Mũi Sào Xé Nước Trấn Cửa Ghềnh
Chương 11: Đầm Quỷ Khốc
Tiếng gầm thét của Cừu Bá Xuyên vọng lại từ sâu trong hẻm đá mờ dần, cuối cùng bị nuốt trọn bởi lớp sương xanh xám đang trùm kín mặt nước phía trước.
Bách Niên dùng bàn tay trái bám sào, để cánh tay phải vừa quấn vải thô chéo qua bắp tay ra phía ngoài. Mảnh vải thấm đỏ nhưng không nhỏ thêm giọt nào — tạm đủ. Lão không nhìn vết thương. Mắt lão đang đọc mặt nước.
Sông Lan Thương đột ngột phình ra rộng gấp ba, bờ hai bên lùi xa mất hút trong lau lách. Ánh hoàng hôn đỏ quạch phủ lên mặt đầm một lớp màu đồng hoen rỉ, đẹp mà rùng rợn. Không một gợn sóng. Không một luồng xoáy. Mặt nước phẳng lặng như miếng đồng đen khổng lồ ai đó đặt xuống giữa vùng lau sậy mênh mang.
Bách Niên cắm mạnh cây sào thẳng xuống phía trước mạn bè.
Mũi sào chạm đáy chưa đầy bảy thước — đất bùn mềm nhão. Lão nhấc lên, dịch sang phải ba bước, cắm xuống lần nữa. Lần này tiếng chạm khác hẳn: âm trầm đục, như gõ vào gỗ đã ngấm nước lâu năm.
Lão nghe rõ hơn là cảm nhận.
Cọc ngầm. Không phải một cái. Nhiều cái, xếp thành hàng.
Hơi thở lão trầm xuống, đều và chậm. Bàn tay trái ghìm sào lại, giữ bè khỏi trôi thêm vào lòng đầm. Mùi lưu hoàng tanh nồng bốc lên từ mặt bùn, trộn với hơi mục rữa của lau sậy chết héo — thứ mùi mà người sống cả đời trên sông mới nhận ra được: đây là nước đứng, không có luồng thoát, chỉ tích tụ rồi thối dần.
Đầm Quỷ Khốc. Lão đã nghe tên chỗ này từ hơn hai mươi năm trước, qua lời kể của một lão đà gia ở bến Bạch Sa. Không con bè nào vượt nổi ban đêm. Không con người nào đi qua mà không nợ đầm ít nhất một mạng.
"Bách thúc."
Giọng Dao Trúc khẽ như hơi thở. Lão không quay lại, nhưng tai đã bắt kịp: giọng nàng sắc và căng, không run.
"Môi cô nương tái rồi," lão nói nhỏ, không ngừng mắt đọc mặt nước. "Ngồi thấp xuống. Tựa lưng vào cọc néo giữa bè."
Có tiếng xột xoạt nhẹ. Rồi im.
Nàng làm theo mà không hỏi. Đó là điều lão ưa nhất ở Thẩm Dao Trúc.
Lão bắt đầu bẻ sào đẩy bè nghiêng dần về phía bờ trái, nơi rặng lau cao đến đầu người mọc dày sát mép nước. Bè trôi chậm, hầu như không tạo sóng — lão chỉ dùng đúng lực đủ để nhích bè từng tấc một, không một tiếng gỗ cọ vào nhau, không một tiếng nước lách tách thừa. Ba mươi năm chống sào trên sông, bàn tay trái của lão đã học được cái mà người đời gọi là lắng nghe bằng ngón tay.
Mũi bè chui vào rặng lau. Thân lau khô chà xát nhẹ vào mạn gỗ. Lão ghìm bè dừng lại, buộc dây vào một thân lau già, giật thử — vững.
Bóng tối xuống nhanh trong đầm lầy, nhanh hơn ngoài sông mở. Trời chưa sẫm hẳn mà mặt đầm đã đen như mực tàu. Lão ngồi thấp xuống mạn bè, áp tai vào một tấm gỗ lim.
Tiếng rung. Rất nhỏ. Như ai đó gõ nhẹ vào đáy sông từ xa, đều đặn, có nhịp.
Mái chèo.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…