Đòn Gánh Tre Đực Uốn Cong Sóng Gió Lăng Gia
Chương 8: Lửa Cháy Bến Sông
Màn đêm ven bến sông Ninh Giang đặc quánh hơi sương khi Hoài Nam men theo bờ sông xuống phía kho bãi hạ lưu. Chàng đi sát rặng duối hoang, bước nhẹ trên đất ẩm, tai ngóng từng tiếng động vọng lên từ mặt nước tối thẫm. Trong ngực vẫn còn bồn chồn — không phải cái bồn chồn bốc lửa như lúc ngồi trong chòi cụ tổ, mà là thứ căng thẳng của người đang cầm dao chưa biết sẽ chạm vào đâu.
Cụ tổ nói chỉ xem. Chỉ xem thôi.
Chàng tự nhắc mình điều đó ba lần trong khi vượt qua bãi sậy rậm rịt, đến lúc mùi nồng hắc quen thuộc xộc vào mũi thì chân đã tự dừng lại.
Mùi vôi.
Không phải mùi vôi trát tường hay vôi tôi trắng — mà là thứ mùi hăng đặc trưng của nước vôi đặc ngâm tre, thứ mùi chàng đã ngửi một lần khi người ta quét vôi lại bức vách cũ trong xưởng chi trưởng. Ở đây mùi ấy đặc đến mức gần như có thể chạm tay vào được.
Hoài Nam khom lưng, len qua hàng rào phên nứa dựng tạm. Lán trại kho bãi chi thứ ven sông trải dài hơn chục trượng, mái lợp tranh cũ, bên trong những bó tre chất ngổn ngang từ dưới đất lên tận xà ngang. Có hai ngọn đèn dầu treo trên cọc, ánh vàng leo lét hắt xuống mặt đám thợ đang cúi làm việc.
Chàng áp sát vách phên, nhìn qua kẽ nứa.
Bốn người thợ ngồi thành hàng, tay cầm cái đóng dấu — loại cán gỗ mộc tra đầu sắt khắc chữ, thứ đóng lên mỗi bó đòn gánh để chứng nhận nguồn gốc xuất xứ. Tiếng gõ đều đặn, nhịp nhàng như thợ đánh trống. Mỗi cái "thụp" là một con dấu in xuống, để lại vệt mực đen trên nan tre — nhưng không phải con dấu của chi thứ.
Hoài Nam nheo mắt, cố nhìn rõ hơn.
Chữ khắc trên con dấu ấy là ba chữ của xưởng chi trưởng — "Lăng Trọng Tấn", nét khắc vuông vắn, quen thuộc đến mức chàng nhận ra ngay cả trong ánh đèn leo lét.
Bàn tay chàng siết chặt vào cán dao chuốt dắt bên hông.
Những thân tre nằm thành bó dưới sàn đất ẩm, trông bề ngoài không khác gì tre già — màu vàng nhợt, vỏ nhẵn. Nhưng tre già đủ tuổi ngâm bùn trăm ngày sẽ có màu nâu thẫm như mật, mùi bùn tanh nhẹ quen thuộc. Còn mấy bó này toát ra mùi vôi hăng cộng thêm cái mềm nhũn ở đốt giữa — chàng có thể cảm nhận được điều đó chỉ qua cách những thân tre hơi khuỵu xuống khi đám thợ xếp lên nhau.
Tre non ngâm vôi đặc. Đúng như Thu Lan chép trong sổ.
Hoài Nam nhìn quanh. Không có người canh đứng ngoài — họ không nghĩ ai dám mò vào đây lúc này. Ở góc lán bên trái, một đống rơm khô chất cao ngút đầu gối dùng để lót sàn kho. Cạnh đó, mấy bó đòn gánh chưa đóng dấu còn vứt lăn lóc.
Chàng cần một đoạn tre làm chứng cứ. Một đoạn thôi, mang về cho cụ tổ xem.
Hoài Nam cúi thấp, bước vòng ra góc lán bên phải, nơi tối hơn và xa đám thợ hơn. Tay chàng vươn ra túm lấy đầu một thân tre chưa đóng dấu, khẽ kéo ra khỏi bó —
Tiếng động đồng loạt.
Chưa kịp hiểu gì, cái gì đó nặng như đòn gỗ giáng thẳng vào bả vai trái chàng. Hoài Nam lảo đảo, miệng kịp ngậm lại tiếng kêu đau, nhưng chân đã mất đà ngã chúi về phía trước. Cùng lúc có bàn tay túm lấy cổ áo chàng từ phía sau giật ngược lại.
Chúng mai phục sẵn.
"Bắt được thằng ăn trộm!"
Tiếng hô vang lên trong lán, kéo cả đám thợ ngẩng đầu. Hoài Nam gượng dậy được nửa người thì cú đạp thứ hai vào giữa lưng dập chàng sấp xuống nền đất. Mùi đất ẩm và vôi ùa vào mặt.
Chàng không nằm im.
Cùi tay trái chống xuống đất, chân phải đạp ngược ra sau — chạm vào cẳng chân người đang đứng trên lưng mình, đủ mạnh để gã loạng choạng lùi ra. Hoài Nam lăn sang một bên, bật dậy trong thế thủ, tay phải đã nắm vào cán dao chuốt ở hông.
Ba người vây quanh. Không phải thợ làng — mặt lạ, áo tối, tay cầm đòn gỗ. Đám tay sai của Tiền Diệu Lăng.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…