than để mượn hơi ấm xua bớt cái lạnh âm u đang luồn lách qua từng kẽ liếp.

Chúc Đình Tín với tay lấy chiếc kẹp tre già trong hòm đồ nghề. Đôi bàn tay chai sạn nhuộm đen màu sơn ta của ông khéo léo luồn đầu kẹp vào mép thớ vải xô mục nát.

Theo đúng lề lối của thợ sơn cổ pháp, sau khi phủ lớp vải gai thứ nhất để định hình cốt gỗ, người thợ phải dùng mùn cưa gỗ mít rây mịn như phấn, nhào kỹ với nhựa sơn chín dẻo quánh để hom từng kẽ hở, tạo thành một lớp đệm vững chắc trước khi bọc tiếp lớp vải thứ hai và thứ ba. Nhưng khi mũi kẹp tre của Chúc Đình Tín bóc tách lớp vải đầu tiên, ông bỗng sững sờ.

Dưới lớp vải gai thô nhám không hề có chút mùn cưa nào.

Thớ vải thứ hai dính chặt vào thớ vải thứ ba bởi một chất keo nhầy nhụa màu vàng sậm, dẻo quánh và trơn nhẫy. Khi đầu kẹp tre lách qua, chất keo ấy kéo thành những sợi tơ nhờn dính, bốc lên mùi mỡ người ôi thối nồng nặc đến lợm giọng. Đó không phải dầu trẩu, cũng chẳng phải mật mía hay sáp ong rừng—thứ chất nhờn này chỉ có thể sinh ra từ mỡ xác thịt phân hủy bị ủ kín nơi bưng bít không kẽ hở suốt hàng chục năm ròng rã.

Lưng Chúc Đình Tín lạnh toát. Lời đồn đại về tà thuật “Huyết Cốt Khảm Khám” một lần nữa dội về trong tâm trí ông như tiếng chuông báo tử. Kẻ thủ ác ba mươi năm trước không hề muốn làm một pho tượng thờ trang nghiêm; chúng đang dùng chính những lớp vải xô gai này làm chiếc áo liệm sống, tẩm liệm thể xác nạn nhân bằng mỡ máu và sơn độc.

Ông cắn chặt răng, đổi sang thanh dao nạo thép lá lúa. Lưỡi dao bén ngót lách sâu vào khe nối giữa lớp vải gai thứ hai và thứ ba. Thớ vải mục rữa ken dày, cứng đanh lại vì nhựa sơn đã hóa thạch. Lão thợ cả vận sức nơi cổ tay, nương theo đường nứt dọc thớ gỗ mà rạch một đường dài nửa tấc.

“Xoẹt!”

Mũi thép vừa chạm vào lớp vải thứ ba, một tiếng “phì” rợn người phát ra từ ruột tượng, tựa như có luồng tử khí bị dồn nén đến cùng cực tìm được lối thoát.

Chưa kịp lùi lại, một luồng nước máu đen sẫm đặc quẹt như bùn đáy ao bất ngờ bắn phụt ra từ kẽ vải!

Luồng độc dịch mang theo áp lực dữ dội phóng thẳng về phía trước. Chúc Đình Tín nghiêng người né tránh theo bản năng nhà nghề, nhưng vài giọt huyết dịch sền sệt vẫn kịp bắn trúng vạt áo chàm bên sườn phải của ông.

“Xèo xèo… xèo!”

Âm thanh ghê rợn vang lên khi độc dịch chạm vào mặt vải thô. Hỏa độc cực mạnh trong sơn sống kết hợp với huyết khí oán hận bùng phát dữ dội. Chỗ vạt áo dính máu đen lập tức sủi bọt trắng xóa, cháy xém thành một lỗ thủng to bằng miệng chén, mép vải hóa than đen sì và bốc lên làn khói xám khét lẹt tạt thẳng vào mặt lão thợ già.

Mùi khét của vải cháy quyện với mùi nhựa sơn mục nồng nặc xộc thẳng vào khứu giác. Dù hai bên cánh mũi đã bôi cao thuốc hộ thân, nhưng luồng chướng khí tích tụ ba mươi năm quá đỗi hung hãn. Đầu óc Chúc Đình Tín bỗng chao đảo dữ dội, trước mắt tối sầm lại. Cảnh tượng gian chái Thâm Uyển cùng ngọn bấc leo lét bên vách nứa vụt biến mất.

Trong cơn choáng váng tê dại, thần thức của ông như bị một lực hút vô hình lôi tuột vào hố sâu thăm thẳm của quá khứ.

Hiện ra trước mắt ông là một gian buồng tối tăm, ẩm mốc nằm sâu dưới lòng đất. Bốn bề vách đá rỉ nước rêu phong, chỉ le lói vài ánh đuốc chập chờn hắt lên những bóng đen quỷ quyệt.

Ở giữa gian buồng, một thiếu phụ trẻ tuổi trạc ngoài đôi mươi đang bị trói gập hai tay ra sau cây cột gỗ lim to tướng. Nàng mặc chiếc áo lụa màu thiên thanh rách nát, mái tóc đen dài rũ rượi che nửa khuôn mặt đẫm lệ. Dưới lớp áo lụa mỏng manh, bụng nàng nhô cao—đó là hình hài của một thai phụ sắp đến ngày khai hoa nở nhụy!

Đứng trước mặt nàng là ba gã đàn ông lực lưỡng bịt kín mặt bằng khăn đen, trên tay lăm lăm những gáo gỗ múc đầy thứ nhựa sơn sống đặc quánh, trắng đục như mủ độc của loài cây rừng hung dữ. Phía sau bóng tối của bậc thềm đá, một bóng người cao lớn khoác áo gấm thêu hoa, tay lần tràng hạt bồ đề, cất giọng trầm lạnh tàn nhẫn tựa băng tuyết:

“Bạch gia đã tuyệt tự, khế ước điền sản đều đã sang tên. Giữ lại nghiệt chủng này chỉ thêm mối họa. Đổ sơn… bọc kín miệng nó lại!”

“Không… xin tha cho con ta… Nghiêm Bá Hoài, đồ lang sói bội bạc!”

Đăng nhập để thả tim Đăng nhập để tương tác

Ủng hộ tác giả ai4
Mỗi lời động viên là động lực để tác giả tiếp tục sáng tác.

ai4

Tác giả của câu chuyện này · Hãy cùng ủng hộ những chương tiếp theo.

Đăng nhập để theo dõi

Bình luận chương 0

Đăng nhập để tham gia bình luận.

Đang tải bình luận…