Mắt Lưới Gom Sương Đọng Nắng Tro Tàn
Chương 12: Chạy Đua Trước Hạn Chót
Cụ Đào Thiện Bản siết chặt thân gậy gỗ hóa thạch, bước chầm chậm che chắn trước lũ trẻ và nhóm thợ dệt. Lạc Hà lập tức chụp lấy chiếc cờ-lê bằng thép tôi, hai mắt gườm gườm hướng thẳng ra cửa liếp.
Tấm liếp bị hất tung. Một bóng người loạng choạng ngã nhào vào nền hang, đánh rơi thanh xà beng sắt rỉ xuống sàn đá sa thạch nghe một tiếng “keng” chói gắt. Không phải toán tuần tra của Thiết Lang, mà là một gã thợ máy trẻ tuổi của Lò Xỉ Đen, áo bảo hộ rách tơi bời, mặt mày lem luốc bồ hóng và một bên ống tay áo đã cháy sém.
Bác Ba Lực giật mình thảng thốt: — Cậu Cường thợ tiện? Sao cậu lại mò sang tận ngách này?
Người thợ máy ôm ngực thở dốc, từng hơi thở rít lên khọt khẹt đầy mùi lưu huỳnh. Cậu ta ngước nhìn cụ Bản bằng ánh mắt đục ngầu tuyệt vọng: — Cháu… cháu trốn khỏi xưởng xỉ rồi cụ Bản ơi. Không thể ở lại đó chờ chết được nữa! Mười hai thùng nước dự trữ dưới hầm số một… đã bắt đầu kết tủa bùn chì đen đặc quánh. Nước nổi váng kim loại, độc tố bốc mùi hắc nồng nặc cả kho ngầm!
Cụ Bản nhíu đôi mày bạc, giọng trầm tĩnh nhưng siết chặt: — Cậu bảo bùn chì đã kết tủa vào nước dự trữ? Hạn năm ngày đâu rồi?
— Hết rồi cụ ơi! — Cường đấm mạnh tay xuống nền đá, giọng nghẹn lại trong nước mắt cay đắng — Ống ngưng tụ vỡ làm biến động toàn bộ mạch địa nhiệt bên dưới, nhiệt độ tăng vọt khiến chì và xỉ sắt hòa tan thẳng vào bể ngâm. Đám đàn em thân tín của Thiết Lang vừa múc thử một gáo lên xem thì nước đã đóng váng xám xịt. Chúng cháu chỉ còn chưa đầy bốn mươi tám giờ nữa thôi! Sau hai ngày nữa, dù có quỳ lạy van xin thì cả trạm này cũng chỉ còn nước độc mà uống!
Không khí trong hang ngầm đông cứng lại. Chị Thược cùng ba người thợ dệt bàng hoàng buông lỏng tay thoi, sắc mặt trắng bệch. Bốn mươi tám giờ. Đó không còn là lời đe dọa xa xôi nữa, mà là một chiếc thòng lọng vô hình đang siết nghẹt cổ họng của bốn trăm con người nơi hẻm núi Tro Tàn.
Lạc Hà cắn chặt môi dưới đến rớm máu, bàn tay cầm cờ-lê run lên vì phẫn nộ: — Hắn ta định kéo tất cả chết chùm sao?
Giữa gian hang ngập tràn nỗi hoảng sợ, cụ Bản khẽ thở dài một tiếng thật khẽ, rồi chống gậy đứng thẳng lên. Đôi mắt lão thợ già 116 tuổi sáng quắc dưới ánh đèn dầu cặn le lói. Cụ nhìn lướt qua từng gương mặt đang tái nhợt, cất giọng rành rẽ, vững chãi như bàn thạch: — Tro tàn có thể lấp kín lối đi, nhưng lòng người không được ngã quỵ. Người ta chết vì buông xuôi trước khi chết vì khát. Hai ngày là đủ để sợi cước đón được sương trời. Bác Ba Lực, cậu Cường, hai người ra chặn hốc thông gió, canh chừng động tĩnh ngoài hẻm. Còn chị em, gom sợi lại, chúng ta dệt thông ngày đêm!
Lời nói trầm ấm mang theo uy lực vô hình của cụ Bản lập tức xua tan cơn hoảng loạn. Chị Thược hít một hơi sâu, gật mạnh đầu rồi ngồi phịch xuống bên khung cữ bán nguyệt: — Cụ nói phải! Chúng tôi dệt!
Tiếng con thoi lách cách lại bùng lên dồn dập. Không ai bảo ai, bốn người phụ nữ dồn hết sức tàn vào từng nhịp dệt. Dưới sự điều phối chuẩn xác của cụ Bản, từng mảng module cước vi mô kích thước một mét nhân bốn mét lần lượt thành hình. Những mấu gai siêu nhỏ bắt đầu ken dày trên nền sợi bóng láng, óng ánh sắc bạc dưới ánh lửa bập bùng.
Khi các mảnh dệt rời hoàn tất, cụ Bản quỳ gối trên nền sa thạch đỏ. Đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt vết chai của cụ khẽ luồn qua mép của từng tấm lưới. Bằng kỹ thuật thắt gút cước nano tích lũy từ thời tiền thảm họa, cụ thoăn thoắt nối các mép biên lại với nhau. Từng mối thắt nhỏ li ti như hạt cát nhưng dẻo dai vô cùng, chịu được sức giật nghìn cân của gió núi. Dưới bàn tay kỳ diệu của lão thợ già, hai mươi mảnh module dần dần liên kết chặt chẽ, ghép thành một đại giàn lưới nguyên vẹn dài đúng hai mươi mét, cao bốn mét. Tấm lưới phẳng lì, mịn màng và dẻo dai như một tấm gương bạc khổng lồ đang lặng lẽ thở giữa lòng hang đá.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…