Phấn Trắng Vẽ Lại Bản Đồ Nỗi Sợ
Chương 4: Bản vẽ trên giấy can
Tiếng bước chân gấp gáp của đám học trò lớp mười tan tiết dần chìm vào khoảng sân trường ngập lá me bay. Hạnh kéo khóa chiếc balo vải thô màu xám, hai quai đeo trĩu nặng trên đôi vai gầy guộc. Thấy bóng thầy giáo dạy Toán vẫn đứng lặng bên bậu cửa, cô bé mười một tuổi khẽ giật mình, ngón tay bấu chặt mép quai cặp, đầu hơi cúi thấp với vẻ bối rối e dè.
Ngạn không bước tới, cũng không nhìn vào cuốn tập nháp trắng tinh em vừa nhét vào đáy cặp. Anh chỉ khẽ nghiêng đầu, giọng trầm và phẳng lặng như mặt nước sông Hậu mùa lặng gió:
“Tan học rồi, về cẩn thận nghe Hạnh.”
Cô bé ngẩng lên, ánh mắt đen láy thoáng vẻ ngỡ ngàng trước khi khẽ thở phào:
“Dạ, con chào thầy.”
Bóng dáng nhỏ bé lọt thỏm trong bộ đồng phục rộng thùng thình nhanh chóng khuất sau khúc quanh cầu thang gỗ. Hành lang tầng trệt chỉ còn lại tiếng gió chiều xao xác qua những chấn song sắt và mùi phấn bảng quen thuộc bốc lên nồng nồng.
Ngạn bước vào phòng học vắng tanh. Không gian bốn mươi tám mét vuông vừa mới đây còn ồn ào tiếng kéo ghế giờ đã trả lại sự tịch mịch, chỉ còn tiếng thạch sùng tặc lưỡi trên trần cao. Anh bước chậm rãi về phía bàn cuối—nơi nhóm học của Hạnh vừa ngồi.
Trên mặt bàn gỗ loang lổ vết mực, tờ giấy nháp xé vội của Nguyễn Minh Khoa bị bỏ quên vẫn nằm trơ trọi. Kín hai mặt giấy là các hệ phương trình Oxyz viết bằng mực đen thẳng thớm, chuẩn mực như bản in đề thi thử. Nhưng đến dòng thứ hai mươi bảy, khi tham số biến thiên triệt tiêu định thức tọa độ, ngòi bút của cậu học trò đứng đầu lớp đã gạch xóa ba lần, xé toạc thớ giấy bằng một dấu chấm hỏi bế tắc.
Ngạn kéo chiếc ghế gỗ Hạnh vừa rời đi rồi ngồi xuống.
Anh rút cây bút chì bấm kỹ thuật kim loại màu xám mờ từ túi áo ngực—kỷ vật từ những năm tháng lăn lộn trên các công trường xây dựng. Từ cặp da, anh lấy mảnh giấy can mỏng tang, miết phẳng lên mặt bàn gỗ thô ráp, để lộ những đường vân gỗ xước xát phía dưới.
Ngạn bấm đầu bút hai lần. Lõi chì không phẩy năm milimet trồi ra vừa đủ một nét vạch dứt khoát.
Trong tâm trí người cựu kiến trúc sư, từng cử động ngón tay của cô bé mười một tuổi tái hiện rõ mồn một: bàn tay trái nghiêng góc sáu mươi độ làm điểm tựa; ngón trỏ phải gập lại, nhấc nhẹ đỉnh tam giác vô hình lên rồi trượt ngang sang mạn phải.
“Không bị triệt tiêu đâu… Chỗ này này, như tam giác bị bẻ góc rồi nâng lên ở đỉnh này. Giao tuyến chỉ trượt sang bên phải một đoạn thôi.”
Từng lời nói ngô nghê của Hạnh vang lên bên tai. Ngạn đặt ngòi chì xuống mặt giấy can.
Đường gióng mảnh vạch xuống, chuẩn xác góc nghiêng ba mươi độ, mở ra hệ trục tọa độ ba chiều theo phép chiếu trục đo đứng đều. Ngạn không viết phương trình đại số nào. Ngón tay anh thoăn thoắt vẽ khối đa diện với đáy tam giác bị bẻ gãy một góc liên kết.
Tại điểm mà định thức của Khoa rơi vào bế tắc, Ngạn nâng đỉnh khối chóp theo đúng độ cao ngón tay Hạnh vừa khua trong không trung. Lập tức, mặt phẳng phụ trợ nghiêng đi. Đường giao tuyến biến thiên không hề biến mất—nó trượt dọc sườn dốc của mặt phẳng mới, vạch ra quỹ đạo hyperbol mềm mại, chuẩn xác.
Bàn tay Ngạn dừng lại. Anh buông bút, ngả lưng vào thành ghế.
Dưới ánh hoàng hôn hắt nghiêng qua ô cửa lá xách, bản vẽ kỹ thuật trên nền giấy can hiện lên sắc sảo đến từng milimet. Một cảm giác rùng mình chạy dọc sống lưng người đàn ông bốn mươi tám tuổi.
Đây không phải trò chơi nặn đất sét hay sự tưởng tượng vu vơ của một đứa trẻ.
Hạnh không dùng công thức trường lớp vì tư duy của em đã vượt thoát khỏi sự giam hãm của các con số phẳng lì trên trang giấy. Não bộ cô bé nhìn thấy không gian dưới dạng cấu trúc chịu lực và biến dạng liên tục—y hệt một kỹ sư kết cấu nhìn vào khung giàn thép trước khi tính toán vi phân. Minh Khoa bế tắc vì cố ép chuyển động xoay ba chiều vào khuôn ma trận tĩnh tại; còn Hạnh, em chỉ đơn giản là giải phóng khối hình để nó tự tìm lấy điểm cân bằng tự nhiên của chính mình.
Ngạn cẩn thận kẹp tờ giấy can vào tập giáo án rồi đứng dậy. Cổ họng anh khô khốc sau một buổi chiều dài.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…