Thanh Âm Của Những Vì Sao Đêm
Chương 1: Trang Sách Dưới Đầu Ngón Tay
Hà Nội cựa mình đón đợt gió mùa đầu tiên bằng một sớm mai bảng lảng sương giăng. Những tán xà cừ cổ thụ dọc đường Phan Đình Phùng trút lá rào rạt xuống vỉa hè lát gạch xám, dệt nên một tấm thảm vàng u ám dưới bầu trời đục ngầu sắc chì. Gió luồn qua cổ áo khoác dạ mỏng mang theo cái lạnh se sắt đặc trưng của những ngày chớm đông, thấm qua da thịt như một lời nhắc nhở mơ hồ về sự dịch chuyển vô tình của thời gian.
Doãn An Hạ kéo cao chiếc khăn len màu be, bước chân chầm chậm lướt qua lớp lá khô xao xác. Khác với dòng người đang hối hả g gò lưng trên những chuyến xe máy xuôi ngược về phía trung tâm thành phố, cô có thói quen đi bộ một đoạn ngắn từ trạm xe buýt đến cơ quan. Với An Hạ, những thanh âm của phố phường Hà Nội buổi sớm luôn là một bản hòa thanh kỳ lạ: tiếng chổi tre quét đường sàn sạt trên mặt đường nhựa, tiếng còi xe inh ỏi vọng lại từ ngã tư xa xôi, tiếng lanh canh của chiếc muỗng va vào thành cốc thủy tinh nơi quán trà đá vỉa hè, và cả tiếng gió rít nhè nhẹ luồn qua từng kẽ lá.
Cô dừng lại trước tấm gương phản chiếu ở sảnh tòa biệt thự Pháp cổ kính – nơi đặt trụ sở của Nhà xuất bản Hương Sách. Bàn tay thon thả vô thức đưa lên, cẩn thận vén lọn tóc đen nhánh, mềm mại rủ xuống ngang vai để che kín vành tai bên trái.
Đầu ngón tay cô chạm vào một gờ nhựa cứng cáp, lạnh ngắt nằm ẩn sâu sau chân tóc. Đó là một thiết bị trợ thính đường truyền khí siêu nhỏ, tiệp màu hoàn toàn với sắc da.
Mỗi lần chạm vào nó, ký ức về đêm hỏa hoạn mười năm trước lại thoáng hiện lên như một tàn tro chưa chịu nguội. Năm ấy, giữa biển lửa ngùn ngụt và tiếng xà nhà đổ sập gầm rú, cô đã liều mình kéo đứa em họ nhỏ tuổi ra khỏi căn gác xép. Đứa trẻ an toàn, nhưng tai trái của An Hạ vĩnh viễn chìm vào một cõi tịch mịch tuyệt đối sau một tiếng nổ chát chúa xé toạc màng nhĩ. Kể từ đó, thế giới âm thanh đối với cô bị chia làm hai nửa: một nửa bên phải vẫn đón nhận nhịp sống ồn ã của cuộc đời, còn nửa bên trái là một vùng chân không tĩnh lặng, chỉ có thể nương tựa vào những xung điện máy móc để phân giải tiếng động trần gian.
An Hạ không muốn ai nhìn mình bằng ánh mắt ái ngại hay thương hại. Nơi công sở đầy cạnh tranh này, một khiếm khuyết thể xác rất dễ bị biến thành cái cớ để người ta nghi ngờ năng lực chuyên môn của một biên tập viên mỹ thuật và sách thiếu nhi. Vì thế, suốt bốn năm gắn bó với Hương Sách, mái tóc dài buông xõa luôn là lớp lá chắn kiên cố nhất của cô.
Hít một hơi thật sâu để xua đi sự buốt giá nơi lồng ngực, An Hạ đẩy cánh cửa gỗ lim nặng nề bước vào bên trong.
Mùi hương quen thuộc lập tức ùa tới vỗ về giác quan của cô: mùi gỗ thông mộc mạc của những giá sách cao chạm trần, mùi giấy bãi bằng xôm xốp, và mùi mực in mới ngai ngái nồng đượm. Đó là mùi hương của sự bình yên, nơi những con chữ nằm ngay ngắn trên trang giấy, không phán xét, không ồn ào.
An Hạ đi nhanh về phía bàn làm việc ở góc phòng, nơi có ô cửa sổ nhìn ra khoảnh sân rợp bóng hoàng lan. Trên bàn, một xấp tài liệu dày cộp cùng những mô hình thủ công được xếp đặt tỉ mỉ. Đó là tâm huyết suốt sáu tháng qua của cô: Đề án bộ sách xúc giác mang tên “Chạm vào Ánh Sáng”.
Cô ngồi xuống, nhẹ nhàng lật mở cuốn sách mẫu đầu tiên. Thay vì những hình vẽ minh họa in màu bóng bẩy thông thường, trang sách mở ra một thế giới hoàn toàn khác biệt. Dưới đầu ngón tay mềm mại của An Hạ, bề mặt giấy dập nổi gồ ghề tái hiện hình dáng của một vầng trăng khuyết. Bên cạnh là những dải xơ dừa thô ráp tượng trưng cho thân cây cổ thụ, lớp vải dạ mềm mại mô phỏng bộ lông của chú thỏ con, và những đường gân silicon mảnh mai uốn lượn như dòng nước mát lành. Phía dưới mỗi hình khối là hệ thống chữ Braille được dập nổi chuẩn xác từng milimet, song hành cùng dòng chữ in mực đậm nét dành cho những đứa trẻ còn chút thị lực sót lại.
An Hạ nhắm nghiền hai mắt. Khi thị giác khép lại, mọi cảm nhận dồn tụ hết về mười đầu ngón tay.
Cô lần ngón trỏ theo từng nốt chấm nổi, đọc thầm câu chuyện về một chú chim sẻ nhỏ bay đi tìm mặt trời. Một cảm giác rung động ấm áp khẽ lan tỏa từ da thịt vào tận tim gan. Cô nhớ đến ánh mắt sáng trong nhưng vô hồn của bé Mầm tại mái ấm Hoa Hướng Dương vào ngày cuối tuần trước. Khi được An Hạ hướng dẫn đặt bàn tay nhỏ xíu lên trang sách thử nghiệm, cô bé tám tuổi ấy đã reo lên trong veo: “Chị ơi, em thấy đám mây rồi! Hóa ra đám mây nó xôm xốp như búi bông gòn của mẹ!”
Câu nói ngây thơ ấy chính là động lực lớn nhất để An Hạ kiên trì thức trắng hàng chục đêm, tự tay cắt dán từng mảnh vật liệu, đo đạc từng biên độ giãn nở của sợi giấy để hoàn thiện bộ hồ sơ này.
“Này, lại ngồi ngẩn ngơ với mấy cục xơ dừa đấy à?”
Một giọng nói lanh lảnh vang lên phá tan dòng suy tưởng. Một ly cà phê sữa bốc khói nghi ngút được đặt cạch xuống bàn, hương cà phê thơm lừng xua tan đi cái lạnh ẩm ướt trong phòng.
An Hạ mở mắt, bắt gặp nụ cười rạng rỡ của Triệu Lam. Là bạn thân từ thời đại học kiêm đồng nghiệp tại ban sách thiếu nhi, Triệu Lam như một thanh âm nghịch ngợm, luôn tràn đầy năng lượng trái ngược với vẻ điềm tĩnh có phần thu mình của An Hạ.
“Cảm ơn cậu, Lam,” An Hạ mỉm cười, đón lấy ly cà phê ấm nóng áp vào lòng bàn tay. “Tớ đang kiểm tra lại lần cuối trước khi vào cuộc họp giao ban.”
Triệu Lam kéo ghế ngồi xuống bên cạnh, đưa mắt nhìn xấp tài liệu dày cộp rồi khẽ thở dài, vẻ mặt pha chút lo lắng: “Cậu chắc chắn muốn đưa đề án này ra trước hội đồng hôm nay chứ? Tớ vừa nghe ngóng được từ phòng kế toán, quý này doanh thu mảng sách văn học sụt giảm mười lăm phần trăm. Lão Trịnh đang phát hỏa đấy. Đưa một dự án phi lợi nhuận với chi phí in ấn ngất ngưởng như thế này vào thời điểm này chẳng khác nào chui đầu vào rọ.”
“Tớ biết,” An Hạ hạ giọng, ánh mắt nhìn thẳng vào những con chữ Braille trên trang sách mẫu. “Nhưng nếu không bảo vệ đợt này, dự án sẽ bị gác lại ít nhất hai năm nữa. Trẻ con ở các mái ấm khiếm thị không thể chờ đợi lâu như vậy được. Chúng cần được đọc, cần được chạm vào tri thức ngay lúc này, chứ không phải đợi đến khi nhà xuất bản dư dả ngân sách.”
Triệu Lam nhìn sâu vào đôi mắt kiên định của bạn mình, bất giác lắc đầu chịu thua: “Thôi được rồi, cái tính bướng ngầm của cậu thì trời cũng không cản nổi. Yên tâm đi, lát nữa trong phòng họp, hễ ai phản đối thì tớ sẽ bọc lót cho cậu. Nhưng nhớ đấy, đừng để cảm xúc lấn át lý trí, mấy lão làng bên ban biên tập chỉ nhìn vào con số thôi.”
Chín giờ ba mươi phút sáng, phòng họp lớn của Nhà xuất bản Hương Sách chìm trong một bầu không khí ngột ngạt khác thường. Khói thuốc lá bảng lảng quanh chiếc đèn trùm pha lê cổ, phả vào không gian mùi khét nồng khó chịu.
Ngồi ở vị trí chủ tọa là Giám đốc Trịnh Minh – một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi với khuôn mặt vuông chữ điền khắc khổ và cặp mắt sắc sảo luôn đăm chiêu tính toán. Ngồi đối diện là các biên tập viên kỳ cựu và trưởng ban kinh doanh, những người luôn đặt biên độ lợi nhuận lên trên mọi giá trị lãng mạn của con chữ.
Khi chiếc máy chiếu bật sáng, An Hạ đứng dậy. Dáng người cô mảnh mai trong chiếc áo sơ mi lụa trắng và chân váy bút chì màu xám tro, toát lên vẻ trang nhã, thanh thoát. Dù bên tai trái, những tiếng rè nhiễu điện tử khe khẽ cất lên do sóng từ trường của máy chiếu gây ảnh hưởng, giọng nói của cô vẫn giữ được sự trầm tĩnh, ấm áp và rõ ràng đến từng âm tiết.
“Thưa ban giám đốc và các anh chị em,” An Hạ mở đầu, đồng thời chuyền những cuốn sách mẫu xuống bàn tròn. “Dự án ‘Chạm vào Ánh Sáng’ không đơn thuần là một bộ sách tranh thông thường. Đây là một nỗ lực kết hợp giữa kỹ thuật in dập nổi nhiệt độ cao, vật liệu đa giác quan và hệ thống chữ nổi Braille chuẩn quốc tế. Mục tiêu của chúng ta là xóa nhòa ranh giới giữa những đứa trẻ bình thường và trẻ em khiếm thị, để các em có thể cùng ngồi bên nhau, cùng đọc chung một câu chuyện.”
Những cuốn sách mẫu được chuyền tay nhau. Một vài biên tập viên trẻ tỏ vẻ ngạc nhiên và thích thú khi sờ vào những nếp gấp xơ dừa và bề mặt giấy dập nổi, nhưng những gương mặt kỳ cựu ở đầu bàn thì vẫn lạnh như tiền.
Trưởng ban Kinh doanh – ông Thắng, một người đàn ông có cái bụng phệ và giọng nói luôn the thé – đặt mạnh cuốn sách mẫu xuống mặt bàn kính, tạo nên một tiếng cộp khô khốc khiến màng nhĩ An Hạ khẽ nhói lên.
“Cô Doãn này,” ông Thắng nhếch mép, đẩy gọng kính lão trễ xuống mũi. “Ý tưởng thì rất nhân văn, rất cảm động. Nhưng chúng ta là một doanh nghiệp, không phải quỹ từ thiện của Hội Chữ thập đỏ. Cô có biết chi phí để nhập khẩu loại giấy định lượng 300gsm phủ màng chống ẩm, cộng với khuôn dập nổi nhiệt độ cao này đắt gấp bao nhiêu lần một cuốn sách tranh bốn màu thông thường không? Gấp ba lần! Thậm chí là gấp bốn lần nếu tính cả chi phí thủ công đính kết các vật liệu phụ trợ!”
“Tôi đã tính toán kỹ trong bảng dự toán ở trang mười lăm,” An Hạ bình tĩnh đáp lại, ánh mắt không hề né tránh. “Nếu chúng ta liên kết sản xuất với các xưởng thủ công mỹ nghệ của người khuyết tật, chi phí gia công sẽ giảm được hai mươi phần trăm, đồng thời tạo ra việc làm trực tiếp cho chính cộng đồng này. Hơn nữa, dòng sách này có thể huy động vốn xã hội hóa từ các tổ chức phi chính phủ và các quỹ bảo trợ giáo dục.”
“Huy động vốn?” Biên tập viên trưởng ban Văn học – bà Mai, một phụ nữ nổi tiếng khắt khe – cất giọng mỉa mai. “Cô Doãn nói nghe đơn giản quá. Thị trường của chúng ta có bao nhiêu phần trăm là trẻ em khiếm thị? Một nhóm đối tượng quá nhỏ bé! Ai sẽ bỏ ra một số tiền lớn gấp ba lần để mua một cuốn sách mà mắt thường nhìn vào thấy lem nhem những nốt chấm kỳ dị? Rồi hệ thống phân phối thì sao? Các nhà sách Fahasa hay Tiền Phong có chịu dành những kệ sách đắt giá ở mặt tiền để trưng bày một bộ sách kén người đọc như thế này không?”
“Thưa chị Mai, đây không phải là bộ sách chỉ dành riêng cho người khiếm thị,” An Hạ bước lên một bước, ngón tay cô nhẹ nhàng lướt qua gáy cuốn sách mẫu trên bàn. “Đây là bộ sách ‘tiếp cận phổ quát’ (Universal Design). Trẻ em mắt sáng khi đọc cuốn sách này sẽ học được cách thấu cảm, học được cách sử dụng đôi bàn tay để cảm nhận thế giới xung quanh. Chúng ta đang bán một trải nghiệm giáo dục nhân văn, chứ không chỉ bán giấy và mực.”
“Nhưng rủi ro thương mại là một trăm phần trăm!” Ông Thắng đập bàn, giọng gắt gỏng cắt ngang lời cô. “Năm nay chỉ tiêu lợi nhuận của ban giám đốc giao xuống chưa đạt nổi sáu mươi phần trăm. Tôi kiên quyết không đồng ý rót vốn cho một dự án viển vông, mang tính đánh bóng tên tuổi cá nhân như thế này!”
Hai chữ “cá nhân” thốt ra như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự tự trọng của An Hạ. Cô siết chặt hai bàn tay giấu sau tà váy, móng tay bấm sâu vào lòng bàn tay để kiềm chế cơn nghẹn ứ nơi cổ họng. Cô không làm điều này vì bản thân. Cô làm vì những đứa trẻ đang phải sống trong bóng tối vĩnh hằng, những đứa trẻ khao khát được chạm vào thế giới nhưng chỉ nhận lại sự thờ ơ của xã hội.
Bầu không khí trong phòng họp chùng xuống, ngột ngạt đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng máy điều hòa chạy rù rù. Triệu Lam sốt ruột định đứng dậy phản pháo, nhưng An Hạ đã khẽ lắc đầu ra hiệu ngăn lại. Cô không muốn biến buổi thuyết trình học thuật thành một cuộc cãi vã chợ búa.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…