Mặt Chiêng Đồng Chắn Vết Nứt Non Cao
Chương 1: Nhịp Thở Dưới Thớ Đá
Cánh tay gầy guộc của cụ Từ Vĩnh Xuyên vung lên rồi hạ xuống, chiếc búa gò con bọc dạ nỉ nện một tiếng “boong” trầm ấm vào vành mặt đồng hun. Tia lửa đỏ li ti bắn ra từ múi chiêng thứ năm, đáp xuống nền xưởng đất nện đã qua trăm năm chắt lọc bụi kim khí. Ở tuổi một trăm ba mươi sáu, bóng lưng cụ Từ vẫn thẳng tắp như rễ nghiến cắm sâu vào vách núi, đôi mắt sáng đùng đục dõi theo từng thớ kim loại đang dần uốn lượn theo ý người thợ già.
Trước mặt cụ, hòn đe đá xanh ngàn năm sừng sững gối trên lòng đất thung lũng Hạc Lăng. A Mẫn ghì hai bàn tay rám nắng, gân guốc giữ chặt đôi gắp sắt lớn, mồ hôi đọng trên sống mũi cậu thiếu niên mười bảy tuổi tí tách rơi xuống mép đe xèo xèo. Phía góc lò, A Thảo mười bốn tuổi khẽ nghiêng người, đôi khuyên tai xâu hạt đồng nhỏ đung đưa theo từng nhịp đẩy bễ da trâu mộng. Luồng gió từ miệng bễ thổi đều đặn vào lòng lò âm đất, nuôi dưỡng vỉa than nghiến đỏ rực không một gợn khói đen.
“Hạ búa đừng cậy sức cánh tay, Mẫn à.” Cụ Từ dừng tay búa ở ngang tầm mắt, giọng trầm đục mà ngân vang át cả tiếng thở phì phò của bễ. “Đồng là cốt, lửa là khí, nhưng cái hồn của chiêng lại nằm ở độ lún dưới từng thớ búa. Đất trời có mười hai tiết khí thì mặt chiêng này phải gò đủ mười hai múi viền. Mỗi múi là một cửa ngõ đón nhận tiếng thở của non ngàn. Dùng sức trâu mộng đập bừa chỉ tổ làm gãy thớ kim, tiếng chiêng phát ra sẽ chát chúa, chẳng che chở nổi một nóc nhà sàn.”
A Mẫn khẽ nuốt nước bọt, gật đầu lia lịa:
“Cháu nhớ rồi ông nội. Nhưng sao vành ngoài múi thứ năm này khó ăn búa thế ông? Cháu ép hết gắp sắt mà thớ đồng cứ chực nảy ngược.”
Cụ Từ mỉm cười hiền từ, đặt bàn tay trần chằng chịt vết sẹo bỏng qua hơn một thế kỷ quai búa lên sống lưng múi đồng còn âm ấm:
“Ấy là vì tâm con còn vội. Muốn rèn chiêng hộ mệnh, tai phải nghe cho ra nhịp thở của đất đá dưới chân. Khi nào tiếng búa trên đe ăn nhịp với mạch chuyển trong lòng đất, bấy giờ đồng mới chịu thuần phục.”
Nói đoạn, cụ lại nâng búa. Nhịp búa gò mười hai múi của lão nghệ nhân trăm tuổi rơi xuống đều đặn, nhịp nhàng như giọt nước rỏ vào hang sâu. Mỗi tiếng gõ phát ra đều kéo theo một dải âm rền mềm mại, chạy dọc từ mặt đe đá xanh lan tỏa xuống ba tầng nền đất xưởng. Đôi tai “Thông Địa Nhĩ” của cụ Từ khẽ giật giật, đón bắt từng luồng rung động dội ngược từ lòng thung lũng.
Bỗng nhiên, hàng chân mày bạc như cước của cụ Từ khẽ chau lại.
Giữa dải âm rền quen thuộc vốn có của đất mẹ, xen lẫn một chuỗi âm thanh lạ lùng truyền thấu qua mặt đe. Đó không phải là tiếng cọ xát êm ái của các tầng đá vôi rặng Ngọa Nham khi mùa ngô gieo về, cũng chẳng phải tiếng róc rách của mạch nước ngầm đổ ra dòng suối Ngân Xích.
Nó là tiếng rên rỉ u uất, sắc nhọn và khô khốc. Một chuỗi rung chấn cực trầm, chỉ chừng ba đến bốn nhịp thở mỗi khắc, đang giãy giụa từ độ sâu hơn trăm trượng nơi lòng núi Hạc Ngực. Âm thanh ấy tựa hồ như có vô số chiếc nêm sắt khổng lồ đang bị nện thốc vào các kẽ nứt cổ xưa, xé toạc từng thớ thạch mạch thiêng liêng.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…