Khoanh Vùng Ổ Dịch Giữa Cơn Loạn Giới
Chương 21: Ngày Thứ Bảy
Ánh bình minh ngày thứ bảy chưa kịp ấm lên thì Kha Trọng Khiêm đã đứng trước lều chỉ huy từ canh tư, tay cầm tập báo cáo dịch tễ buổi sáng sớm. Ba tờ giấy thô, chữ viết nắn nót của những người dân tị nạn ông đã dạy cách ghi chép suốt bảy ngày qua—mỗi tờ đại diện cho một phân khu.
Khu Đỏ: không có ca tử vong mới qua đêm. Ba bệnh nhân hạch bẹn sưng bắt đầu ngồi dậy được, thân nhiệt hạ rõ. Khu Vàng: người đàn ông lều số bảy ngủ được bốn canh giờ liên tục, chưa có ai phát sốt mới. Khu Xanh: yên tĩnh hoàn toàn.
"Chỉ số nguy cơ sinh học đang ở mức mười bảy phần trăm," đốm sáng lam nhạt thì thầm bên tai ông, giọng kim khí nhẹ hơn thường lệ. "Và vẫn đang tiếp tục hạ, Chuyên viên Kha."
Ông không đáp, chỉ gấp tập giấy lại và bước vào trại.
---
Khu Đỏ nằm cuối chiều gió, cách xa hơn trăm bước so với phần còn lại. Những lều bạt ở đây từng bốc mùi tanh nồng của mồ hôi và mê sảng—giờ chỉ còn mùi khói nhẹ từ bếp lửa sưởi nhỏ cháy le lói. Khiêm vén tấm vải bố cửa lều đầu tiên bước vào.
Người đàn ông nằm trên tấm ổ rơm nhìn lên. Khối hạch bẹn trái—hôm trước sưng to bằng nắm tay, căng bóng màu tím tái—đã xẹp xuống gần một phần ba, da quanh đó từ màu tím đen đang nhạt dần sang đỏ thẫm. Ông ngồi xuống bên cạnh, hai ngón tay khẽ ấn vào mép khối sưng.
"Đau không?"
"Đau... nhưng đỡ hơn hôm qua." Người bệnh nuốt nước bọt. "Hôm qua đau như dao đâm. Giờ chỉ như... nhức."
"Tốt." Khiêm buông tay ra, đứng dậy. "Uống đủ nước sôi nguội. Đừng để khát."
Sang lều kế, rồi lều kế nữa. Nơi nào ông cũng thấy điều tương tự: những khối hạch đang xẹp dần, những ánh mắt từ mờ đục dần trở nên tập trung hơn. Ở lều cuối Khu Đỏ, một bà cụ đang tự múc cháo từ chiếc bát nhỏ—bàn tay run nhưng vẫn tự làm được. Khi thấy Khiêm, bà ngước mắt lên, không nói gì, chỉ gật đầu một cái, chậm và trịnh trọng như một lời cảm tạ.
Ông gật lại, rồi bước ra.
---
Giờ Ngọ, nắng mùa đông trải mỏng trên nền tuyết trắng—thứ ánh sáng không đủ ấm nhưng đủ để nhìn rõ mọi thứ. Khiêm đang đứng giữa Khu Xanh thì nghe tiếng vó ngựa từ hướng cổng phụ.
Không phải tiếng dàn quân. Chỉ một con ngựa.
Tiêu Lương cưỡi hắc mã tiến ra một mình—không có lính hộ tống, không có cung thủ giương tên. Viên tướng dừng lại trước lằn ranh đá trắng, nhìn vào bên trong trại một lúc lâu mà không nói gì.
Khiêm đứng yên, để ông ta nhìn.
Đây không phải cái cảnh Tiêu Lương chờ đợi—ông ta hẳn đã chuẩn bị cho đống xác chết hoặc đám đông hoảng loạn xô đẩy lằn ranh. Nhưng trước mắt viên tướng là ba phân khu ngăn nắp: những hàng lều thông gió, những chảo nước sôi bốc hơi đều đặn, tiếng nói chuyện rời rạc của người lớn thay cho tiếng khóc thét, một đứa trẻ đang đứng gõ gõ que vào mép chảo gang.
Tiêu Lương xuống ngựa.
Ông ta bước qua lằn ranh đá trắng—ranh giới mà suốt bảy ngày qua chính ông ta tuyên bố vượt qua là chết—và tiến thẳng vào Khu Xanh. Khiêm theo sau, cách một bước, không nói gì.
Tiêu Lương đi chậm, ánh mắt quan sát từng chi tiết: cái cách người dân tự giác đeo tấm vải bịt miệng mũi, những đứa trẻ được nhắc nhở không chạm vào đất rồi đưa tay lên miệng, những người đàn ông đang gánh nước sôi từ chảo vào từng lều phân phát. Không cần ai thúc ép. Bảy ngày—chỉ bảy ngày—và hàng vạn người tị nạn đã học được điều này.
Ông ta vào Khu Vàng. Dừng lại trước lều số bảy, nhìn người đàn ông đang ngồi uống cháo. Người đàn ông nhìn lên, nhìn thấy chiến bào của Tiêu Lương, khẽ giật mình—rồi nhận ra viên tướng không mang vũ khí, chỉ đứng nhìn. Hai người nhìn nhau qua màn hơi nước mỏng bốc lên từ bát cháo.
Tiêu Lương bước tiếp. Vào Khu Đỏ.
Ông ta dừng lại ở đó lâu hơn—nhìn những khối hạch đang xẹp dần, những người bệnh nằm tĩnh lặng thay vì vật vã mê sảng. Bàn tay nắm chặt bên sườn, rồi từ từ buông lỏng.
Khi quay lại đối mặt Khiêm, trên gương mặt góc cạnh của viên tướng có thứ gì đó mà bảy ngày trước không có: một vết nứt nhỏ trong lớp giáp đã quen khoác từ lâu.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…