Mắt Lưới Gom Sương Đọng Nắng Tro Tàn
Chương 4: Hai Lít Nước Cứu Sinh
Ánh đèn rọi quét loang loáng qua những phiến sa thạch đỏ, hắt từng vệt sáng nhức nhối lên vách đá cheo leo. Tiếng nẹp sắt bọc ủng nện xuống nền sỏi mỗi lúc một gần, xen lẫn tiếng quát tháo the thé và tiếng kim loại va đập lách cách của toán tuần tra Cơ Giới.
Cụ Đào Thiện Bản giật mình siết chặt cây gậy gỗ hóa thạch. Không một giây chần chừ, lão thợ dệt ngước lên mỏm đá nhô, đưa ngón tay trỏ lên môi làm hiệu im lặng, rồi vung tay dứt khoát ra hiệu thu dọn.
Trên cao mười mét, Lạc Hà hiểu ý ngay tắp lự. Đôi bàn tay lấm lem dầu mỡ thoăn thoắt gỡ chốt neo, nhẹ nhàng nhấc khung dệt bán nguyệt cùng máng đồng con kẹp chặt vào mạn sườn. Cô bé cẩn thận ôm lấy chiếc lọ gốm nhỏ, bám vào khe nứt lách sâu vào hốc đá sa thạch tối om phía sau, nép mình im phăng phắc. Cụ Bản cũng lùi sâu vào bóng tối của một kẽ nứt hẹp sát chân vách, tà áo cước xám bạc hòa lẫn vào màu tro bụi hoang hoang. Cụ khẽ nín thở, lắng nghe tiếng tim mình đập từng nhịp nặng nề giữa lồng ngực già nua.
Ba gã thợ máy vác súng tự chế nghênh ngang đi ngang qua chân hẻm. Một gã rọi đèn pin thô sơ lên vách đá, miệng lầm bầm chửi rủa:
— Mẹ kiếp, gió lạnh rát cả mặt! Chẳng hiểu bang chủ bắt lùng sục hẻm hút gió này làm cái quái gì giữa tàn canh!
— Tìm mấy đứa vét trộm cặn quặng chứ gì! — Tên đi sau cười khẩy, mũi ủng đá văng một hòn đá sa thạch. — Đi nhanh về Lò Xỉ làm hớp rượu cặn cho ấm người!
Ánh đèn quét qua chót gậy của cụ Bản trong tích tắc rồi trượt dài về phía lòng chảo. Tiếng ủng sắt xa dần, lạo xạo rồi tắt hẳn sau khúc quanh lòng hẻm.
Cụ Bản thở phào một hơi dài, Cụ Bản thở phào một hơi dài, lồng ngực bớt đè nặng.. Đợi thêm vài khắc để chắc chắn toán tuần tra đã rời xa, cụ khẽ gõ nhẹ thân gậy vào vách đá. Lạc Hà thoăn thoắt đu dây tuột xuống, đôi mắt con bé lấp lánh như sao trời giữa nền mặt lem luốc. Cô bé giơ cao chiếc lọ gốm, thì thầm trong hơi thở gấp gáp:
— An toàn rồi ông ơi! Nước đầy ắp lọ rồi!
Hai ông cháu nén nỗi hồi hộp, men theo những rãnh nứt quen thuộc của vách đá phía tây để trở về trạm trước khi trời rạng. Khi ánh bình minh đục ngầu sắc vàng của bụi silica bắt đầu nhuộm xám bầu trời Khe Gió, cánh cửa liếp kết bằng cành gai khô khép lại sau lưng họ, ngăn cách cái buốt giá và tro bụi bên ngoài.
Trong góc hốc đá quen thuộc, ngọn đèn dầu cặn le lói hắt lên vách đá ánh sáng vàng ấm áp. Cụ Bản cẩn thận đỡ lấy chiếc lọ gốm từ tay Lạc Hà, rồi dùng chiếc phễu đồng nhỏ chắt toàn bộ giọt sương thu được từ máng đồng và lọ gốm vào chiếc ca đồng nhỏ sẵn có.
Dòng nước trong vắt, lóng lánh như giọt sương buổi sớm, phản chiếu ánh đèn dầu thành những chấm vàng li ti. Khi giọt sương cuối cùng rơi xuống đáy bình, mực nước dừng lại vừa vặn chạm vạch hai lít. Đúng hai lít nước cứu sinh.
Cụ Bản cúi xuống, đưa mũi ngửi thật chậm. Không có mùi lưu huỳnh khét lẹt làm cay xè sống mũi, không có lớp váng chì óng ánh vẩn đục thường thấy ở những ca nước đổi từ Lò Xỉ Đen. Nước sương tinh khiết, mang theo hơi thở mát lành nguyên sơ của bầu trời cao rộng. Lão thợ già nhúng đầu ngón tay trỏ vào bình rồi khẽ chạm vào đầu lưỡi. Vị ngọt thanh, dịu mát lan tỏa nơi cuống họng, xua đi cơn khô rát của bao ngày kiệt quệ.
— Nước ngọt lắm con ạ… — Khóe mắt cụ Bản rưng rưng ngấn lệ, giọng run rẩy nghẹn ngào. — Trời không phụ lòng người dệt cước.
Lạc Hà nhìn mực nước trong bình, nuốt một ngụm nước bọt khan, nhưng ánh mắt con bé lập tức hướng về góc hang:
— Ông ơi, mau cứu bé Mầm!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…