Rèn Lại Kiếm Xưa Giữa Cõi Phàm
Chương 7: Hương Lúa Mùa Gặt, Ngộ Yên Hỏa Đạo
Gió thu mang theo hơi thở mát rượi thổi qua triền sông Lạc Hà, cuộn tròn từng đợt sóng vàng rực rỡ trải dài tít tắp đến tận chân trời.
Đó là sắc vàng no ấm của lúa chín. Sau những ngày mưa rào mùa hạ dai dẳng, những bông lúa trĩu hạt uốn cong như những chiếc lưỡi câu bằng ngọc, đung đưa trong nắng sớm, phả vào không gian một mùi hương ngọt lịm, nồng nàn và thuần phác. Khắp các nẻo đường đất dẫn ra cánh đồng, tiếng cười nói, tiếng gọi nhau í ới của dân làng rộn rã xé tan màn sương mỏng manh còn vương trên ngọn cỏ.
Hôm nay là ngày mở hội gặt lớn nhất trong năm của Lạc Hà Trấn.
Xưởng rèn Thiết Ký tạm thời tắt lửa lò một buổi sáng. Lão Thiết Đầu ngồi bắt chéo chân trên bậc thềm đá, ngậm tẩu thuốc bằng đồng phả ra từng làn khói thơm mùi lá thuốc phơi sương, đưa cặp mắt nheo nheo nhìn bóng lưng cao lớn của Lục Vân Thâm đang đứng bên giá treo nông cụ.
“Đi đi, tiểu tử.” Lão Thiết gõ tẩu thuốc côm cốp vào cột gỗ, giọng khàn đặc nhưng pha chút ý cười ấm áp. “Sắt nguội cần ngâm trong nước, nhưng kiếm phôi muốn có hồn thì phải hít thở gió trời. Suốt nửa tháng qua ngươi chỉ biết cắm đầu vào đe với búa, cả người toàn mùi than khét nghẹt. Mau ra đồng phụ bà con một tay, xem người ta sống thế nào. Đạo rèn sắt hay đạo cầm kiếm, nếu tách rời khỏi đất cát phàm trần thì cũng chỉ là thứ đồ chơi rỗng tuếch mà thôi.”
Vân Thâm khẽ mỉm cười. Chàng không đáp lời, chỉ lặng lẽ cúi đầu hành lễ với lão nhân rồi với lấy chiếc nón mê đã sờn rách đội lên đầu, sải bước dài hướng về phía cánh đồng ven sông.
Chàng mặc một chiếc áo vải thô màu nâu sẫm, vạt áo vén cao để lộ lồng ngực vạm vỡ cùng bờ vai dày dạn sương gió. Vết sẹo dài dữ tợn nơi kiếm cốt bị xé toạc vẫn còn đó, nhưng dưới lớp da thịt ngăm đen, rắn chắc như thép nguội của tầng thứ nhất Thiết Cốt Bì, vết thương xưa cũ đã hoàn toàn khép miệng, chỉ để lại một dấu vết kiêu hãnh của kẻ từng bước qua cửa tử. Mỗi bước chân của chàng nện xuống nền đất ẩm ướt đều vững chãi, trầm hùng, tựa như rễ cây cổ thụ cắm sâu vào lòng đất mẹ.
“Vân Thâm ca ca! Chờ muội với!”
Một giọng nói trong trẻo như tiếng chuông bạc vang lên từ phía sau. Vân Thâm dừng bước, quay đầu lại.
Giữa con đường làng rợp bóng tre xanh, Diệp Thanh Ninh đang rảo bước chạy tới. Nàng vận một bộ y phục màu xanh cỏ biếc giản dị, tà áo khẽ lay động theo từng nhịp chân sáo. Bên hông nàng đeo một chiếc giỏ mây đựng đầy những chiếc bánh ngô nướng thơm phức và một ấm nước thảo mộc lớn bốc khói nghi ngút. Dưới ánh nắng ban mai rực rỡ, lọn tóc mai trắng bạc bên thái dương nàng khẽ lay bay, nhưng nụ cười tươi tắn trên môi cùng đôi mắt long lanh như ngậm sương sớm lại toát lên một sức sống mộc mạc, bền bỉ đến lạ kỳ.
Chiếc trâm sắt cài tóc hình hoa trà đen mà Vân Thâm tự tay rèn tặng vẫn được nàng cài ngay ngắn trên mái tóc huyền, nổi bật một cách dung dị giữa nắng thu.
“Thanh Ninh?” Vân Thâm khẽ nhíu mày, trong mắt thoáng hiện nét xót xa khi nhìn lọn tóc bạc của nàng. “Kinh mạch của nàng vừa mới ổn định, sao không ở lại An Sinh Đường nghỉ ngơi?”
“Muội đâu có yếu đuối như huynh nghĩ.” Thanh Ninh phùng má, vươn tay đưa chiếc nón lá trên đầu mình nghiêng che bớt ánh nắng đang rọi thẳng vào mặt Vân Thâm, tinh nghịch đáp: “Hôm nay cả trấn gặt lúa, người già con nít đều ra đồng. Muội nấu sẵn trà thảo mộc thanh nhiệt để bà con giải khát, tiện thể đem chút bánh lót dạ cho huynh. Huynh đừng hòng bỏ muội ở nhà một mình.”
Nhìn vẻ bướng bỉnh đáng yêu của nàng, khóe môi Vân Thâm vô thức cong lên thành một nụ cười hiếm hoi. Chàng không nói gì thêm, chỉ vươn bàn tay thô ráp đầy vết chai than đón lấy chiếc giỏ mây nặng trịch từ tay nàng, rồi cùng nàng sánh vai bước xuống triền đê.
Cánh đồng Lạc Hà lúc này như một bức tranh khổng lồ ngập tràn sức sống.
Hàng trăm nông phu lưng trần, da thịt đỏ au bóng nhẫy mồ hôi, đang khom lưng thoăn thoắt vung liềm cắt lúa. Tiếng liềm cắt qua thân rơm “xoạc, xoạc” giòn giã hòa cùng tiếng hò đối đáp vang vọng khắp hai bờ sông. Những đứa trẻ chạy nhảy đuổi bắt châu chấu trên các bờ ruộng, tiếng cười giòn tan xua tan mọi mỏi mệt của một vụ mùa vất vả.
“Ô, Vân Thâm huynh đệ đấy à!”
Bác Trương, một lão nông ngoài ngũ tuần với khuôn mặt vuông chữ điền chằng chịt nếp nhăn của sự dãi dầu, ngẩng đầu lên khỏi vạt lúa, lau mồ hôi trán bằng ống tay áo rồi cất tiếng hồ hởi:
“Nghe Lão Thiết bảo dạo này cậu gõ búa cừ lắm, tay chân khỏe như trâu mộng! Mau xuống đây, vạt lúa mười mẫu của xóm Nam đang chờ những cánh tay vạm vỡ như cậu đấy!”
“Được, bác Trương cứ để cháu.”
Vân Thâm đáp dứt khoát. Chàng xắn ống quần quá gối, bước chân trần xuống bùn đất mát rượi. Đón lấy chiếc liềm sắt đã mòn vẹt từ tay một bác nông dân, chàng bước vào hàng lúa.
Ban đầu, động tác của chàng có phần lúng túng. Dẫu sao kiếp trước chàng từng là Đại sư huynh của Cửu Lăng Kiếm Tông, bàn tay này quen cầm những thanh kiếm thượng phẩm nạm ngọc linh lung, quen thi triển những kiếm chiêu phiêu dật ngạo nghễ chốn chín tầng mây, chưa từng một lần cầm lấy nông cụ của kẻ cày sâu cuốc bẫm.
Thấy vậy, bác Trương bật cười ha hả, bước lại gần thị phạm:
“Ấy, vung tay thế thì chỉ ba đường là mỏi nhừ thắt lưng thôi, đại hán rèn sắt ơi! Lưỡi liềm không phải thanh gươm đi chém người, không cần dùng sức cuồng bạo. Nhìn đây này: hạ thấp trọng tâm, thuận theo hướng nghiêng của thân lúa, dùng cổ tay móc nhẹ một vòng ôm trọn lấy gốc, rồi hơi giật về phía lòng mình. Đấy, thấy chưa? Ngọt xớt! Lúa ngã vào lòng mình chứ không phải mình dùng bạo lực đốn gãy nó. Phải nương theo cái thế của trời đất, thế của cây lúa mà làm!”
Vân Thâm chăm chú lắng nghe, từng lời mộc mạc của người lão nông như những nhát búa gõ thẳng vào tâm trí chàng.
Chàng cúi người, hít sâu một hơi. Lồng ngực phập phồng hít trọn mùi thơm nồng nàn của đất mẹ và rơm rạ. Chàng khẽ xoay cổ tay, áp dụng đúng những gì bác Trương vừa chỉ.
“Xoạc!”
Một nắm lúa trĩu hạt ngoan ngoãn đổ vào lòng tay trái chàng, vết cắt ở gốc ngọt lịm, đều tăm tắp.
Vân Thâm sững người trong chớp mắt. Chàng nhìn vết cắt phẳng phiu trên gốc rạ, rồi lại nhìn lưỡi liềm cong cong bằng sắt gỉ trong tay mình.
Kỳ diệu thay. Không cần đến nửa điểm linh lực của tu sĩ, không cần kiếm khí hoa mỹ chém sắt như chém bùn, chỉ cần một góc độ chuẩn xác, một lực đạo mộc mạc xuất phát từ sự hòa hợp với tự nhiên, lưỡi sắt tầm thường này đã hoàn thành công việc của nó một cách hoàn mỹ nhất.
Chàng tiếp tục vung liềm. Một nhát, hai nhát, mười nhát, trăm nhát.
Động tác của Vân Thâm càng lúc càng nhanh, càng lúc càng uyển chuyển. Thiết Cốt Bì trong cơ thể chàng dưới ánh nắng gay gắt bắt đầu phát huy tác dụng. Từng thớ cơ bắp cuồn cuộn phối hợp nhịp nhàng theo nhịp thở. Mồ hôi túa ra như tắm, lăn dài trên gò má góc cạnh, thấm ướt vạt áo nâu, rớt xuống bùn đất. Thế nhưng chàng không hề cảm thấy mệt mỏi, ngược lại, trong huyết quản dâng lên một cảm giác sảng khoái chưa từng có.
Chàng không còn là một kiếm khách bị phế bỏ đang trốn chạy quá khứ. Lúc này, chàng là một phần của mảnh đất này, một phần của vụ mùa no ấm.
Đến giữa trưa, ánh nắng như rót mật vàng xuống trần gian.
Từng đụn lúa chất cao như núi ven bờ đê. Vân Thâm buông liềm, chuyển sang công việc khuân vác. Những bao thóc nặng trịch cả trăm cân được chàng vác gọn ghẽ trên bờ vai rộng, thoăn thoắt bước thoăn thoắt qua những cây cầu khỉ lắc lẻo bắc qua mương nước mà không hề chao đảo.
Bà con lối xóm ai nấy đều trầm trồ thán phục.
“Khỏe thật đấy! Cậu Vân Thâm này quả là trời sinh thần lực!”
“Lão Thiết đúng là nhặt được báu vật rồi, xóm thợ rèn có thêm một trụ cột vững chắc!”
Ở đầu bờ đê, Thanh Ninh rạng rỡ chia từng bát nước chè xanh mát lạnh cho những người vừa nghỉ tay. Khi Vân Thâm đặt bao thóc cuối cùng lên cỗ xe bò, nàng liền nhanh nhẹn bước tới, lấy chiếc khăn vải mềm thấm từng giọt mồ hôi trên trán chàng, rồi đưa bát nước thảo mộc thơm phức tận tay chàng:
“Uống đi chàng, muội có cho thêm một chút rễ cam thảo rừng đấy, ngọt và mát lắm.”
Vân Thâm đón lấy bát nước, ngửa cổ uống một hơi cạn sạch. Vị ngọt thanh lan tỏa từ đầu lưỡi xuống tận đáy dạ dày, xua tan cơn khát cháy bỏng. Nhìn nụ cười dịu dàng của Thanh Ninh dưới vành nón lá, chàng bỗng thấy lòng mình bình yên đến lạ lùng. Hào quang của Cửu Lăng Kiếm Tông năm xưa, những lời tung hô sáo rỗng của đám đồng môn nơi tiên giới, tất cả dường như chỉ là một giấc mộng hão huyền xa xăm, chẳng thể nào sánh bằng một bát nước chè tươi và ánh mắt chân tình của người thiếu nữ chốn hồng trần này.
Chiều tà buông xuống.
Mặt trời đỏ ối lặn dần sau rặng núi xa xa, nhuộm mặt nước sông Lạc Hà thành một dải lụa đỏ rực rỡ lấp lánh ánh hoàng hôn. Khói bếp lam chiều từ hàng trăm nóc nhà tranh bắt đầu bốc lên, hòa quyện vào hương rơm rạ cháy nồng tạo nên một mùi vị đặc trưng của sự no đủ, an lành.
Bà con trong trấn gom góp bàn ghế, mở tiệc mừng ngày mùa ngay trên khoảng sân đất rộng thênh thang trước đình làng.
Không có linh sơn tú thủy, không có quỳnh tương ngọc dịch hay linh quả ngàn năm của tiên gia; trên bàn tiệc chỉ có những mâm xôi nếp mới dẻo quánh bốc khói nghi ngút, vài đĩa thịt gà đồi luộc lá chanh, cá suối nướng muối ớt cay xè và những hũ rượu gạo tự ủ thơm nồng đượm khói men.
Lão Thiết Đầu cũng đã khập khiễng chống gậy ra đình làng, ngồi chung mâm với các bô lão. Tiếng cười nói rộn rã râm ran khắp một vùng.
“Nào! Mừng vụ mùa bội thu! Mừng Lạc Hà Trấn chúng ta năm nay không ai bị đói!”
Bác Trương đứng dậy, giơ cao bát sành đầy ắp rượu gạo trắng đục, hào sảng hô lớn.
“Uống!”
Hàng trăm cánh tay giơ lên, tiếng bát sành va vào nhau lách cách rộn rã.
Bác Trương bước lại gần Vân Thâm, rót đầy một bát rượu đẩy về phía chàng:
“Vân Thâm! Hôm nay nhờ có sức vóc của cậu mà vạt lúa xóm Nam thu hoạch xong trước khi sập tối. Nào, cạn với lão già này một bát! Đừng có từ chối, rượu nếp làng ta uống vào chỉ ấm bụng chứ không say gục đâu!”
Vân Thâm không ngần ngại, hai tay nâng bát sành:
“Cháu kính bác một bát.”
Chàng ngửa cổ uống cạn. Rượu nếp phàm trần không mang linh khí xộc thẳng vào kinh mạch như linh tửu của tiên môn, nhưng nó cay nồng nơi cuống họng rồi bùng lên một hơi ấm rực rỡ nơi lồng ngực. Đó là hơi ấm của mồ hôi, của hạt gạo chắt chiu qua bốn mùa mưa nắng, của tấm lòng người cày ruộng chất phác.
Chàng ngồi giữa đám đông, lặng lẽ quan sát từng gương mặt xung quanh.
Kìa là đôi vợ chồng trẻ đang âu yếm đút cho nhau miếng xôi đầu mùa; kìa là những đứa trẻ má phúng phính đang tranh nhau chiếc đùi gà nướng; kìa là những lão nông râu tóc bạc phơ đang say sưa bàn về chuyện gieo mạ vụ đông. Không có tranh giành địa vị, không có mưu mô đoạt bảo, không có ánh mắt lạnh lùng tàn nhẫn của những kẻ tu tiên coi trời bằng vung.
Họ chỉ là những phàm nhân mang thân xác máu thịt yếu ớt, thọ mệnh trăm năm ngắn ngủi tựa bóng câu qua cửa sổ, nhưng niềm vui của họ lại chân thực, ấm áp và vĩ đại biết nhường nào.
Vân Thâm nhìn xuống lòng bàn tay thô ráp của mình.
Hình ảnh nhát liềm gặt lúa của bác Trương trưa nay lại một lần nữa hiện về rõ mồn một trong tâm trí chàng.
Từng đường liềm vung ra, dứt khoát, chuẩn xác, không mang nửa phần sát khí. Chiếc liềm sắc bén ấy đốn ngã thân lúa không phải để hủy diệt, mà là để thu hoạch sự sống, để biến những hạt thóc thành cơm áo nuôi sống muôn vạn con người.
Một tia chớp bỗng lóe lên trong linh hồn Lục Vân Thâm!
Toàn thân chàng chấn động dữ dội. Trái tim chàng đập liên hồi như tiếng trống trận, kích phát tàn lửa Kiếm Hồn sâu trong huyết mạch bùng cháy rực rỡ!
“Kiếm... Kiếm là gì?”
Chàng tự hỏi chính mình.
Mười lăm năm tu hành ở Cửu Lăng Kiếm Tông, sư tôn Tiết Huyền Khanh luôn dạy chàng rằng: Kiếm là hung khí chí cao vô thượng, kiếm đạo là con đường đoạt mệnh trời đất, chặt đứt thất tình lục dục, trảm sát vạn vật để một mình ngạo nghễ bước lên đỉnh trường sinh. Vì thứ kiếm đạo băng lãnh, ích kỷ ấy, sư môn có thể lạnh lùng mổ ngực chàng đoạt cốt; vì thứ kiếm đạo ấy, đệ tử tiên môn coi mạng phàm nhân như cỏ rác sâu bọ!
“Sai rồi... Bọn họ sai hoàn toàn rồi!”
Bàn tay Vân Thâm siết chặt lấy mép bàn gỗ, ánh mắt chàng bừng lên một thứ hào quang chưa từng xuất hiện.
Kiếm ban đầu vốn được rèn ra từ cùng một lò than với chiếc cày, cái cuốc, lưỡi liềm của phàm trần! Binh khí sinh ra giữa cõi đời này, bản chất chân thực nhất của nó chưa từng là để giết chóc cầu trường sinh bất tử.
Kiếm sinh ra là để bảo vệ!
Bảo vệ chén cơm manh áo của người cày sâu cuốc bẫm. Bảo vệ nụ cười ngây thơ của con trẻ. Bảo vệ sự bình yên của mái nhà tranh dưới ráng chiều tà.
Một thanh kiếm chỉ biết sát phạt, chỉ biết chém đứt sinh mệnh kẻ khác để thỏa mãn dã tâm của bản thân, thanh kiếm đó dù có sắc bén đến đâu, dù có nạm đầy linh ngọc tiên tinh, cũng chỉ là một khối sắt lạnh lẽo chết chóc, không có linh hồn!
Kiếm thuật chân chính của phàm nhân, chính là dùng sức mạnh sắt đá để nâng đỡ sinh linh, chém rách bóng tối để giữ lại ngọn lửa ấm áp của nhân gian!
“Vân Thâm? Huynh sao thế?”
Bên cạnh, Diệp Thanh Ninh dường như cảm nhận được luồng khí tức kỳ lạ đang trào dâng mãnh liệt trong cơ thể chàng. Nàng khẽ nghiêng đầu, đôi mắt long lanh đầy vẻ lo lắng nhìn chàng.
Vân Thâm quay sang nhìn nàng. Giữa ánh lửa bập bùng của đêm hội mùa, gương mặt thanh tú của nàng rạng ngời như một đóa hoa trà rừng ngậm sương mai. Lọn tóc bạc bên thái dương nàng khẽ lay động, nhắc nhở chàng về sự hy sinh vô bờ bến mà nàng đã dành cho chàng.
Chàng hít sâu một hơi, ánh mắt sâu thẳm như giếng cổ lúc này bỗng sáng rực như những vì sao trên bầu trời đêm.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…