Bụi Ấu Gai Đen Khơi Lại Mạch Đầm Sâu
Chương 3: Miệng cống Đan Khư
Luồng nước nóng rực từ miệng cống đá phả thẳng vào ngực khiến Cố Chiêu Nghiễm rùng mình, lồng ngực già nua thắt lại vì tức khí. Dưới tầng bùn sâu đặc quánh, dòng xỉ thải xám xịt cuồn cuộn tuôn ra như bầy trăn đen trườn mình trong đêm tối, mang theo mùi nồng nặc của bột đan sa bị nung cháy dở.
Cụ Cố ghì chặt mũi chân vào kẽ đá ngầm để giữ thăng bằng, tay rút thanh dao găm cán sừng khỏi miệng. Cụ nheo mắt soi kỹ từng đường nét khắc chìm trên mặt đá xanh. Đan Khư Cừ — ba chữ triện cổ cắn sâu vào phiến đá, xung quanh là mạng lưới phù văn dẫn lưu lấp lánh ánh đỏ mờ nhạt, chuyên dùng để tống khứ cặn bã đáy lò của Đan Dược Đường ngoại môn. Những kẻ ngự trên mây cao kia quả thực đã âm thầm đục thủng vách núi, luồn ống dẫn thẳng thứ trọc uế này xuống lòng đầm phàm trần.
Cụ Cố đưa lưỡi dao mòn vẹt miết mạnh lên bờ mép miệng cống. Từng mảng cặn bám dày cộp, xốp giòn lập tức bong ra. Cụ khéo léo xòe mảnh lụa dầu đã chuẩn bị sẵn, gom lấy một vốc cặn xỉ đen óng ánh lẫn những vệt bột đan sa đỏ bầm như máu đọng. Dưới làn nước buốt giá, vốc cặn xỉ trong lòng bàn tay vẫn âm ỉ tỏa ra hơi nóng rát bỏng, xộc vào da thịt cảm giác ngứa ngáy châm chích.
Hơi thở trong lồng ngực bắt đầu cạn kiệt, luồng hoả sát độc hại lẩn khuất trong dòng xoáy chực xông vào khoang mũi. Không dám nán lại thêm nửa khắc, cụ Cố túm chặt bốn góc mảnh lụa dầu, buộc thắt nút rồi nhét sâu vào cạp quần, chân đạp mạnh vào vách đá trồi ngược lên mặt nước.
Trời tảng sáng, sương lam trên mặt Trầm Vân Trạch vẫn chưa tan hết. Cố Chiêu Nghiễm khoác lên mình chiếc áo vải gai thô sờn vai, lưng giắt bọc lụa dầu, lần theo con đường mòn phủ đầy rêu ẩm bước lên trạm chấp sự ngoại môn nằm ở lưng chừng núi.
Trạm chấp sự là một tòa nhà gỗ lim uy nghiêm, mái lợp ngói lưu ly xanh biếc, đối lập hoàn toàn với những mái tranh xơ xác của xóm chài Bến Lau bên dưới. Trước cửa trạm, hai tên đệ tử ngoại môn khoác áo xám, hông đeo đao ngắn đang tựa cột ngáp vặt. Thấy một lão già lưng còng, chân tay cáu bẩn bùn đất bước tới, một gã cau mày quát lớn:
— Lão già lẩm cẩm kia, đây là nơi công đường của tiên môn, kẻ phàm trần lội bùn như ngươi tới đây làm gì? Muốn xin gạo hay lĩnh muối thì xuống kho tạp vụ!
Cố Chiêu Nghiễm chắp hai bàn tay thô ráp nứt nẻ trước ngực, khom lưng cung kính:
— Thưa hai vị tiên sư, lão là Cố Chiêu Nghiễm, làm tạp dịch dưới bãi sậy Trầm Vân Trạch. Lão có việc khẩn cấp liên quan đến mạch nước đầm lầy, xin được diện kiến Trịnh chấp sự để giãi bày đôi câu.
Hai gã đệ tử đưa mắt nhìn nhau rồi cười khẩy, nhưng nghe đến cái tên Cố Chiêu Nghiễm — kẻ kẹt ở Luyện Khí tầng một hơn trăm năm trơ như đá tảng — chúng bèn xua tay cho cụ bước vào gian sảnh phụ.
Trịnh Bá Hạc ngồi trên chiếc ghế bành bọc da thú, thân hình béo đẫy đà ngả ngớn ra sau. Gã mặc áo gấm thêu mây ngũ sắc lộng lẫy, ngón tay mập mạp mân mê chuỗi hạt ngọc bích, ria mép tỉa chuốt cong vút. Nghe tiếng bước chân lẹp xẹp của cụ Cố, gã khẽ nhíu mày, đưa tay áo che mũi như thể vừa ngửi phải mùi hôi thối từ cống rãnh:
— Cố Chiêu Nghiễm? Lão già nhà ngươi không ở dưới đầm hái rong cắt sậy, mò lên đây làm phiền bản chấp sự có việc gì?
Cụ Cố quỳ một gối xuống nền đá hoa cương lạnh buốt, giọng trầm tĩnh nhưng rõ ràng:
— Bẩm Trịnh chấp sự đại nhân. Mấy ngày nay, nước đầm Trầm Vân Trạch bỗng sủi bọt vàng nghệ, tôm cá chết trắng bụng, sen súng thối rữa thành bùn đen. Trẻ con xóm Bến Lau lội nước hái ấu đều bị hoả độc ăn loét da thịt, đau đớn khôn xiết. Đầm lầy này là nguồn sống của ba nghìn dân chài, lại là ngọn nguồn đổ ra sông Cổ Lạc nuôi sống vạn phàm nhân hạ du.
Trịnh Bá Hạc gõ ngón tay cồm cộp lên mặt bàn trà, giọng the thé vẻ thiếu kiên nhẫn:
— Đầm lầy thì có lúc tích tụ chướng khí, trời đất đổi mùa sinh dịch bệnh, đó là lẽ thường của phàm trần. Chuyện cỏn con ấy ngươi đem lên đây kêu ca với ta làm gì? Bản chấp sự bận trăm công nghìn việc lò đan, đâu rỗi hơi lo chuyện ghẻ lở của lũ dân đen!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…