Mũi Kim Khâu Thảm Bện Lại Giềng Mối
Chương 13: Chỉ Tiêu Kho Doanh Trại
Tiếng vó ngựa dồn dập gõ cắc cụp trên nền đường đất đá lổn nhổn, xé toang bầu không khí tĩnh mịch sau cơn mưa phùn. Kha Trọng Huyên khẽ giật mình, lập tức dừng bước rồi nghiêng người chắn trước gánh hàng của bác Cả Luân. Hai viên thị vệ mang giáp da, hông đeo thanh loan đao sáng loáng phi ngựa vượt lên trước, ghìm cương chặn ngang lối mòn dẫn về triền sông Lạc.
Bác Cả Luân biến sắc, hai tay siết chặt lấy đòn gánh tre, đốt ngón tay trắng bệch vì sợ hãi. Mộc Miên nép sát sau lưng Huyên, hơi thở dồn dập.
— Các vị dừng bước! — Một thị vệ gạt roi ngựa, cất giọng sang sảng nhưng không có vẻ gì là hung hăng. — Tướng quân nhà ta muốn xem tấm thảm sau sọt tre của các ngươi. Mau theo chúng ta về xóm, tướng quân sẽ thân chinh ghé lại!
Huyên nhìn thẳng vào mắt viên thị vệ, nhận ra phù hiệu hình đầu hổ bằng đồng thau dập nổi nơi cầu vai giáp trụ. Đó là quân hiệu của Trấn Nam Doanh. Trong lòng hắn khẽ lay động, sự điềm tĩnh vốn có của bậc thầy bách nghệ trăm năm lập tức xua tan chút căng thẳng thể xác. Hắn chắp tay, khẽ cúi đầu:
— Thảo dân tuân lệnh. Xin mời tướng quân cùng các vị tráng sĩ quá bộ ghé tệ xá xóm thợ Lạc Khâu.
Người đàn ông cưỡi con tuấn mã màu xích thố thong thả bước lại gần. Khuôn mặt vuông vức sạm màu sương gió biên cương toát lên vẻ uy nghiêm bức người. Ông ta không nói lời nào, chỉ khẽ gật đầu rồi giục ngựa đi song song cùng gánh thảm của xóm thợ.
Con đường dốc quanh co dẫn về xóm Lạc Khâu chẳng mấy chốc đã hiện ra dưới làn sương mỏng. Ba mươi hai nóc nhà tranh nép mình bên sườn đồi, khói lam chiều bắt đầu bảng lảng trên những mái rạ ướt lạnh. Thấy toán kỵ mã uy dũng hộ tống bác cháu bác Cả Luân trở về, bà con chòm xóm hốt hoảng ùa ra ngõ, thì thầm bàn tán đầy lo ngại.
Đoàn người dừng lại trước khoảng sân nện quen thuộc của nhà bác Cả Luân. Đề đốc quân vụ xoay người nhảy xuống ngựa, động tác dứt khoát nhẹ nhàng. Bác Cả Luân run rẩy hạ đôi sọt tre, hai tay nâng tấm đệm len màu nâu cánh gián dệt mẫu đặt lên chiếc chõng tre giữa sân.
— Thưa tướng quân… đây là thứ thảm đệm mọn của phường thợ chúng tôi… — Bác Cả Luân cất giọng run rẩy, lưng còng cúi rạp.
Vị tướng quân bước lại gần, bàn tay to bản vỗ mạnh xuống mặt thảm. Tiếng “bịch” trầm đục vang lên, rồi bề mặt len dày gần một tấc lập tức bật nẩy ngược lại, không hề để lại vết lún. Đôi mắt sắc sảo của ông lóe lên tia kinh ngạc. Ông rút con dao găm nơi thắt lưng, dùng sống dao miết mạnh qua từng đường múi thắt, lật cả mặt sau phẳng lì như tấm gỗ bào nhẵn lên soi xét.
Huyên đứng bên cạnh, thong thả múc một gáo nước giếng trong vắt mang lại:
— Xin đại nhân thứ lỗi cho thảo dân mạo muội. Muốn biết phẩm tính của thảm len thô Lạc Khâu, xin ngài cứ thử với nước lạnh mùa sương.
Được sự gật đầu của vị võ quan, Huyên dốc thẳng gáo nước lên bề mặt tấm thảm nâu cánh gián. Trước ánh mắt nín thở của cả xóm thợ, dòng nước giếng đổ ụp xuống liền vỡ tung thành hàng trăm hạt nước tròn vo, lăn lông lốc trượt khỏi mép thảm rớt xuống đất nện. Huyên dùng vạt áo chàm lau nhẹ, bề mặt len lập tức ráo hoảnh, ấm sực và thoang thoảng mùi chát thanh nồng của vỏ ổi rừng hòa cùng hương củ nâu già.
Đề đốc quân vụ thu dao găm vào bao, ngửa mặt cười lớn một tràng sang sảng:
— Khá lắm! Đúng là kỳ công bách nghệ! Bản tướng nắm giữ Trấn Nam Doanh bấy lâu, mùa đông nào cũng đau đầu vì sương muối thấm đẫm sàn kho. Bao tải lương thảo mục rữa, rương hỏa khí hoen gỉ, quân trang mốc meo bốc mùi ẩm thấp. Bọn buôn vải họ Tiền ngoài phố huyện dâng lên thứ thảm dệt bóng bẩy lừa mắt, nhưng chỉ vừa lót kho ba bữa đã ngậm nước bở nát thành đống bùn thối!
Ông ta nhìn thẳng vào Huyên, ánh mắt lộ vẻ tán thưởng khôn xiết:
— Thiếu niên này, tấm thảm này do ai chế tác?
— Thưa đại nhân, là công sức của toàn thể ba mươi hai nóc nhà xóm thợ Lạc Khâu, do bác Cả Luân đây dẫn dắt đường cửi, thảo dân góp chút hiểu biết se sợi giữ mỡ và thắt múi đôi. — Huyên đĩnh đạc đáp lời, từng câu chữ khiêm nhường nhưng khúc chiết.
Đề đốc gật đầu tấm tắc:
— Được! Bản tướng chuẩn y giao chỉ tiêu cho xóm Lạc Khâu các ngươi dệt một lô thảm len thô dày lót sàn kho quân lương cho Trấn Nam Doanh. Đúng một trăm tấm thảm thô khổ lớn, mỗi tấm dài một trượng, rộng bốn thước, dày đúng một tấc, dùng để kê lót toàn bộ kho gạo, kho muối và rương hỏa khí chống chọi qua mùa sương giá khắc nghiệt này. Giá cả quân doanh tính sòng phẳng theo giá quan phẩm, không thiếu một đồng tiền kẽm!
Nghe đến đó, bác Cả Luân mừng đến nghẹn họng, đôi mắt trào dâng ngấn lệ. Một trăm tấm thảm quân dụng! Nếu hoàn thành, không những đủ tiền trang trải sinh nhai cho cả xóm qua mùa giáp hạt mà còn trừ dần được món nợ lớn đang đè nặng.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…