Vết Rạn Hũ Tiểu Sành Phá Mối Oan Khiên
Chương 1: Lửa Lò Đêm Trút Men
Cụ Hoa Thiệu Hùng gạt phên nứa chắn gió, dùng đôi kẹp sắt dài thận trọng đón lấy chiếc hũ tiểu sành đỏ rực vừa rút ra khỏi vòm lò bầu. Hơi nóng cuồn cuộn phả vào gương mặt già nua chằng chịt nếp nhăn, soi rõ chòm râu bạc như cước của lão nghệ nhân tròn tám mươi tuổi. Gió bấc đầu đông thốc qua khe liếp, kéo theo hơi nước lạnh ngắt từ dòng sông Cả, nhưng trong gian lò Cổ Lũy, ngọn lửa củi mấu vẫn cháy đượm, nhuộm đỏ vách đất nứt nẻ.
— Nhẹ tay thôi con, men đang se lại, chớ để gió lùa làm giật mình thớ sành! — Cụ Hùng khẽ nhắc, giọng trầm ấm mà uy nghiêm.
Bên cạnh giá gốm, Hoa Trọng Lạc vội vã đưa chiếc nong trải trấu dày đón lấy hũ tiểu. Chàng trai hai mươi tuổi thoăn thoắt lau mồ hôi đọng trên vầng trán ngăm đen, đôi mắt sáng rực nhìn vào lớp men vừa chuyển màu. Dưới ánh lửa bập bùng, lớp men tro rơm nếp quyện phù sa sông Cả dần lắng lại, từ sắc đỏ hồng ngả sang vàng sẫm lấm tấm những đốm nâu mật, bóng mịn hệt như vỏ chuối tiêu chín rộ.
Cụ Hùng cầm một que tre già, gõ nhẹ lên thành hũ.
“Coong… oong…”
Tiếng vang trong trẻo, ngân dài tựa tiếng chuông khánh nhà chùa vọng giữa đêm thanh vắng. Cụ Hùng khẽ gật đầu, ánh mắt ánh lên niềm mãn nguyện sâu xa của người đã dành trọn cả đời bên bàn chuốt:
— Tiếng kêu đanh mà ngân xa, cốt đất không một bọt khí. Đây mới chính là hũ tiểu da chuối thuần dương. Hài cốt người khuất bóng sau ba năm cải táng sang cát, được rửa sạch bằng nước thơm ngũ vị rồi yên nghỉ trong lòng hũ này, dẫu ngâm dưới đất lạnh trăm năm cũng chẳng sợ ngấm ẩm hay mục ruỗng. Nghề gốm của tổ tiên truyền lại, cốt ở cái tâm chu tất với người đã khuất, thất đức một ly là mồ xiêu mả lạc ngay, con nhớ chưa?
Trọng Lạc đưa bàn tay thô ráp chai sần dính bùn đất miết nhẹ dọc gờ miệng hũ, cảm nhận từng đường vuốt tinh xảo mà cụ Hùng vừa truyền dạy suốt mấy tuần trăng qua. Cậu xúc động đáp:
— Con nhớ từng lời ông dạy. Đất bãi bồi ven sông Cả qua tay ông nhào nặn mới giữ được hơi ấm cho người nằm xuống. Mùa sang cát năm nay, bà con xóm nghèo đến cậy nhờ xưởng ta hơn hai chục chiếc tiểu sành, chiếc nào con cũng muốn tự tay chuốt thật cẩn thận để ông vừa lòng.
Nhìn đứa cháu nuôi dốc trọn nhiệt huyết vào thớ đất bãi bồi, khóe mắt cụ Hùng dâng lên niềm ấm áp pha lẫn nỗi xót xa kín đáo. Mười năm trước, cũng vào một đêm mưa gió mù mịt nơi bến sông Cả, cụ đã ôm đứa trẻ đói lả bên chiếc đòn gánh gãy về nuôi nấng. Giờ đây, cậu bé năm nào đã thành chàng trai vạm vỡ, ngay thẳng và thấu hiểu đạo nghĩa của nghề gốm.
Đúng lúc cụ Hùng định cúi xuống dỡ chiếc hũ thứ hai trong vòm lò, một chuỗi âm thanh chát chúa bất thần dội tới, phá tan sự tĩnh mịch của đêm đông.
“Cắc… cắc… tum! Cắc… cắc… tum!”
Tiếng mõ tuần đinh dồn dập khua vang từ phía bến sông, xen lẫn tiếng la hét kinh hoàng, tiếng khóc than ai oán dội lại từ triền đê:
— Động mả rồi! Quỷ thần quở phạt rồi ối làng nước ơi!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…