Chuông Gió Xương Tre Gõ Đêm Trăng Khuyết
Chương 8: Bẫy Gió Khuyết Trăng
Vệt cạo xà beng sắc lạnh hằn trên vách đá như một vết chém hung hiểm của loài thú dữ, còn ánh lên tia kim loại nham nhở. Cụ Triệu Vĩnh Nghiệp nheo mắt nhìn những hạt mạt đá vôi trắng mịn còn vương nơi kẽ nứt, rồi đưa ngón tay cái chai sần quệt thử một vệt. Mạt đá bám vào da thịt khô khốc, chưa hề bị hơi nước hay rêu ẩm phủ mờ.
— Dấu xà beng này bẩy đá chưa qua một tuần trăng, — cụ Triệu hạ thấp giọng, thanh âm trầm đục dội khẽ vào vách đá tai mèo. — Kẻ nạy đá đã dọn sạch đường để gió thốc thẳng vào họng hang.
Hoàng Văn Bằng rọi luồng sáng đèn pin chúc xuống sâu hơn, cổ tay hơi run run khiến vệt sáng vàng vọt chao đảo trên mặt đá lởm chởm. Cụ Triệu không quay đầu lại nhưng tai phải khẽ giật, bắt trọn từng nhịp thở dồn dập cùng tiếng vải áo sột soạt của người cán bộ trẻ. Luồng khí chướng từ lòng vực sâu hun hút phía bên kia kẽ nứt đang rít lên từng hồi ù ù rợn gáy, thổi thốc qua lòng hang hàm ếch mang theo cái lạnh thấu xương của sương núi.
Cụ Triệu quỳ một gối xuống nền đá dăm lổn nhổn, ghé sát tai phải vào kẽ nứt sâu hoắm:
— Đi theo luồng gió này, chú Bằng. Chỗ hẹp nhất của cổ chai chính là nơi gió bị bóp nghẹt.
Cụ rút con dao quắm dắt ngang lưng, dùng sống dao cẩn thận rà theo vách đá, dò từng chỗ đặt chân trong ngách tối om. Ngách đá này ăn luồn từ đáy hang hàm ếch ra phía sườn ngoài vách Thau Chua, dốc đứng và hẹp dần tựa như một chiếc phễu khổng lồ khoét vào lòng núi đá vôi. Càng đi sâu vào trong, hai bên vách đá càng áp sát vào nhau, chỉ chừa lại một khe hở vừa khít một thân người nghiêng mình lách qua.
Gió chướng cuộn tròn trong lòng phễu, rít gào qua các hốc rỗng tạo nên thứ âm thanh rền rĩ, ai oán hệt như tiếng khóc than của người chết đuối nơi vực sâu. Nhưng cụ Triệu không hề chớp mắt. Đôi chân trần bè bè của cụ bấm chắc nịch vào từng phiến đá tai mèo sắc lẹm, vững vàng như gốc bương già cắm sâu vào lòng đất mẹ. Tai trái điếc đặc của cụ chỉ thấy một mảng tịch mịch râm ran, nhưng tai phải lại bóc tách rành rọt từng lớp âm thanh: tiếng gió rít dồn dập, tiếng hơi thở nặng nhọc của Bằng, và kỳ lạ hơn cả là một chuỗi thanh âm cọ xát lạo xạo rất khẽ, ngắt quãng nơi khúc quanh phía trước.
— Dừng lại ở đây, chú Bằng. Đưa đèn pin cho tôi, — cụ Triệu thì thầm.
Cụ nhận lấy chiếc đèn pin vỏ sắt từ tay Bằng, hướng luồng sáng quét thẳng vào điểm thắt hẹp nhất của khe đá. Dưới ánh sáng vàng nhạt, một cảnh tượng kỳ quái hiện ra trước mắt hai người.
Tại khúc thắt cổ chai, nơi luồng gió chướng bị nén lại với áp lực kinh hồn, hai phiến đá vôi mỏng dẹt cỡ mặt sàng được dựng đối diện nhau, mép đá chỉ cách nhau chừng hai đốt ngón tay. Đáng kinh ngạc hơn, bao quanh chân hai phiến đá không phải là đất đá tự nhiên, mà là những chiếc nêm gỗ dẻ được đẽo vát tỉ mỉ, đóng chèn khít khao vào các khe nứt nền đá.
Cụ Triệu nheo mắt nhìn kỹ từng thớ gỗ. Những chiếc nêm này được vát chéo một mặt nhẵn thín bằng lưỡi bào thép, giống hệt mảnh nêm gỗ mà cụ từng nhặt được bên rãnh nước sau nhà góa phụ Chở. Có đến bốn chiếc nêm gỗ dẻ giữ chặt chân phiến đá bên trái làm điểm tựa tĩnh, trong khi phiến đá mỏng bên phải lại được treo mớm trên một gờ đá trơn láng, chỉ cài một nêm gỗ lỏng lẻo ở góc dưới để tạo trục lắc tự do.
— Chú Bằng nhìn vào đây, — cụ Triệu chỉ đầu ngón tay gân guốc vào phiến đá dẹt bên phải. — Nhìn kỹ cái khe hở giữa hai mép đá.
Bằng rướn người qua vai cụ Triệu, mắt dán chặt vào cấu trúc đá kỳ dị. Ánh mắt anh tràn ngập vẻ bàng hoàng sau tròng kính cận:
— Phiến đá này… có thể đung đưa được!
Cụ Triệu không đáp, chỉ vươn bàn tay chai sần đặt hờ lên cạnh trên của phiến đá mỏng bên phải. Cụ khẽ dùng lực ngón tay đẩy nhẹ. Ngay lập tức, phiến đá chao nghiêng theo trục nêm gỗ dẻ, đập mạnh vào phiến đá cố định đối diện:
“Cộc!”
Âm thanh đanh gọn, sắc lẹm vang lên chát chúa giữa lòng khe hẹp. Liền sau đó, khi cụ buông tay, trọng lượng và độ vát của góc đá khiến nó nảy ngược trở lại, mép dưới cọ xát vào nêm gỗ tạo ra một tiếng “cạc” khô khốc, ghê rợn:

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…