Vành Vò Gốm Bắt Mạch Đất Biên Cương
Chương 25: Vành Gốm Giữ Biên Cương
Tiếng bước chân của Trần Khắc Vũ xa dần trên lối mòn ẩm ướt, nhường lại khoảng không tĩnh lặng cho góc lều công binh nép mình dưới chân móng thành Tây Lạc. Lâm Quốc Định ngồi lặng trên chiếc chõng tre trước hiên lều, hai bàn tay xương xẩu đặt ngay ngắn trên đầu gối. Nắng xuân ấm áp rọi thẳng vào gương mặt già nua chằng chịt nếp nhăn của cụ, sưởi ấm đôi bờ mi đã đục mờ vì khói lửa chiến chinh từ sáu mươi năm trước thời lập quốc. Không còn tiếng gầm thét xé lòng của gió bấc mùa đông, cũng không còn những đợt rung chấn đục ngầu phát ra từ hàng ngàn mũi cuốc xẻng của mười vạn quân Ô Nhung ngấm ngầm khoét đất dưới chân thành.
Trận vây hãm bốn mươi mốt ngày đêm buốt giá đã lùi xa như một cơn ác mộng. Đất mẹ biên cương sau bao ngày oằn mình trong băng giá nay đã thực sự hồi sinh. Đôi tai mẫn cảm của lão cựu binh bách niên đón nhận từng thanh âm trong trẻo của đất trời: tiếng tuyết tan đầu mùa từ đỉnh Nhạn Hạc róc rách chảy vào lòng hào công sự; tiếng chim rừng ríu rít hót vang trên những triền cỏ non vừa nhú mầm xanh khắp bình nguyên Lạc Xuyên. Hơi thở nồng ấm của đất sét hòa quyện cùng mùi rơm mới mang lại cảm giác bình yên đến nghẹn ngào—thứ bình yên đánh đổi bằng máu xương và mồ hôi của bao lớp người lính giữ ải.
Cách đó vài bước chân, Lạc Thụ đang lom khom bên bếp than hồng đun siêu nước tuyết tan pha ấm chè gừng. Tiếng củi thông nổ lách tách cùng làn khói ấm sực mùi nhựa thông phả nhẹ qua hiên lều. Cụ Định lắng tai nghe từng cử chỉ thân thuộc của người học trò trẻ tuổi, khóe môi khẽ điểm nụ cười đôn hậu.
Cụ chầm chậm đưa tay sang chiếc bàn gỗ mộc bên hiên. Những ngón tay chai sần, chằng chịt vết sẹo công binh run rẩy lần miết dọc theo vành miệng chiếc vò gốm sành nung già. Thân vò đanh chắc, màu da lươn sẫm lại qua năm tháng, nơi vành miệng sứt một mảng nhỏ—chứng tích từ trận nổ hỏa mai ở đồn Nhạn Môn sáu mươi năm trước thời lập quốc. Chiếc vò gốm ấy đã cùng cụ đi qua trọn vẹn đời binh nghiệp, và chính nó, trong những giờ phút hiểm nghèo vừa qua, đã nằm sâu nơi đáy hào bùn lầy bắt từng nhịp đục đá của Thạch Vô Hám, cứu nguy cho ba vạn sinh linh thành Tây Lạc. Ngay bên cạnh chiếc vò là cuốn cẩm nang công binh bọc da cừu cũ kỹ, từng trang giấy bản ố vàng ghi chép tỉ mỉ từng quy luật âm ba địa tầng mà cụ đúc kết bằng cả đời người.
— Thụ à, lại đây với cụ — cụ Định cất tiếng gọi, giọng khàn đục mà ấm áp lạ thường.
Nghe tiếng gọi của người thầy già, Lạc Thụ vội đặt thanh cời than xuống đất, phủi vệt tro trên đầu gối rồi thoăn thoắt bước lại gần. Người lính trẻ mười chín tuổi nhẹ nhàng ngồi xếp bằng trên tấm chiếu cói bên chân cụ, ngước nhìn khuôn mặt hiền từ của bậc trưởng bối: — Dạ, thầy gọi con?
Cụ Định vươn hai bàn tay gầy guộc nâng chiếc vò gốm lên. Động tác của cụ vô cùng cẩn trọng, nâng niu như người mẹ bế bồng đứa con thơ dại. Cụ đặt chiếc vò vào lòng Lạc Thụ, rồi run rẩy đặt cuốn cẩm nang công binh lên trên miệng vò.
— Già này sống đến nay đã tròn một trăm lẻ ba tuổi rồi, — cụ khẽ thở dài khoan khoái, giọng trầm lắng như tiếng vọng từ lòng đất sâu. — Đời người tựa bóng câu qua khe cửa hẹp, mắt đã mờ mà chân cũng đã mỏi. Chiếc vò gốm sứt mép này cùng những dòng tâm huyết trong cuốn cẩm nang, hôm nay ta trao lại toàn bộ cho con.
Lạc Thụ bàng hoàng run rẩy, hai tay ôm lấy chiếc vò gốm mà ngỡ như nâng cả ngọn thái sơn. Giọng người lính trẻ nghẹn ngào, lắp bắp: — Thầy... đây là kỷ vật sinh tử của thầy suốt từ thời lập quốc, là hồn cốt cả một đời binh nghiệp... Con tuổi đời còn non dại, tài hèn sức mọn, sao dám nhận trọng trách to lớn dường này?

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…