Chuông Gió Xương Tre Gõ Đêm Trăng Khuyết
Chương 23: Khúc Gió Ngân Đêm Trăng Khuyết
Sương sớm ngày hai mươi lăm tháng Chín âm lịch giăng bảng lảng quanh sườn núi, đọng từng giọt tròn trĩnh trên những phiến lá sau sau đỏ thắm. Cụ Triệu Vĩnh Nghiệp thức dậy từ lúc gà rừng le te gáy gọi bầy. Cụ với lấy chiếc gùi mây cũ, đặt vào đó một nắm cơm nếp nương bọc lá chuối rừng còn ấm hơi lửa rồi khoác lên vai. Tay cụ siết chặt thân gậy trúc bịt đồng, bước chân quả quyết giẫm lên lớp cỏ đẫm sương, hướng thẳng về phía vách Thau Chua.
Lối mòn luồn qua rừng quế sau nhà mẹ con Chở ban sớm im ắng lạ thường. Mùi tinh dầu quế ngai ngái, nồng đượm xộc vào sống mũi, thơm ngát cả một vùng đồi. Không còn bước chân rình mò của kẻ gian, không còn những cành cây bị bẻ gãy gieo rắc sợ hãi, từng thân quế cổ thụ vươn mình sừng sững đón làn sương sớm như những người lính gác thầm lặng. Cụ Triệu lần theo gờ đá tai mèo quen thuộc, cẩn trọng leo từng bậc. Dù tai trái không còn nghe được gì và tuổi đời đã ngót bảy mươi bảy, nhưng đôi bàn chân dạn dày sỏi đá của người thợ săn thuở nào vẫn vững vàng bám chặt vào từng kẽ đá vôi xám ngoét.
Lên đến hang hàm ếch, cụ Triệu đứng lặng trước cửa phễu đón gió. Khoảng trời thung lũng Nặm Sương trải rộng dưới chân cụ, những mái nhà sàn và nóc nhà trình tường nép mình bình yên dưới làn khói bếp ban mai mờ ảo.
Cụ Triệu bước lại gần mép vực cheo leo — nơi vực sâu hun hút thăm thẳm từng cướp đi sinh mạng người bạn thân của cụ trong đêm giông gió mấy mươi năm về trước. Nỗi dằn vặt vì bất lực không cứu được bạn từng như hòn than đỏ âm ỉ đốt cháy tâm can cụ suốt nửa đời người, thôi thúc cụ dồn cả đời nghiền ngẫm tiếng gió, hiểu từng luồng khí của rừng thiêng.
Cụ chậm rãi mở bọc lá chuối, đặt nắm cơm nếp nương trắng ngần lên một phiến đá phẳng ngay mép vực, rồi cúi đầu, trầm giọng thì thầm:
— Bạn già ơi… Món nợ năm xưa với rừng, với bạn, hôm nay lão Triệu này coi như đã trả xong. Vách đá này không có ma rừng đòi mạng. Lòng người đã sáng, bản làng đã yên, bạn yên nghỉ nơi suối vàng được rồi.
Một làn gió núi bất chợt thổi thốc qua hẻm đá, cuốn theo hương thơm dịu ngọt của nếp nương bay lơ lửng giữa tầng không. Trong lồng ngực cụ Triệu, gánh nặng u uất đè trĩu suốt mấy mươi năm bỗng chốc tan biến, nhẹ bẫng như tàn tro bay theo gió.
Cụ quay người, bước vào lòng hang để kiểm tra dàn phong linh. Bảy gióng tre gai khổng lồ ngâm bùn đủ ba mùa rét vẫn treo sừng sững nơi cổ phễu, thân đanh bóng như sừng, ngàm vát đón gió hướng thẳng ra ngoài vực. Khung gỗ nghiến lõi đực đóng chặt bằng ba chiếc nêm nghiến cắm sâu vào thớ đá không hề lay chuyển dù chỉ một phân. Cách đó không xa, hai phiến đá vôi mỏng từng bị kẻ xấu dùng làm cạm bẫy nay đã trơ trọi, thanh nêm gỗ dẻ quét sáp ong cũng đã bị thu giữ làm tang vật từ mấy hôm trước.
Bàn tay chai sần của cụ nhẹ nhàng vuốt ve từng gióng tre gai. Cụ nhận ra rằng, vách Thau Chua này vốn là cái phễu hứng trọn những cơn gió chướng hung hãn nhất tràn qua hẻm núi mỗi độ cuối thu. Nếu tháo dàn chuông xuống, những luồng khí xoáy dữ dằn vẫn sẽ tràn thẳng xuống thung lũng, làm gãy đổ cành quế và mang theo hơi lạnh buốt giá vào xóm bản. Có dàn phong linh bảy gióng ngự trị nơi đây, ngàm tre sẽ chẻ nhỏ ngọn gió hung tợn, tán khí điều hòa, chở che cho cả cánh rừng và xóm thôn bên dưới.
— Tre đực ngâm bùn, thớ thịt đanh quánh… Cứ ở lại nơi này mà canh giữ đất trời, — cụ Triệu khẽ gật đầu, quyết định giữ nguyên dàn chuông vĩnh viễn trên vách đá.
Mặt trời lên cao, rải nắng vàng rực rỡ khắp triền núi khi cụ Triệu thong thả chống gậy bước xuống chân đồi. Về đến chân cầu thang nhà sàn, cụ ngạc nhiên khi thấy bóng dáng thân thuộc đang đứng đợi bên thềm.
Mùa Thị Chở mặc chiếc áo chàm lành lặn, nụ cười rạng rỡ nở trên gương mặt không còn nét âu lo hốc hác. Bé Tủa thấy cụ liền chạy ùa ra, ríu rít ôm lấy chân cụ:

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…