Kỳ Án Hỏa Mai Chốn Hoàng Thành

Chương 13: Mạch Ngầm Đáy Nước

Gian xưởng vẫn rực lửa khi Nhật Duật bước vào, giày còn đọng vài giọt sương đêm ven hồ. Ngọc Cầm đang cúi xuống bên lò, tay khuấy đều muỗng thăm nhiệt độ trong nồi đồng lỏng, ngẩng đầu nhìn chàng một cái — đủ để nhận ra nét mặt chàng không giống lúc ra ngoài hóng gió.

"Đặng huynh? Có chuyện gì?"

Nhật Duật không trả lời ngay. Chàng bước đến bên cửa sổ nhìn ra phía hồ Lục Thủy, hạ thấp giọng xuống còn đủ nghe giữa tiếng búa rèn và tiếng than reo:

"Mùi dầu trẩu trộn diêm sinh. Từ phía hồ Lục Thủy thổi vào. Chúng đã đặt ngòi, chờ đêm rằm."

Ngọc Cầm đứng thẳng, buông muỗng thăm vào giá treo. Trong lồng ngực nàng một nhịp siết lại rồi buông ra — không phải sợ hãi, mà là sự quen thuộc lạnh lùng của người đã qua nhiều lần kề sát nguy nan.

"Huynh cần tôi ngay bây giờ không?"

"Không." Chàng lắc đầu, khẽ tựa lưng vào cột gỗ. "Mẻ súng này không thể dừng. Ta cần nàng ở đây cho tới khi xong việc — mọi thứ phải vẫn bình thường như không có gì. Đêm rằm tháng Tám ta sẽ tính."

Ngọc Cầm nhìn chàng một lúc, rồi quay lại bên lò. Bàn tay nàng không run. Nhưng tay kia siết chặt vào thành bệ đá, nén xuống cái lạnh trườn lên từ tâm can.

Đêm rằm. Còn hai ngày.

---

Đêm ấy, lò đúc trong xưởng họ Vũ không nghỉ một khắc.

Hơn ba chục tráng đinh phường Ngũ Xã thay nhau quay bễ, bơm hơi than đỏ rực đến mức vách gỗ xung quanh toát ra hơi nóng sực. Ngọc Cầm đứng sát nồi đồng, mặt đỏ bừng trong ánh lửa, mồ hôi ướt đẫm khăn vấn tóc. Nàng nếm mùi đồng sôi qua từng hơi thở — cái mùi hăng hắc quen thuộc từ thuở theo cha vào xưởng năm lên bảy tuổi, mùi của quặng nung chảy và bàn tay chai sần người thợ, mùi đã thấm vào từng mạch gỗ tường xưởng này qua mấy đời họ Vũ.

Đến giữa canh tư, một tràng đinh trẻ ngủ gật bên bễ, đầu gật xuống gần chạm thanh than hồng. Bác thợ cả giật ngược cậu lại, quát khẽ bằng giọng khàn đặc vì đêm thức: "Ngủ vào đây chết à, đứng dậy!" Ngọc Cầm không quay nhìn, chỉ lấy từ túi áo ra gói chè đặc rang sẵn, bẻ ra đưa cho bác:

"Pha một tuần hương rồi cho cả xưởng uống. Còn hai mươi khẩu nữa, không ai được gục trước."

Tiếng đồng sôi réo lên. Tiếng khuôn cát nghiến vào nhau khô khốc và nặng nề. Tiếng nước tôi "xèo" bốc khói mỗi khi thân súng vừa đúc được nhúng vào bể đá.

Trước giờ Dần, sau gần hai mươi khắc đúc liên tục không nghỉ, khẩu Thần cơ thứ năm mươi — khẩu cuối cùng của mẻ lớn — đặt xuống bàn kiểm tra.

Ngọc Cầm cầm khẩu súng trong lòng bàn tay. Thân đồng xám đen đanh chắc, mặt ngoài mịn như đá cuội mài lâu năm, không một lỗ mọt, không một vết bọt khí phồng rộp. Đường rãnh hoa mai năm cánh nơi khớp ngàm bẩm hỏa khớp khít đến mức tuyệt đối, sắc và gọn tựa nét khắc của người thợ giỏi nhất kinh thành.

Bác thợ cả ngồi phịch xuống chiếc đòn thấp cạnh lò, hai bàn tay chai sần buông thõng. Vai ông rũ xuống, không nói câu nào.

"Bác." Ngọc Cầm đặt khẩu súng xuống. "Đưa tôi một khẩu và mồi hỏa. Ra bãi thử."

Bãi thử phía sau xưởng — khoảnh đất trống ba bề quây bờ đất trộn trấu — còn chìm trong đêm tối khi Ngọc Cầm bước ra, ngọn đuốc cắm nghiêng một góc để ánh lửa không lóa mắt người ngắm bắn. Bia đá dựng cách đó tám mươi trượng, trắng nhờ trong ánh đuốc bập bùng.

Nàng nạp đạn, nén thuốc, kiểm tra cò bẩm. Đứng thẳng, nâng súng lên vai.

Tiếng nổ xé toang bầu không khí tĩnh mịch buổi khuya. Cột khói trắng bốc lên thẳng đứng giữa không trung. Tám mươi trượng bên kia, mảng giữa bia vỡ tung, mảnh đá văng tứ tán tựa gốm nung gặp nước lạnh.

Ngọc Cầm hạ súng, lật ngược thân súng soi vào ánh đuốc. Không một vết rạn. Kim loại vẫn nguyên vẹn, mát lạnh và đanh chắc trong lòng bàn tay.

Sau lưng nàng, một bậc cao niên tóc trắng như cước chợt khuỵu gối. Tiếng khóc nghẹn ngào vỡ ra, ông không cố nén nữa:

"Vũ Đình Cương ơi... ông đã được rửa sạch rồi..."

Ngọc Cầm ngước lên bầu trời đêm còn tối mịt phía tây, sao thưa và gió lạnh. Nàng đứng yên một lúc — bàn tay siết nhẹ vào thân súng còn ấm nhiệt đúc, mắt khô ráo, lòng lặng như mặt hồ sau giông.

Cha ơi, con đã làm xong rồi.

---

Đêm rằm tháng Tám tràn vào kinh thành như triều dâng, cuốn trôi mọi ngõ phố bằng ánh đèn lồng rực rỡ.

Hai bên phố Hàng Đào, Hàng Bạc, vòng quanh hồ Lục Thủy, hàng ngàn chiếc đèn lồng giấy thắp nến treo lủng lẳng, lung linh đỏ vàng trong gió thu. Dân chúng đổ ra đường nườm nượp. Tiếng trống rộn lên từng hồi, tiếng trẻ nhỏ reo mừng trộn lẫn mùi bánh nướng nhân thơm và khói sáp tản theo chiều gió mát lành. Cả kinh thành rạng ngời hân hoan.

Ngọc Cầm không nhìn đèn hoa.

Nàng khoác chiếc áo bông thêu lá sen màu xanh nhạt của dân buôn bán vặt vãnh, đầu đội nón che kín mái tóc búi, tay xách giỏ mây đan — bên trong giấu túi đồ nghề nguội gồm kéo cắt nguội, dùi sắt nhọn và nắm bột bạch chỉ xạ hương gói vải khô. Nhật Duật đi bên cạnh trong vai một thương nhân đứng tuổi, chân chống gậy trúc, đi chậm rãi hòa trong dòng người như hai người nhàn du ngắm hội.

Họ đi bên nhau trong im lặng — cái im lặng của hai người đã quen đọc ý nhau qua ánh mắt và bước chân, không cần thêm lời nào nữa.

Từ buổi chiều, căn cứ vào sơ đồ cống ngầm thời Lý đã nắm rõ từ trước — đường ngầm thông từ đáy hồ Lục Thủy vào kho quân khí Bạch Mã ở góc tây nam Giảng Võ đường — Nhật Duật đã vạch xong kế hoạch tiếp cận: miệng cống ngầm ắt nằm về phía tây nam lòng hồ, nơi mặt nước tiếp giáp gần nhất với tường thành phía trong. Ngọc Cầm dẫn chàng men theo bờ phía tây nam, dừng lại ở một đoạn lan can đá thấp, người qua lại thưa hơn góc đông, nhìn thẳng ra khoảng mặt hồ tối thẳm tiếp giáp bờ tường gạch rêu phong.

Hàng trăm chiếc đèn giấy nhỏ dân chúng thả xuống mặt nước trôi lững lờ, phản chiếu lung linh. Đẹp đến mức khiến người ta muốn quên đi mọi lo âu.

Ngọc Cầm không quên.

Đôi mắt nàng không nhìn đèn hoa. Nàng nhìn thuyền — và bề mặt nước phía dưới các thuyền đó.

Có hàng chục chiếc thuyền hoa trôi trên hồ: thuyền giấy nhỏ của dân chúng, thuyền chèo của đám trẻ nghịch ngợm, thuyền buôn đồ lặt vặt của hàng rong. Nhưng đôi mắt quen nhận ra từng chuyển động của kim loại trong bể tôi, quen đọc hướng chảy của đồng lỏng qua máng đổ — đôi mắt ấy phát hiện ra điều bất thường.

Một chiếc thuyền nhỏ không người chèo, thân phủ lụa đỏ thêu hình hạc đen, đang trôi ngược lại mọi thuyền khác. Ngược chiều gió thu. Ngược hướng dòng chảy tự nhiên của hồ.

Nó đang bị kéo. Có vật gì dưới đáy kéo nó đi.

Ngọc Cầm siết chặt quai giỏ mây, nói nhỏ không quay đầu:

"Đặng huynh. Thuyền lụa đỏ thêu hạc đen, cách bờ khoảng hai mươi trượng. Nó trôi ngược chiều gió."

Nhật Duật từ từ tựa vào lan can đá như người mỏi chân, buông mắt bao quát mặt hồ theo cách nhàn tản của kẻ ngắm cảnh:

"Đáy thuyền?"

"Chùm ống đồng bọc sáp, chìm lỉm dưới bùn." Ngọc Cầm liếc nhanh rồi nhìn đi chỗ khác, giọng giữ nguyên tông thản nhiên nhưng các ngón tay đã luồn vào giỏ mây tìm tay cầm chiếc kéo cắt nguội. "Ống đồng rỗng lòng, bên trong nhồi dây dẫn hỏa tẩm lưu huỳnh và nhựa trẩu. Trọng lượng vừa đủ chìm sát đáy, thuyền bên trên chỉ là mồi nhử che mắt thiên hạ."

Tiếng trống hội đột ngột dập lên dồn dập từ Giảng Võ đường. Pháo hoa đầu tiên của đêm hội bùng phát — chùm sao đỏ xé toang bầu trời đêm, tiếng dân chúng reo hò rộ lên khắp bờ hồ.

Và trong giây khắc tiếng pháo rền vang ấy, Ngọc Cầm nhìn thấy nó.

Dưới đáy hồ Lục Thủy, xuyên qua lớp phản chiếu lấp loáng của ngàn chiếc đèn hoa đăng, một vệt sáng xanh lè mỏng như sợi chỉ đang bò chầm chậm dọc theo đường ống đồng chìm trong bùn, lặng lẽ len lỏi về phía tây nam — về phía miệng cống ngầm thông thẳng vào kho quân khí Bạch Mã.

Ngòi lửa đã được châm rồi.

"Đặng huynh!" Nàng không còn giữ được giọng thản nhiên. Tay nàng rút chiếc kéo cắt nguội ra khỏi giỏ mây, siết chặt vào lòng bàn tay. "Ngòi dẫn hỏa đã chạy rồi — tôi thấy vệt lửa dưới bùn! Huynh phát pháo hiệu ngay bây giờ, gọi Lê Cảnh sơ tán người khỏi khu kho Bạch Mã! Còn tôi—"

Nhật Duật quay phắt lại, đôi mắt chàng đỗ chặt vào nàng. Không phải ánh nhìn ra lệnh, mà là ánh nhìn của người vừa hiểu ra điều nàng sắp nói và biết mình không kịp ngăn.

"Ngọc Cầm, ta—"

"Chỉ có tôi mới lặn xuống kịp." Nàng cởi phắt áo khoác ngoài dúi vào tay chàng, giọng không mềm nhưng cũng không cứng — chỉ thẳng và chắc như thân súng đồng vừa rời khuôn. "Huynh biết rõ điều đó."

Chàng biết. Chân tật của chàng không thể lặn sâu trong nước lạnh đêm thu; còn nàng đã bơi dưới những con mương đào phường Ngũ Xã từ thuở lên mười. Biết vậy không có nghĩa là dễ chịu hơn.

Nhật Duật siết cây gậy trúc đến khớp tay trắng bệch. Chàng thở ra, giọng trầm và nén xuống:

"Tìm ống ngầm. Cắt đứt ngòi dẫn hỏa. Trồi lên ngay khi xong. Nếu trong một tuần hương ta không thấy nàng nổi lên—"

"Tôi sẽ lên." Ngọc Cầm nhìn thẳng vào mắt chàng, không chớp. "Tôi hứa."

Rồi nàng trèo qua lan can đá thấp, thả mình xuống dòng nước tối thẳm của hồ Lục Thủy — trong tiếng pháo hoa rền vang và ánh đèn đăng rực rỡ của kinh thành đêm hội, trong tiếng hò reo của vạn dân không ai hay biết bên dưới mặt nước đang có một sợi lửa xanh đang rít lên âm thầm, tìm đường về kho đạn dược.

Chỉ còn lại Nhật Duật đứng trên bờ, tay trái siết cây gậy, tay phải ôm chiếc áo bông còn hơi ấm — và trong lồng ngực chàng, tiếng tim đập dồn dập như trống trận đêm biên ải năm nào.

Đăng nhập để thả tim Đăng nhập để tương tác

Ủng hộ tác giả Meimei
Mỗi lời động viên là động lực để tác giả tiếp tục sáng tác.

Meimei

Tác giả của câu chuyện này · Hãy cùng ủng hộ những chương tiếp theo.

Đăng nhập để theo dõi

Bình luận chương 0

Đăng nhập để tham gia bình luận.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.