Chỉ Đỏ Buộc Nắp Quan Ven Đầm Sen Cạn

Chương 3: Ván Dâu Đỏ Máu

Lực dội ngược từ mũi mai thép nhíp truyền qua chiếc cán sắt, dằn một cơn tê dại buốt óc lên khắp hai cánh tay gầy guộc của Biện Bá Cương. Tiếng kim loại va chạm khô khốc xé toạc màn sương giá, dội vào khoảng không hoang vắng ven đầm sen cạn rồi chìm nghỉm giữa tiếng gió bấc rít gào.

Anh Khoái và anh Dần đứng sau lưng giật thót người, bất giác thối lui một bước, bàn chân trần trượt sấp ngửa trên lớp bùn nhão. Thảo vội bước xốc tới, nâng cao ngọn đèn chai có mảnh thiếc chắn gió, soi ánh lửa vàng vọt run rẩy xuống miệng hố đào dở.

— Thầy có làm sao không? — Thảo khẽ hỏi, giọng thắt lại vì ớn lạnh.

— Không việc gì, — Bá Cương gằn giọng, đôi mắt đục mờ bỗng lóe lên tia nhìn sắc lạnh. — Đứng im đấy, chớ có kinh động.

Bá Cương buông cán mai, quỳ rạp cả hai đầu gối xuống vũng bùn lầy buốt giá. Lớp áo tơi lá gồi quệt vào đất phát ra tiếng lạt xạt khô khốc. Mùi tanh lợm tựa như mủ nhọt vỡ lâu ngày xộc thẳng vào cánh mũi, đặc quánh đến ngột ngạt. Bỏ mặc bùn đen bết dính vào ống quần gấu rộng, ông rút chiếc dao bài gia truyền giắt bên hông, cẩn trọng dùng mũi thép miết nghiêng, gạt từng mảng rễ sen mục rỗng và lớp cỏ may cháy đen sang hai bên.

Dưới lưỡi dao bài, lớp phù sa pha cát dần hé lộ một góc nắp ván áo quan. Thay vì mục ải, sủi bọt xốp như những cỗ ván bần hàn chôn vùi trong nạn đói năm Ất Dậu mà ông từng gặp, mặt gỗ dưới đáy bùn này lại phẳng lì và đen kịt như than củi ngâm dầu. Bá Cương đưa ngón tay cái chai sạn miết mạnh lên thớ gỗ. Mặt ván đanh cứng, trơn láng và lạnh ngắt như đá tảng, không hề có lấy một vết mủn mục hay dấu vết rỗng ruột của mối mọt dù đã vùi sâu dưới đáy bùn ẩm gần bốn thập kỷ.

Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng Bá Cương. Người thợ già thì thầm qua kẽ răng: — Gỗ dâu rừng... Là áo quan bằng gỗ dâu rừng!

Nghe đến hai chữ “dâu rừng”, anh Khoái đứng trên bờ huyệt run rẩy đánh rớt chiếc bồ đài xuống chân: — Bác Cương... người xưa kiêng nhất dùng gỗ dâu đóng ván thiên, bảo dâu là giống cây trừ tà diệt phách, người nằm trong ấy hồn vía vĩnh viễn chẳng thể siêu sinh... Sao lại đem vùi ở chỗ đồng không mông quạnh này?

— Thảo, ghé sát ngọn đèn lại đây! — Bá Cương không đáp lời Khoái, chỉ trầm giọng ra lệnh.

Thảo khom lưng, che tà áo bông đón gió để tim bấc đèn chai rọi thẳng xuống lòng huyệt. Bá Cương dùng mũi dao bài thoăn thoắt khoét rộng lớp bùn quánh đặc quanh thân ván. Ánh lửa vàng hắt lên mặt gỗ đen bóng, để lộ ra một cảnh tượng quái dị khiến cả bốn người chết lặng.

Cỗ áo quan này tuyệt nhiên không có then cài, cũng chẳng hề dùng chốt mộng gỗ thông thường để khép nắp. Thay vào đó, chạy dọc và ngang thân áo quan là những sợi chỉ màu đỏ thẫm đan bện chằng chịt, ghì chặt lấy khối gỗ dâu thành chín vòng đều đặn, siết sâu vào thớ gỗ như muốn bóp nghẹt thân xác bên trong.

Thảo ghé sát mắt nhìn, đồng tử bỗng co rút dữ dội. Cậu lắp bắp chỉ tay: — Thầy... sợi chỉ này... không phải chỉ tơ thông thường! Nó bện... nó bện tóc người!

Dưới ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu, những tao chỉ đỏ au quấn chặt lấy từng túm tóc người đen nhánh, dài ngoằng và bết dính. Những sợi tóc đen mướt như tóc phụ nữ chưa hề thối rữa, ken dày vào sợi chỉ đỏ tạo thành những đường gân xù xì, gớm ghiếc như mạng nhện độc trườn trên nền gỗ đen kịt. Chín nút thắt chết nằm thẳng hàng dọc theo sống nắp ván, mỗi nút thắt đều được ấn ngập sâu vào thân gỗ bằng một thủ pháp hung hiểm khôn cùng.

Cảnh tượng rùng rợn trước mắt dội vào tâm trí Bá Cương một ký ức sâu kín. Năm xưa, trước khi trút hơi thở cuối cùng, cha ông từng trao lại cuốn sổ tay bọc da trâu sờn mép ghi chép những điều cấm kỵ của tổ tông ba đời làm nghề bốc mộ. Trong đó, ông nội Bá Cương từng run rẩy viết lại những dòng chữ mực tàu đã mờ: vào mùa đông đói kém năm Ất Dậu 1945, đất này từng có kẻ dùng tà thuật chín vòng chỉ đỏ bện tóc người tẩm máu chó mực để phong nắp áo quan. Kẻ thủ ác dùng tóc của chính mình bện với chỉ tẩm huyết chó đen, siết chặt chín vòng để phong tỏa chín khiếu, biến người nằm dưới ván thành “quỷ câm ngậm máu”. Linh hồn người chết oan uất sẽ bị giam hãm vĩnh viễn dưới tầng bùn sâu lạnh lẽo, đời đời kiếp kiếp không thể cất lời kêu oan, cũng chẳng thể đầu thai chuyển kiếp để báo thù.

Nắm tay Bá Cương bóp chặt cán dao bài đến mức các khớp xương trắng bệch. Ruột gan ông cồn cào từng cơn phẫn nộ xen lẫn xót xa. Người nằm dưới đáy huyệt lạnh lẽo này rốt cuộc đã chịu đựng nỗi oan khuất tày trời đến mức nào, để rồi phải nhận lấy một cái chết tức tưởi và đòn trừng phạt tàn độc nhường này?

— Bác Cương ơi... hay là... hay là ta lấp lại đi bác? — Tiếng anh Dần run bần bật sau lưng, hàm răng va vào nhau lộp cộp giữa gió bấc. — Đụng vào đồ phong ấn này... cả họ gánh vạ đấy bác ơi!

— Im mồm! — Bá Cương quát khẽ nhưng đanh thép. — Người làm nghề sang cát đã nhận chén cơm của đời, thấy xương tàn chịu oan mà bỏ chạy thì còn mặt mũi nào nhìn tổ tiên? Lùi cả lại bờ cỏ, không ai được bước qua lằn gạo muối!

Dứt lời, Bá Cương hít sâu một hơi luồng khí lạnh căm căm vào lồng ngực để định thần. Ông ngậm chặt miếng gừng tươi cay nồng dưới lưỡi nhằm kháng lại tử khí u ám đang bốc lên ngùn ngụt. Người thợ già đưa mắt rà soát từng tấc gỗ. Nơi nút thắt thứ năm nằm đúng vị trí trung tâm nắp ván, lớp bùn non đóng váng vừa được gạt sạch để lộ ra một mối chỉ bện tóc to bằng đầu ngón tay cái, thắt nút tựa hình bông hoa cúc dại méo mó.

Bá Cương nghiêng mình, ghé sát đầu mũi dao bài thăm dò vào mép sợi chỉ đỏ nơi nút thắt. Mũi thép tôi lạnh ngắt vừa khẽ chạm vào sợi chỉ, một biến cố kinh hoàng lập tức xảy ra ngay trước mắt ông.

Sợi chỉ đỏ đang khô ráp bỗng giật nảy lên một nhịp như mạch máu còn đập. Từ kẽ tóc người bện chặt, một thứ chất lỏng sền sệt, đỏ tươi như máu sống ứa ra tí tách, chảy tràn qua thớ gỗ dâu đen bóng rồi nhỏ giọt xuống vũng bùn dưới chân Bá Cương. Đi kèm với dòng máu đỏ tươi là một luồng mùi tanh tưởi tột cùng — thứ mùi tanh của máu huyết tươi rói pha lẫn vị chua nồng của xác chết thối rữa, xộc thẳng lên cuống họng buốt rát.

— Ọe... — Anh Khoái đứng trên bờ không kìm được, ôm ngực nôn thốc nôn tháo xuống bụi sậy khô.

Thảo tái mét mặt mày, hai chân run rẩy nhưng vẫn cắn chặt môi, hai tay cố giữ vững cán đèn chai chắn gió cho cha.

Máu tươi rỉ ra từ sợi chỉ đỏ tẩm huyết chó mực của ba mươi tám năm trước vẫn đỏ quạch, lóng lánh dưới ánh đèn dầu leo lét. Đôi mắt Bá Cương mở to, sống lưng lạnh toát như có tảng băng đè nặng. Ông chưa từng chứng kiến tà khí nào hung hiểm và oán độc đến dường này trong suốt hơn ba mươi năm cầm dao bài bốc mộ.

Cơn gió bấc bỗng nhiên ngừng bặt. Rặng sậy xơ xác ven đầm sen cạn ngưng lay động. Không gian bãi Mả Bụt rơi vào một sự tĩnh lặng chết chóc, ngột ngạt đến nghẹt thở. Cả bốn người thợ nín thở trân trân nhìn dòng máu đỏ sẫm đang từ từ bò lan trên mặt gỗ dâu đen sì.

Bất thình lình, từ tận đáy sâu bên trong cỗ ván áo quan gỗ dâu rừng lạnh ngắt, một âm thanh quái dị vang lên rành rẽ giữa đêm khuya.

“Sột... roạt... rột...”

Tiếng cào móng tay gấp gáp, sắc lẹm miết mạnh vào mặt trong của thớ gỗ dày. Từng tiếng cào xé điên cuồng dội lên dồn dập, tựa như có một người sống bằng xương bằng thịt đang bị vùi dưới bùn sâu, dùng mười đầu ngón tay cào nát nắp quan tài để tìm đường thoát ra ngoài.

Đăng nhập để thả tim Đăng nhập để tương tác

Ủng hộ tác giả Lam Viên
Mỗi lời động viên là động lực để tác giả tiếp tục sáng tác.

Lam Viên

Tác giả của câu chuyện này · Hãy cùng ủng hộ những chương tiếp theo.

Đăng nhập để theo dõi

Bình luận chương 0

Đăng nhập để tham gia bình luận.

Đang tải bình luận…