Thanh Âm Của Những Vì Sao Đêm

Chương 10: Khúc Hát Của Đất Và Gỗ

Tiếng rít chói gắt bốn nghìn Hertz không tắt đi như một công tắc điện bị ngắt, mà chầm chậm tan ra, loãng dần như mực rơi vào lòng nước ấm.

Trong khoang ngực chật hẹp của Tạ Khắc Khang, cơn chấn động từng đợt như sóng thần quét qua các tế bào thần kinh bắt đầu hạ triều. Thế giới hỗn loạn đầy gai nhọn của anh — nơi từng bị bủa vây bởi những tiếng la hét đay đọa thời thơ ấu và sự phản bội lạnh lùng tại giảng đường Hamburg — bỗng chốc thu bé lại, vừa vặn nép mình dưới hai bàn tay mềm mại đang áp chặt lấy tai anh.

Một mùi hương rất khẽ, thanh khiết và dịu dàng như hoa nhài sau cơn mưa sớm, len qua từng sợi tóc ướt sũng của An Hạ, phảng phất tràn vào khứu giác anh.

Thình thịch. Thình thịch. Thình thịch.

Nhịp tim của cô truyền thẳng qua lớp áo len ướt đẫm, đi qua xương sọ, gõ từng nhịp vững chãi vào trung khu thần kinh của Khang. Kỳ lạ thay, một người cả đời sống bằng việc đo đạc từng phần nghìn giây của thời gian dội âm, tính toán từng hệ số tiêu âm của bọt xốp nhân tạo, lúc này lại tìm thấy sự cứu rỗi duy nhất từ một chuỗi xung động sinh học không hề qua xử lý máy móc. Nhịp tim ấy không có tần số cố định, nhưng lại sở hữu một biên độ bao dung đến vô cùng.

Gió dông ngoài mái tôn nhà kho số 4 dường như đã đuối sức. Tiếng sấm xa dần, chỉ còn lại tiếng nước mưa rỉ rả nhỏ giọt từ thanh xà gồ rỉ sét xuống nền xi măng ẩm ướt.

Khang khẽ cựa mình. Cơn co rút cơ bắp dần buông tha cho cơ thể cao lớn của anh. Bả vai trái vừa mới bị chấn thương mấy ngày trước nhói lên từng cơn buốt lạnh, nhưng cảm giác đau đớn thể xác ấy lại chính là bằng chứng xác thực nhất cho thấy anh đã trở về với thực tại. Anh còn sống, và anh không hề đơn độc trong bóng tối.

Anh chầm chậm nâng hai cánh tay nặng như đeo chì lên. Những ngón tay thon dài, vốn chỉ quen cầm bút chì kỹ thuật và chuột máy tính, run rẩy chạm vào mu bàn tay của An Hạ. Da thịt cô lạnh ngắt vì ngấm nước mưa, những đầu ngón tay trắng bệch vì phải dồn toàn bộ sức lực để giữ chặt đầu anh suốt cơn giông bão. Nơi mu bàn tay phải của cô, vết rách khâu hai mũi hôm sập giàn giáo vẫn còn dán lớp băng y tế mỏng, mép băng đã bong ra vì ướt nước.

Khang khẽ siết lấy tay cô, nhẹ nhàng nhưng kiên quyết gỡ dần đôi bàn tay ấy ra khỏi tai mình.

Anh ngẩng đầu lên.

Khoảng cách giữa hai người gần đến mức Khang có thể nhìn thấy từng giọt nước mưa còn đọng trên hàng mi cong vút của An Hạ. Gương mặt cô nhợt nhạt, bờ môi mỏng khẽ run lên vì lạnh, nhưng đôi mắt đen láy ấy lại sáng rực một thứ ánh sáng mà Khang chưa từng thấy ở bất kỳ ai. Trong đáy mắt cô không có sự thương hại hạ mình, không có nỗi kinh sợ trước sự suy sụp thảm hại của một người đàn ông, mà chỉ có sự thấu suốt tận cùng — cái nhìn của một tâm hồn từng đi qua đổ nát nhìn một tâm hồn khác đang tìm cách đứng dậy từ đống tro tàn.

“Khang… anh ổn hơn chưa?” Giọng An Hạ thốt ra, khàn đặc và run rẩy giữa không gian nhà kho hoang lạnh.

Khang không trả lời ngay. Đôi mắt sắc lạnh sau lớp kính cận thường ngày giờ đây trần trụi, đỏ hoe và ầng ậc nước. Anh nhìn thấy lọn tóc ướt bết vào vành tai trái của cô — nơi ẩn giấu chiếc máy trợ thính nhỏ bé và vết sẹo bỏng mờ nhạt từ vụ cháy năm mười sáu tuổi. Người con gái này, người mang trên mình một vùng lặng vĩnh cửu của thính giác, người sợ hãi tiếng nổ đến mức có thể ngất đi, vừa rồi đã lao thẳng vào tâm cơn bão, dùng chính thân thể nhỏ bé của mình làm vách tiêu âm che chở cho anh.

Suốt ba mươi năm cuộc đời, Khang luôn đi tìm một “vùng lặng tuyệt đối” (anechoic chamber) trong các công trình kiến trúc — một không gian không có bất kỳ tiếng vọng nào để trốn chạy quá khứ. Nhưng giờ phút này, anh nhận ra không gian ấy chưa từng tồn tại trên các bản vẽ kỹ thuật.

Nó ở ngay đây. Trong lồng ngực này. Trong hơi ấm này.

“Tôi… làm cô sợ rồi phải không?” Khang cất giọng, thanh âm khàn đục như vỡ vụn.

An Hạ khẽ lắc đầu. Những giọt nước từ lọn tóc cô rơi xuống mu bàn tay anh, ấm nóng kỳ lạ. Cô mỉm cười, một nụ cười mệt mỏi nhưng dịu dàng đến mức khiến lồng ngực Khang thắt lại: “Em không sợ. Em chỉ sợ… mình đến không kịp.”

Khang nhìn cô chăm chú, bàn tay anh vẫn không buông bàn tay lạnh buốt của cô. Những ngón tay anh nhẹ nhàng lướt qua vết sẹo khâu trên tay phải của An Hạ, rồi nâng lên, cẩn trọng vén lọn tóc ướt đang dính chặt vào vành tai trái của cô ra sau. Đầu ngón tay anh khẽ lướt qua lớp vỏ nhựa của chiếc máy trợ thính mini — thiết bị đã cùng cô đi qua cả một thập kỷ câm lặng.

“An Hạ,” Khang thì thầm, lần đầu tiên gọi trọn vẹn tên cô mà không đi kèm chức danh công việc, “cảm ơn em.”

Chỉ ba chữ ngắn ngủi, nhưng gánh nặng của mười năm thù hận, ba năm lưu đày nội tâm tại Hamburg và nỗi ám ảnh của tiếng rít bốn nghìn Hertz dường như đã theo ba chữ ấy trút bỏ hoàn toàn xuống sàn nhà kho ẩm ướt.

*

Năm giờ ba mươi phút sáng.

Ánh bình minh xám bạc đầu tiên của mùa đông chầm chậm len qua những ô kính vỡ trên mái vòm nhà kho số 4, rọi xuống một vùng sáng mờ ảo giữa bãi chiến trường ngổn ngang. Gió mưa đã dứt hẳn, chỉ còn mùi ngai ngái của đất ẩm, mùi vôi vữa và mùi khét lẹt của kim loại rỉ sét bốc lên nồng nặc.

Cọt kẹt… Rầm!

Cánh cửa sắt rỉ sét của nhà kho bị đẩy mạnh sang một bên. Lâm Quốc Toàn trong bộ áo mưa tiện lợi màu xanh lá, hai tay xách lỉnh kỉnh bánh mì và phích nước nóng, thở hồng hộc lao vào:

“Khang! An Hạ! Hai người có sao không? Đêm qua bão to quá, mạng mẽo sập hết, tôi gọi mãi cho cậu không được! Tên Chu Vĩnh Hải đêm qua đã đánh tiếng với bên Sở Xây dựng rồi, hắn…”

Tiếng nói của Toàn đột ngột nghẹn lại nơi cổ họng.

Giữa khoảng trống trung tâm của nhà kho, Tạ Khắc Khang đã thay chiếc áo khoác ướt sũng bằng chiếc sơ mi đen xắn cao quá khuỷu tay. Đôi kính gãy một bên gọng được anh tạm thời gia cố bằng một mẩu băng dính y tế trắng, khiến gương mặt góc cạnh, cương nghị của anh toát lên một vẻ phong trần, dữ dội lạ thường. Trên vai An Hạ đang khoác chiếc áo măng tô dạ dày cộp của Khang, cô ngồi bên cạnh một chiếc thùng gỗ thông, đôi môi đã lấy lại chút sắc hồng, hai tay ôm lấy cốc trà gừng nóng nghi ngút khói.

Nhưng điều khiến Toàn hóa đá tại chỗ không phải là cảnh tượng hai người bình an vô sự sau đêm bão, mà là hành động của Khang ngay lúc này.

Khang đang đứng trước chiếc bàn vẽ chính. Trên bàn là mô hình âm học tỷ lệ 1:50 của dự án The Resonance — tác phẩm mà Khang đã kỳ công đẽo gọt suốt hai tháng trời tại Đức rồi mang về nước, được dựng bằng những tấm mica trong suốt, kim loại mạ crom và các phiến bọt xốp tiêu âm tính toán chuẩn xác đến từng mi-li-mét.

Trong tay phải của Khang là một chiếc búa nhổ đinh bằng thép rèn nặng trịch của cánh thợ hồ bỏ lại.

“Khang! Cậu định làm cái quái gì thế?” Toàn hét toáng lên, vứt cả túi bánh mì xuống đất, lao bổ tới. “Cái mô hình đó trị giá cả trăm triệu, chưa kể dữ liệu đo đạc tần số ba chiều của cậu! Chiều mai là Hội đồng Kiến trúc thành phố và đoàn kiểm tra liên ngành tới đây rồi! Cậu điên à?”

Khang không hề chớp mắt. Anh quay sang nhìn Toàn, ánh mắt bình thản đến mức rợn người.

“Toàn này, cậu có biết điểm mù lớn nhất của một kiến trúc sư âm học là gì không?” Khang hỏi, giọng điệu trầm tĩnh lạ thường.

“Hả? Điểm… điểm mù gì? Tôi chỉ biết nếu không có mô hình này, chúng ta sẽ bị Chu Vĩnh Hải xé xác trước mặt Hội đồng!”

“Điểm mù lớn nhất,” Khang chậm rãi nói, ánh mắt lướt qua An Hạ đang ngồi lặng lẽ phía sau, “là nghĩ rằng âm thanh chỉ có thể nghe được bằng màng nhĩ, và một không gian hoàn hảo là không gian triệt tiêu hết mọi lỗi lầm của sóng âm.”

Dứt lời, trước con mắt trợn tròn kinh hãi của Lâm Quốc Toàn, Khang vung chiếc búa thép lên cao.

Choang! Rắc! Rầm!

Một cú giáng sấm sét nện thẳng vào trung tâm mô hình. Tấm mica nguyên khối vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh sắc nhọn bắn tung tóe. Những thanh kim loại uốn cong giả lập đường đi của sóng âm bị bẻ gãy gập, những khối xốp tiêu âm đắt tiền bị xé toạc, văng lả tả xuống sàn xi măng ướt sũng.

Toàn ôm đầu, ngã ngồi xuống đống vật liệu, mặt cắt không còn một giọt máu: “Xong rồi… Điên thật rồi… Tạ Khắc Khang, cậu tự tay giết chết công trình của mình rồi…”

“Không, Toàn,” Khang quẳng chiếc búa thép xuống nền đất, phát ra một tiếng keng khô khốc. Lồng ngực anh phập phồng, nhưng đôi mắt sau tròng kính nứt lại sáng rực như ngọn lửa vừa được giải phóng khỏi lớp băng vĩnh cửu. “Tôi không giết nó. Tôi vừa đập vỡ cái lồng giam của nó.”

Anh quay lại, bước tới chiếc bàn gỗ mộc thô sơ ở góc phòng, trải một cuộn giấy can khổ A0 trắng muốt ra mặt bàn, dùng bốn cục gạch ba banh đè chặt bốn góc.

Đăng nhập để thả tim Đăng nhập để tương tác

Ủng hộ tác giả ai2
Mỗi lời động viên là động lực để tác giả tiếp tục sáng tác.

ai2

Tác giả của câu chuyện này · Hãy cùng ủng hộ những chương tiếp theo.

Đăng nhập để theo dõi

Bình luận chương 0

Đăng nhập để tham gia bình luận.

Đang tải bình luận…