Bức Lũy Cát Đẫm Mùi Mật Mía
Chương 16: Rồng Đất Trơ Gan
Bành Tấn Cương tì tay lên đầu cây thước tầm bằng gỗ lim sáu thước, chăm chú dõi theo từng vòng dây chão căng thắt lại quanh các trục ròng rọc. Dưới ánh sáng đỏ rực của hàng ngàn ngọn đuốc dầu tràm, tiếng con lăn gỗ nghiến ken két trên nền cát sỏi vừa dứt thì cỗ súng thần công khổng lồ bằng đồng đã được các võ sĩ ghìm chặt trên bệ giá lâm thời. Thân súng đúc bằng đồng sẫm màu, nòng dài cả trượng ánh lên vẻ lạnh lùng uy nghiêm, phả ra hơi lạnh buốt giữa bãi cát nồng nặc mùi bùn ngấu và hương mật mía cháy men.
Xung quanh cỗ đại pháo, hàng chục võ tướng vận giáp sắt cùng toán quân túc vệ bồng giáo đã vây kín thành một vòng tròn. Những ánh mắt phong trần nhìn trân trân vào nòng súng đen ngòm, rồi lại quay sang nhìn đoạn vách lũy mẫu cao hơn một trượng, dày hai trượng sừng sững gần mép nước. Tiếng bàn tán rì rầm nổi lên giữa tiếng sóng triều réo rắt.
Viên võ tướng râu hùm bước lên phía trước, bàn tay đeo hộ giáp bằng sắt gõ mạnh vào thân súng khiến khối đồng ngân lên một tiếng “coong” đanh thép. Ông ta quay người lại, hướng về phía Đào Duy Từ đang đứng khoác áo lông sam, cất giọng sang sảng nhưng không giấu nổi vẻ hoài nghi:
— Bẩm quan Lộc Khê hầu! Cỗ đại pháo này là thần khí phủ Chúa, uy lực khai sơn phá thạch. Một phát đạn sắt bắn ra có thể phạt gãy cổ thụ ngàn năm, nghiền nát cổng gỗ lim bọc đồng hay xé toạc tường thành đá xanh của giặc. Nay bờ lũy này dẫu nện bằng chày ba, nhưng xét cho cùng cũng chỉ là cát biển pha đất sét đỏ nhào với mật mía của phường thợ thuyền. Đem cát mật chọi với đạn sắt ngàn cân của đại quân phương Bắc, liệu có khác nào lấy trứng chọi đá? Nhỡ đâu pháo vừa nổ, vách lũy vỡ vụn ra từng mảnh thì lòng quân ắt hoang mang trước giờ đại chiến!
Lời viên tướng râu hùm vừa dứt, nhiều tướng lĩnh đứng quanh khẽ gật đầu đồng tình. Cơn gió biển quất mạnh làm tà áo chàm thô của cụ Cương bay phần phật, để lộ cánh tay gầy guộc chằng chịt những vết sẹo bỏng đỏ sẫm vừa lên da non sau đêm dập lửa cứu kho mật. Trần Đình Cẩn đứng ngay sau lưng thầy, bàn tay siết chặt chuôi dao phạt tre, lồng ngực vạm vỡ phập phồng lộ vết sẹo đòn giáo nơi ngực áo phanh rộng, toan bước lên phân bua.
Nhưng Bành Tấn Cương đã khẽ giơ cây thước tầm lim cản học trò lại. Khuôn mặt quắt thước của người thợ già sáu mươi ba tuổi không hề gợn chút nao núng. Cụ bước lên hai bước, ánh mắt sáng quắc quét qua từng gương mặt đang nghi hoặc, rồi khom mình chắp tay hướng về Đào Duy Từ:
— Thưa quan Lộc Khê hầu! Thảo dân cả đời đắp đê trị thủy, quen tay nhào nặn từng nắm bùn hạt cát. Đá núi dẫu cứng rắn muôn phần nhưng bản tính giòn cỗi, gặp đạn sắt giáng thẳng vào ắt vỡ tan thành trăm mảnh đá dăm, mảnh vụn bắn ngược lại còn sát thương quân mình. Nhưng bức lũy này lấy tre gai già ngâm bùn làm xương tủy, đất sét đỏ đồi gò quyện cát mịn làm máu thịt, lại tưới đẫm hồ vôi vỏ hàu hòa mật mía cô đặc ba lửa. Nó dẻo quánh mà đanh chắc, đàn hồi tựa đệm bông mà bền chặt hơn đá tảng. Trăm lời phân bua không bằng một lần thử lửa! Thảo dân cả gan xin quan Thầy cho nạp thuốc, nhắm thẳng cỗ thần công bắn một phát đạn sắt vào đoạn lũy mẫu dày hai trượng kia để ba quân cùng mục sở thị!
Lời lão thợ cả đanh gọn như đinh đóng cột làm cả bãi cát im phăng phắc. Mọi ánh mắt đồng loạt dồn về phía Đào Duy Từ. Vị Tham mưu quân cơ khẽ vuốt chòm râu dài điểm bạc, đôi mắt tinh anh rực sáng dưới ánh lửa bập bùng. Ngài hiểu rõ nỗi lo của các tướng quân, nhưng ngài càng hiểu tấm lòng và bàn tay tài hoa của người thợ Việt. Một nụ cười thoáng hiện trên khóe môi ngài, thanh gươm lệnh bên hông khẽ nhích lên nửa tấc:
— Cương huynh đã đem cả danh dự đời thợ ra để thề thốt, ta há lại tiếc một phát đạn sắt? Truyền lệnh: chuẩn bị nạp thuốc, hướng thẳng đoạn vách mẫu khai hỏa!
Tiếng trống lệnh gióng lên ba hồi dồn dập. Đám binh sĩ pháo thủ lập tức tản ra thao tác theo quy thức nghiêm cẩn. Từng đấu thuốc súng đen mịn được trút vào đáy nòng qua chiếc phễu đồng lớn, kế đến là nùi giẻ bùi nhùi tẩm mỡ được cọc gỗ nện chặt. Bốn tráng đinh lực lưỡng khiêng quả đạn sắt đặc nặng ba mươi cân đặt vào miệng súng, dùng chày gỗ thụp mạnh đẩy sâu vào buồng nạp. Nòng đại pháo từ từ hạ xuống, chĩa thẳng vào tâm đoạn vách lũy mẫu cách đó đúng mười lăm trượng.
— Rút lui ra ngoài ba mươi bộ! Bịt tai lại! — Tiếng viên chỉ huy pháo thủ thét lên vang dội.
Bành Tấn Cương đứng lùi lại cùng Đào Duy Từ và Trần Đình Cẩn, hai chân bấm chặt xuống cát, ánh mắt không hề rời khỏi mảng tường nâu đỏ ánh sắc mật mía. Đình Cẩn ghé tai cụ Cương, giọng run lên vì hồi hộp:
— Thầy ơi... vữa mật mới nện xong chưa đầy ba ngày nắng gió, liệu có giữ nổi không thầy?
Cụ Cương khẽ mỉm cười, siết chặt lấy bàn tay thô ráp của học trò:
— Con hãy tin vào thớ đất quê mình. Mồ hôi của vạn người, nước mật của bà Mụ Đoan và máu thịt của anh em đổ xuống đây, cát biển không phụ lòng người đâu!
Một tên lính pháo thủ cầm cây mồi lửa bước lên. Tàn lửa đỏ rực chạm vào ngòi dẫn thuốc súng trên đuôi nòng.
Tia lửa xì xì tóe ra, chui tọt vào buồng thuốc.
“Oành!”
Một tiếng nổ kinh thiên động địa xé toạc màn đêm thanh vắng. Bãi cát ven bờ Nhật Lệ chấn động dữ dội tựa như có bàn tay khổng lồ từ lòng đất hất tung mặt cát. Một quầng lửa chói lòa bùng lên từ họng súng, tống ra một luồng khói đen đặc quánh nồng nặc mùi lưu huỳnh. Quả đạn sắt xé toạc không khí, rít lên những tiếng gầm rú chói tai, lao vút trong chớp mắt như một khối thiên thạch giáng thẳng vào thân lũy.
“Thịch!”

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…