Kỳ Án Hỏa Mai Chốn Hoàng Thành
Chương 14: Huyết Chiến Lục Thủy
Pháo hiệu đỏ xé toang bầu trời đêm hội.
Nhật Duật rút ống phóng từ cạp áo, ngẩng tay đốt ngòi ngay khi bóng Ngọc Cầm vừa chìm xuống dưới mặt nước tối thẳm. Chùm lửa đỏ rực vọt thẳng lên cao, bung rộng như hoa đơn rực rỡ giữa trời sao — khác hẳn màu vàng của pháo hội, khác hẳn màu xanh của pháo mừng. Ai đã được căn dặn từ trước đều biết đó là lệnh khẩn.
Tiếng hò reo của dân chúng trên bờ đông vẫn rộ lên không ngừng. Họ nhầm tưởng đó là pháo hội, vỗ tay reo hò đón chào. Không ai biết bên dưới mặt nước đang có một sợi lửa xanh rít âm thầm.
Nhật Duật chưa kịp buông tay khỏi ống phóng thì mặt hồ biến sắc.
Chiếc thuyền lụa đỏ thêu hạc đen đột ngột bị lật nghiêng — không phải do sóng, mà do bàn tay người từ bên dưới thành thuyền chống ra. Từ dưới đáy nước, bốn tên mình trần, dao ngắn ngậm trong miệng trồi lên như rái cá, bám thành thuyền rồi hắt người lên bờ đá chỉ trong vài nhịp thở.
Đám đông chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra thì tiếng la hét đã vỡ oà — không phải tiếng reo hò, mà là tiếng kinh hoảng. Dân chúng dạt ra như sóng, giẫm lên nhau mà chạy. Các thuyền hoa đăng trên hồ chao đảo, đèn giấy rơi xuống nước tắt lịm từng chiếc.
Ba tên tiến thẳng về phía bờ tây nam, nơi Nhật Duật đang đứng — ngay miệng cống ngầm.
Tên đầu lĩnh bước đầu tiên lên bờ đá là người chàng nhận ra: cái dáng đi hơi vẹo một bên, bàn chân phải kéo lết nhẹ mỗi bước — vết thương xương chậu từ trận miếu Thần Đúc chưa lành hẳn. Hắn vẫn còn đó. Vẫn còn sống. Và mắt hắn trắng dã đang nhìn thẳng vào chàng.
Nhật Duật quẳng ống phóng pháo xuống nước, cúi xuống rút đoản kiếm thép xanh từ trong sào trúc — vỏ gỗ lim từ lâu đã mất, nhưng lưỡi kiếm vẫn còn đây.
"Quan quân đâu — dẹp đường!" Chàng hét lớn, giọng xé qua tiếng hỗn loạn. Không có quan quân. Chỉ có đám dân chúng đang chạy tán loạn, và khoảng bờ đá trống hoác giữa chàng với bốn tên tử sĩ.
Tên đầu lĩnh không nói một lời. Hắn rút đao dài ra khỏi vải bọc quanh bụng, đánh lên một vòng thử sức rồi xông tới.
Chân trái Nhật Duật nhói buốt ngay khi chàng dang rộng bộ tấn — cái nhói quen thuộc mỗi khi gắng sức, lan từ mắt cá lên đến đùi như than hồng dúi vào xương. Chàng không để nó dừng mình lại. Ba năm trước tại ải Bắc, chàng đã học cách chiến đấu với thứ đau này — không cưỡng nó, mà đi cùng nó.
Đao hắn chém xuống chéo phải, Nhật Duật lùi nửa bước tránh mũi đao, xoay trục người sang trái để bù lại thế đứng, kiếm đáp ngược lên đỡ phần thân dao và đẩy bật ra. Cổ tay hắn rung lên. Chàng thừa thế lao tới, khuỷu tay trái đập thẳng vào mặt hắn.
Hắn ngã lui hai bước, máu trào khóe môi.
Hai tên còn lại tràn vào từ hai phía. Nhật Duật quay vòng, tay gậy trúc thọc ngang làm một tên vấp ngã, kiếm đưa ngắn — không phải chém, mà là đánh vào cổ tay — tên thứ hai kêu lên thả đao.
Chân trái thét lên một đợt đau dữ dội. Chàng nghiến răng.
"Nhật Duật!"
Tiếng Lê Cảnh vang lên từ phía đông — đội hình Cấm vệ quân đang rẽ đám đông mà tiến tới, giáp đồng loang loáng dưới ánh đèn hoa đăng còn sót lại. Lê Cảnh phóng người lên bờ đá, đại đao vung lên chặn tên tử sĩ thứ ba đang nhắm thẳng vào lưng Nhật Duật.
"Sơ tán dân! Phong tỏa miệng cống!" Nhật Duật quát.
"Hiểu rồi!" Lê Cảnh đáp, vừa đỡ một nhát đâm, vừa ra hiệu cho đội hình.
Tên đầu lĩnh đứng dậy — miệng đầy máu, mắt đỏ hoe. Hắn không rút lui. Hắn lao vào lần nữa, lần này hạ thấp người, nhắm vào chân phải của Nhật Duật — cái chân không tật, nhưng gánh toàn bộ trọng lượng của người đang cố che đi chân kia.
Hắn đọc được điểm yếu.
Nhật Duật nhảy vọt sang phải, chân trái chạm đất trước, đau đến mức mắt hoa lên một khoảnh khắc. Hắn đã đoán đúng hướng tránh — đao chém vào không trung. Nhưng cú đáp đất ấy khiến cả chân trái Nhật Duật tê liệt trong nửa nhịp thở.
Nửa nhịp thở là đủ để hắn xoay đao ngược lại.
Nhật Duật không đỡ — chàng nhào vào trong tầm đao, cự ly quá gần để đao phát huy uy lực, và kiếm ngắn của chàng thọc vào bên sườn hắn theo một góc chếch lên. Không đủ sâu để gây thương tích nguy hiểm, nhưng đủ để hắn la lên và buông tay.
Chàng chụp lấy cổ tay hắn, quật ngược ra sau, gối trái đánh vào khuỷu tay hắn theo chiều ngược khớp.
Xương kêu một tiếng. Hắn ngã xuống sấp, không còn cử động.
Lê Cảnh đã khống chế xong hai tên còn lại. Cấm vệ quân tràn vào phong tỏa toàn bộ bờ tây nam, đẩy đám dân chúng còn lảng vảng ra xa. Tiếng hò hét hỗn độn dần lắng xuống khi thấy giáp đồng và thương dài.
Nhật Duật quỳ xuống một chân, tay trái chống gậy trúc, thở hổn hển. Chân trái tê buốt tột cùng, nhưng còn cử động được — chưa gãy, chỉ là cái đau kinh niên của ba năm không chịu lành hẳn đang đòi sòng phẳng.
Chàng không để ý đến đau. Chàng nhìn xuống mặt hồ.
Ngọc Cầm chưa trồi lên.
Đã bao lâu rồi? Chàng không đếm được trong hỗn chiến. Gần nửa tuần hương chăng? Chàng không biết. Chỉ biết mặt hồ phía tây nam vẫn đen thẳm, lạnh lẽo, không một bóng người.
Rồi chàng nhìn thấy điều khiến tim chàng siết lại.
Phía góc tây nam, cách miệng cống chừng ba trượng, có một cụm bọt nhỏ nổi lên — đều đặn, liên tục. Không phải bọt của người sắp chết đuối. Là bọt của người đang cố tình thở ra từng chút từng chút một để kéo dài thời gian ở dưới nước.
Nhưng ngay cạnh cụm bọt ấy, lan ra từ miệng cống, là một vệt sáng lờ mờ — không phải ánh đèn từ trên mặt nước chiếu xuống. Là lửa. Vẫn còn cháy trong cống, yếu hơn nhưng vẫn đang rít về phía kho.
"Lê Cảnh!" Nhật Duật đứng dậy, giọng đột ngột khàn đi. "Kho Bạch Mã — sơ tán chưa?"
Lê Cảnh quay lại, mặt đỏ au sau trận đánh: "Thám mã ta phái đi ngay khi thấy pháo hiệu. Nhưng khoảng cách—"
"Chưa chắc kịp." Nhật Duật đã bước ra mép bờ đá, nhìn xuống nước. "Ngọc Cầm vẫn còn dưới đó."
Lê Cảnh đứng yên một giây.
"Huynh muốn ta—"
"Không ai lặn xuống ngoài nàng ấy." Giọng Nhật Duật thấp xuống, không phải vì bình tĩnh, mà vì nếu chàng nói to hơn thì giọng chàng sẽ vỡ ra. "Nàng ấy biết cơ cấu ngòi mồi. Không ai thay được."
Chàng cúi xuống, tay trái cào nhẹ mặt nước lạnh buốt của hồ Lục Thủy — như thể có thể chạm được vào nàng qua lớp nước tối.
Không ai thay được. Điều đó là thật. Điều đó không làm việc đứng đây đỡ khổ hơn chút nào.
Mặt nước nổi bọt — nhiều hơn, dồn dập hơn.
Rồi từ miệng cống ngầm góc tây nam, xuyên qua bùn và nước lạnh, vọt lên một vệt đỏ bầm dài như tia máu — không phải máu, mà là sợi dây bện bằng vải đỏ buộc quanh đoạn ống đồng đã bị cắt đứt phăng, trôi ngược lên mặt nước theo dòng chảy của hồ.
Và ngay sau đó, mặt hồ vỡ ra.
Ngọc Cầm trồi lên, tay trái bám vào rìa đá cống, tay phải vẫn siết chặt chiếc kéo cắt nguội — lưỡi kéo đen kịt bùn đất và vệt lưu huỳnh cháy dở.
Nàng há miệng hít vào một hơi dài đến mức có thể nghe được từ bờ.
Nhật Duật đã quỳ xuống bên mép đá trước khi ý thức được mình đang làm gì, tay chàng với xuống nắm lấy cổ tay nàng, kéo lên. Người nàng lạnh buốt như đồng tươi vừa nhúng bể tôi, tóc xổ ra ướt đẫm dán chặt vào mặt, vai nàng run lên từng cơn không dừng được.
Chàng đỡ nàng ngồi lên bờ đá, không biết nói gì. Tay chàng vẫn đang giữ cổ tay nàng.
Ngọc Cầm nhìn lên. Mắt nàng đỏ hoe vì nước lạnh và bùn — không phải nước mắt, nhưng trông cứ như vậy. Nàng mở miệng, giọng khản đặc:
"Đã cắt. Lửa tắt trong cống rồi."
Nhật Duật thở ra — cái hơi thở dài nhất mà chàng đã nén lại từ khi nàng nhảy xuống nước.
"Kho Bạch Mã—"
"An toàn." Nàng gật đầu, nhắm mắt lại một khoảnh khắc. "Còn cách vách kho chừng năm tấc thì tôi cắt được. Đủ rồi."
Năm tấc.
Lê Cảnh đứng sau lưng Nhật Duật, không nói gì, nhưng chàng nghe tiếng Lê Cảnh thở phào.
Rồi tiếng vó ngựa nện thình thịch lên mặt đường đá ven hồ — một kỵ mã Cấm vệ phi tới, nhảy xuống ngựa trước khi ngựa kịp dừng hẳn:
"Bẩm Đội trưởng! Đặng quan nhân! Tả Thị lang Trần Hoài Viễn đã giết chết hai lính giữ cổng Bắc, cướp ngựa trạm — đang phi về phía ải Lạng!"
Nhật Duật nắm cứng cổ tay Ngọc Cầm hơn. Chàng nhìn về phía Bắc — qua những mái ngói lô nhô của kinh thành, qua màn đêm dày đặc — như thể có thể nhìn xuyên qua tất cả để thấy bóng áo choàng đen đang ôm tráp gỗ mà tẩu thoát.
Sơ đồ bảy cứ điểm hỏa lực Chi Lăng. Hắn vẫn còn trên tay.
Mặt hồ Lục Thủy nổi sục bọt trắng ở góc tây nam — hơi nước từ dây ngòi dẫn hỏa vừa tắt ngấm trong lòng cống thoát ra, lẫn với những đốm lửa ma trơi xanh lè còn lập lòe trong lòng ống đồng chìm sâu dưới bùn. Ánh sáng kỳ dị ấy phản lên mặt nước một màu lạnh ngắt — đẹp và rợn người.
Thời khắc kho hỏa dược Giảng Võ đường thoát nạn chưa được hai tuần hương, kẻ chủ mưu đã biến mất vào bóng tối phương Bắc.
Hạn mười lăm ngày đêm phá án — chỉ còn vỏn vẹn ba ngày.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.