Bức Lũy Cát Đẫm Mùi Mật Mía
Chương 1: Chiếu Khẩn Bên Cửa Biển
— Bờ sụt rồi! Ghì chặt chân cọc! Đừng buông tay!
Tiếng thét khàn đặc của Bành Tấn Cương bị tiếng sóng gầm xé toạc giữa khoảng không lộng gió. Trước mắt lão, từng mảng cát dưới bờ cửa biển Nhật Lệ rã ra, trôi tuột theo con nước triều đang cuồn cuộn khoét sâu vào bãi bồi. Lão thợ cả sáu mươi ba tuổi xắn cao ống quần nâu sồng, đôi chân gầy guộc gân guốc bấm chặt xuống lớp bùn nhão ngập ngang bắp chuối, hai bàn tay thô ráp nứt nẻ như vỏ bàng cổ thụ ghì chặt lấy thân tre gai cắm chéo để níu giữ mép bờ. Đồ đệ Trần Đình Cẩn cùng dăm người thợ trẻ dầm mình trong làn nước mặn chát, cố sức vần từng tảng đá ngầm và cọc tre chèn vào lỗ hổng. Nhưng cát biển quá mịn, dòng nước xoáy tới đâu liền cuốn phăng đất đá tới đó, tuôn trôi như bọt nước qua kẽ tay. Càng ra sức chắn, bờ cát lại càng lở toác, bọt sóng trắng xóa sôi lên sùng sục chực nuốt trọn cả doi cát mong manh.
Giữa lúc đất trời ngả nghiêng bởi tiếng gió rít qua những rặng dứa dại cằn cỗi bám cát, từ triền cồn trắng phía sau bỗng vang lên tiếng móng ngựa dồn dập như sấm ran. Một cỗ xe bốn ngựa phi như xé gió, cuốn tung bụi cát mù mịt lao thẳng về mép nước rồi đột ngột ghì cương. Đám kỵ mã hộ tống trong trang phục lính thú của dinh trấn Động Hải tản ra hai bên, gương mặt người nào người nấy đanh lại trong vẻ khẩn trương tột độ. Bức rèm gấm thô trên thùng xe vén mở, Lộc Khê hầu Đào Duy Từ bước xuống.
Vị Tham mưu quân cơ năm mươi chín tuổi khoác chiếc áo lông sam giản dị bên ngoài tấm áo dài lam sẫm. Sắc mặt ngài hơi xanh xao vì dặm trường phong trần và những đêm thức trắng lo toan quân cơ, nhưng đôi mắt sâu thẳm lại sáng rực trí tuệ, tựa như hai ngọn đuốc soi thấu cõi lòng người đối diện.
— Cương huynh! — Đào Duy Từ cất giọng trầm ấm, sải bước tới đưa tay đỡ lấy lão thợ cả đang vội vã lội bùn bước lên bờ định dập đầu hành lễ.
— Bẩm quan Thầy! Con nước này dữ quá, thảo dân cùng đám thợ đang cố ghì giữ ngấn bờ... — Lão Cương thở dốc, hai bàn tay còn bám đầy bùn cát rát bỏng.
Đào Duy Từ lắc đầu, ánh mắt ngài dừng lại nơi dòng triều đang chồm lên cắn nát doi cát, rồi hạ giọng thật khẽ, chỉ đủ để hai người nghe thấy:
— Không còn thời giờ để giữ từng doi cát vụn vặt này nữa. Chúa thượng vừa ban mật dụ từ dinh trấn Động Hải. Ngoài bờ bắc sông Linh Giang, Thanh Đô vương Trịnh Tráng đã tập kết chiến thuyền rợp bóng nước, ngày đêm thao luyện năm vạn quân thủy bộ cùng đội kỵ binh giáp sắt. Lưỡi gươm phương Bắc đã kề sát cổ họng đất Đàng Trong rồi!
Lão thợ cả nghe từng lời như sét đánh ngang tai, lồng ngực thắt nghẹn lại. Năm vạn quân! Cả xứ Thuận Hóa này đất hẹp người thưa, lấy gì để ngăn bước vó ngựa hung hãn một khi cửa ngõ hiểm yếu này bị chọc thủng?
Đào Duy Từ ngẩng đầu nhìn về dải non sông xa mờ trong sương khói, ngón tay ngài siết chặt chuôi đoản kiếm bên hông, giọng nói đanh lại như thép nguội:
— Chúa công trao toàn quyền cho ta định đoạt tiền tuyến. Chúa ban nghiêm lệnh: Phải dựng xong một bức chiến lũy phòng thủ kiên cố, khóa chặt yết hầu xung yếu từ chân núi Đầu Mâu vươn dài hơn ba ngàn trượng ra tận cửa biển Nhật Lệ này. Hạn định đúng một trăm ngày đêm, trước khi mùa mưa bão đổ xuống và chiến thuyền giặc vượt sông!
— Một trăm ngày đêm... hơn ba ngàn trượng lũy? — Trần Đình Cẩn đứng phía sau buột miệng thốt lên, khuôn mặt vạm vỡ của chàng đốc công trẻ thoáng chốc tái nhợt. — Thưa quan lớn, trên cát biển xốp lún thế này, sóng vừa liếm qua đã sạt lở, làm sao đắp nổi bức thành cao hàng trượng?
Đào Duy Từ không quở trách sự bộc trực của chàng trai trẻ. Ánh mắt sâu thẳm của ngài chuyển sang nhìn thẳng vào Bành Tấn Cương, mang theo sức nặng của vạn dặm sơn hà:
— Ta cần một người thợ cả hiểu từng con nước, thấu từng thớ đất xứ này để nắm giữ linh hồn công sự. Nay ta trao quyền thợ cả cho Cương huynh. Mạng sống của vạn nóc nhà Đàng Trong, sự tồn vong của giang sơn họ Nguyễn, đặt cả vào bàn tay chai sạn của huynh!
Bành Tấn Cương đứng chết lặng giữa gió biển gào thét. Lời ủy thác của Lộc Khê hầu như bóp nghẹt lồng ngực lão, khơi dậy vết thương sâu hoắm chưa từng một ngày lành miệng.
Mười lăm năm trước, cũng bên một khúc đê sụt lở trong trận đại hồng thủy, lão từng tự phụ vào kinh nghiệm đắp đất của mình mà tính sai một con nước. Đoạn đê vỡ toác trong đêm mưa gió hãi hùng, cuốn phăng đứa con trai cả của lão vào dòng nước đỏ ngầu cuộn xiết. Tiếng kêu tuyệt vọng của con trai chìm nghỉm giữa tiếng ầm ào của dòng lũ năm ấy đã giày vò lão suốt nửa đời người, biến mái tóc lão thành hoa râm và lưng còng xuống vì đau đớn. Đêm ấy, quỳ trước nấm mồ gió lạnh lẽo của con, lão đã cắn đầu ngón tay bật máu thề với trời đất rằng cả đời này, chừng nào hơi thở chưa dứt, lão tuyệt đối không để một tấc công sự nào đổ sụp dưới chân mình.
Giờ đây, trước mặt là năm vạn quân thù hung hãn, sau lưng là muôn vạn sinh linh, là xóm làng bờ cõi. Nếu chiến lũy không thành, bao nhiêu người cha sẽ lại mất con, bao nhiêu mái nhà sẽ tan thành tro bụi?
Nỗi đau đớn năm xưa bỗng chốc hóa thành ngọn lửa bùng cháy dữ dội trong lồng ngực. Lão thợ cả buông hai tay, quỳ rạp xuống nền cát ướt sũng, dập đầu ba lạy trước mặt Lộc Khê hầu:
— Thảo dân xin đem chút sức tàn này nhận lấy trọng trách sinh tử! Dù phải róc thịt, nghiền xương đắp lũy, lão cũng thề không lùi nửa bước trước ngọn triều hay gót giặc!
Đào Duy Từ bước tới, hai bàn tay ấm áp nâng bờ vai gầy gò của lão thợ cả đứng dậy, ánh mắt sáng ngời niềm tin cậy:
— Có câu nói ấy của Cương huynh, ta yên lòng lo liệu quân lương khí tài. Cương huynh hãy định tuyến móng lũy ngay từ khắc này!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…