Thanh Âm Của Những Vì Sao Đêm

Chương 7: Bản Giao Hưởng Của Bé Mầm

Nắng sớm của những ngày chớm đông rót xuống con ngõ nhỏ rợp bóng xà cừ trên phố Phan Đình Phùng một thứ ánh sáng vàng hanh và mỏng tang như mật ong pha loãng. Không khí se lạnh mang theo hương hoa sữa muộn bảng lảng hòa cùng mùi ngai ngái của lớp lá rụng ẩm ướt dưới chân tường gạch vôi cũ.

Doãn An Hạ đứng tựa lưng vào cánh cổng sắt hoen gỉ của Mái ấm Hoa Hướng Dương. Chiếc áo len dệt kim màu be nhạt rộng thùng thình bao bọc lấy vóc dáng mảnh mai của cô, vạt áo khẽ bay theo từng cơn gió sớm lùa qua ngõ. Cánh tay phải được băng bó cẩn thận sau hai mũi khâu hôm trước vẫn còn cảm giác nhức âm ỉ mỗi khi cử động mạnh, nhưng sự nhức nhối thể xác ấy chẳng thấm tháp vào đâu so với những đợt sóng xao động đang cuộn trào trong lồng ngực cô suốt ba mươi sáu tiếng đồng hồ qua.

Tất cả chỉ vì một dòng tin nhắn vỏn vẹn hai mươi bảy chữ được gửi đến lúc mười một giờ đêm thứ Năm:

“Thứ Bảy này, tôi muốn đến nơi cô thử nghiệm bộ sách. Tôi cần hiểu cách những đứa trẻ của cô tiếp nhận thế giới.”

An Hạ siết nhẹ quai chiếc túi vải thô chứa những tập sách mẫu dập nổi. Cô đưa tay trái lên, theo thói quen vô thức vén lọn tóc mai mềm mại ra sau vành tai. Ngón tay chạm vào chiếc máy trợ thính mini bằng nhựa sinh học trong suốt nằm ép sát vào hõm tai—nơi có một vết sẹo co kéo nhỏ xíu mà nhiều năm qua cô luôn tìm mọi cách che giấu khỏi ánh nhìn của người đời.

Nhưng giờ đây, người đàn ông ấy đã nhìn thấy nó. Anh không chỉ nhìn thấy, mà còn cẩn trọng lau sạch bùn đất trên lớp vỏ máy, trao trả lại cho cô bằng tất cả sự cung kính và tôn trọng mà một người làm nghề âm thanh có thể dành cho một cơ quan cảm giác.

Tiếng động cơ ô tô êm ru khẽ ngắt quãng dòng suy nghĩ của An Hạ.

Một chiếc sedan màu đen tuyền từ từ rẽ vào đầu ngõ, dừng lại cách cổng mái ấm chừng mười mét nơi lòng đường vừa đủ rộng. Cửa xe mở ra, một bóng dáng cao ráo, đĩnh đạc bước xuống.

Tạ Khắc Khang xuất hiện đúng tám giờ ba mươi phút sáng, chuẩn xác đến từng tích tắc như một chiếc đồng hồ bấm giờ Thụy Sĩ.

Hôm nay anh không mặc âu phục chỉnh tề như trong phòng họp của Ban Quản lý dự án, cũng không khoác chiếc măng tô dạ màu xám tro quen thuộc. Anh chọn một chiếc áo sơ mi màu xanh đen sẫm, cổ áo mở hờ một cúc, kết hợp cùng quần âu tối màu cắt may tinh tế. Cặp kính gọng titan thanh mảnh ngự trên sống mũi cao thẳng, phản chiếu ánh nắng ban mai sắc lạnh. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, An Hạ vẫn nhận ra bả vai trái của anh hơi trĩu xuống, bước đi có phần thận trọng để tránh kéo căng vùng cơ vừa bị rách do đỡ giàn giáo cho cô hôm nào.

Và điều khiến An Hạ không khỏi nhướng mày ngạc nhiên chính là chiếc túi đeo chéo bằng da thuộc thô mộc trên vai anh. Từ ngăn ngoài của chiếc túi, đầu kim loại sáng loáng của một chiếc máy đo khoảng cách laser và một cuốn sổ tay bìa cứng kẹp bút chì kỹ thuật lấp ló lộ ra ngoài.

Một kiến trúc sư mang theo thước đo laser đến một mái ấm thiện nguyện dành cho trẻ em khiếm thị.

Cảnh tượng ấy vừa mang nét hài hước kỳ quặc, vừa đậm đặc phong cách nguyên tắc đến mức cố chấp của Tạ Khắc Khang.

“Chào cô Doãn,” Khang cất tiếng khi bước đến trước mặt cô. Giọng anh trầm ấm, mang âm hưởng vang tự nhiên của một người có khoang ngực rộng, nhưng âm lượng đã được tiết chế lại một cách tinh tế, rơi vào khoảng 55 decibel—mức độ an toàn tuyệt đối cho một buổi trò chuyện thân mật ngoài trời.

“Chào anh Khang,” An Hạ khẽ mỉm cười, đôi mắt cong cong như vầng trăng non. “Anh đến đúng giờ quá.”

Ánh mắt Khang nhanh chóng lướt qua cánh tay phải đang được cố định bằng một lớp băng thun của cô, đôi mày rậm khẽ nhíu lại trong tích tắc: “Vết thương thế nào rồi? Có bị nhiễm trùng hay sưng tấy không?”

“Bác sĩ bảo chỉ rách phần mềm thôi, hai ngày nữa là có thể cắt chỉ được rồi.” An Hạ khẽ lắc đầu, ánh mắt hướng về phía vai trái của anh: “Còn anh? Bả vai của anh...”

“Chỉ là vết bầm tím do va đập cơ học. Đã dán cao tiêu sưng, không ảnh hưởng đến khả năng vận động thông thường.” Khang đáp cụt ngủn, theo thói quen dùng những thuật ngữ giải phẫu học khô khốc để che giấu sự quan tâm vụng về của mình.

Đúng lúc đó, từ bên trong khoảng sân gạch rêu phong của mái ấm, một tràng cười giòn giã của lũ trẻ vang lên, kèm theo tiếng bước chân chạy nhảy thình thịch trên nền đất. Tiếng đập bóng cao su, tiếng chuông gió bằng vỏ ốc va vào nhau leng keng và tiếng gọi nhau í ới tạo thành một hỗn âm sống động, hỗn loạn và hoàn toàn nằm ngoài mọi quy chuẩn cách âm của một phòng thí nghiệm.

An Hạ tinh ý nhận thấy toàn thân Khang khẽ căng cứng lại.

Bàn tay buông thõng bên hông của anh hơi co lại, các ngón tay siết nhẹ vào đường chỉ quần âu. Ánh mắt anh đảo quanh khoảng sân đầy những chiếc xe đạp ba bánh mini, những bồn hoa cúc vạn thọ rực rỡ và những sợi dây phơi quần áo trẻ con đủ màu sắc phấp phới trong gió. Đối với một người đàn ông tôn sùng sự trật tự, sạch sẽ tuyệt đối và tĩnh lặng như Khang, việc bước chân vào một không gian ngập tràn những biến số khó lường như thế này dường như là một cực hình tâm lý.

“Đừng lo,” An Hạ khẽ nghiêng đầu về phía anh, giọng nói dịu dàng như một làn gió thoảng xua tan bầu không khí căng thẳng: “Những đứa trẻ ở đây không cắn đâu. Chúng chỉ... tò mò một chút thôi.”

Khang hơi khựng lại, dường như bị nét trêu đùa kín đáo trong mắt cô làm cho bối rối. Anh hắng giọng một tiếng, đẩy lại gọng kính lên sống mũi: “Tôi không lo lắng. Tôi chỉ đang quan sát đặc tính phản xạ âm của khoảng sân này. Tường bao bằng gạch đặc quét vôi có hệ số hút âm rất thấp, tiếng ồn dao động quanh mức 75 đến 80 decibel...”

Lời giải thích mang đậm tính học thuật của anh chưa kịp dứt thì cánh cửa gỗ chính của ngôi nhà kiểu Pháp cũ bật mở.

“Chị Hạ! Chị Hạ ơi!”

Một giọng nói lanh lảnh, trong veo như tiếng chuông bạc cất lên.

Từ bậc thềm tam cấp, một cô bé khoảng chừng bảy, tám tuổi, mặc chiếc váy yếm bò màu xanh nhạt và áo thun dài tay màu vàng nghệ, đang thoăn thoắt lần theo bờ tường rêu chạy ùa ra. Cô bé có mái tóc cắt ngắn ngang vai ôm lấy gương mặt bầu bĩnh, đôi má ửng hồng vì gió lạnh. Đôi mắt em rất to và đen láy, nhưng đồng tử hoàn toàn đứng yên, không hề chớp trước ánh nắng ban mai rực rỡ.

Đó là bé Mầm.

“Mầm! Chạy từ từ thôi em, coi chừng vấp bậc thềm!” An Hạ vội vàng bước tới hai bước, vòng tay đỡ lấy cô bé đang lao thẳng vào lòng mình.

Mầm ôm chầm lấy hông An Hạ, dụi đầu vào lớp áo len mềm mại của cô rồi hít hà một hơi thật sâu: “Em biết ngay là chị Hạ mà! Mùi hoa cúc dại với mùi giấy mới in, không lẫn vào đâu được!”

Bàn tay nhỏ nhắn của Mầm lần mò lên cánh tay An Hạ, rồi đột nhiên khựng lại khi chạm phải lớp băng gạc thô ráp. Những ngón tay mũm mĩm của cô bé lập tức run lên, cẩn thận sờ nắn xung quanh mép băng với vẻ lo lắng tột cùng: “Chị Hạ... tay chị bị làm sao thế này? Chị bị ngã à? Có đau lắm không chị?”

“Chị không sao, hôm trước sơ ý va vào cạnh bàn một chút thôi, sắp khỏi rồi.” An Hạ khẽ xoa đầu cô bé, giọng nói chứa chan tình yêu thương vô bờ bến. Cô ngước mắt lên nhìn Khang—người đang đứng cách đó ba bước chân, sững sờ quan sát từng cử chỉ nhạy bén đến kinh ngạc của đứa trẻ mù lòa.

Đúng lúc ấy, Mầm bỗng buông An Hạ ra. Chiếc mũi nhỏ xinh của cô bé khẽ phập phồng, hai vành tai hơi vểnh lên như loài sóc nhỏ đang đánh hơi thấy sự hiện diện của một sinh thể xa lạ.

“Chị Hạ ơi...” Mầm thì thầm, bàn tay vẫn nắm chặt lấy gấu áo An Hạ: “Ai đang đứng cạnh chị thế? Người này... cao lắm đúng không chị?”

An Hạ mỉm cười, khẽ kéo Mầm xoay về hướng Khang đang đứng: “Đây là chú Khang. Chú là kiến trúc sư, hôm nay chú đến đây để xem các em đọc sách đấy.”

Mầm nghiêng đầu sang một bên. Cô bé chầm chậm bước từng bước nhỏ về phía trước, hai bàn tay giơ ra giữa không trung, nhẹ nhàng dò dẫm trong làn gió thu.

Khang đứng sững như trời trồng.

Cả đời anh, những người tiếp cận anh nếu không phải là các giáo sư âm học danh tiếng với những bảng báo cáo dày cộp, thì cũng là những nhà thầu đầy toan tính hoặc những đối tác thương mại lịch thiệp và giữ khoảng cách. Anh chưa từng bao giờ đứng trước một đứa trẻ, càng chưa từng đối diện với một đôi bàn tay non nớt đang vươn ra tìm kiếm mình mà không có bất kỳ sự đề phòng nào.

Bản năng sạch sẽ và phản xạ phòng thủ khiến Khang hơi lùi nửa bước chân về phía sau. Nhưng rồi, ánh mắt anh chạm phải ánh mắt của An Hạ. Ánh mắt cô nhìn anh không hề có sự thúc ép, chỉ có một niềm tin cậy tĩnh lặng, như thể đang mời anh bước qua ranh giới của sự cô độc mà anh đã tự giam cầm bấy lâu.

Khang dừng bước lùi lại. Anh đứng yên, nén lại hơi thở có phần dồn dập trong lồng ngực.

Bàn tay nhỏ bé, ấm áp của Mầm chạm vào vạt áo sơ mi của anh.

Những ngón tay của cô bé lướt nhẹ trên chất liệu vải thô dệt sợi chéo, rồi lần mò theo đường chỉ may sắc sảo lên đến cổ tay áo. Khi đầu ngón tay của Mầm chạm vào những ngón tay gầy guộc, lạnh buốt của Khang, anh khẽ giật mình một cái, nhưng tuyệt nhiên không rút tay về.

Mầm nắm lấy những ngón tay dài của Khang, nhẹ nhàng lật bàn tay anh lại, dùng ngón tay cái miết nhẹ lên lòng bàn tay và những vết chai sạn cứng ngắc ở các khớp ngón tay—dấu vết để lại của hàng nghìn giờ cầm bút sắt vẽ kỹ thuật và gõ bàn phím.

“Bàn tay của chú to thật đấy...” Mầm ngước khuôn mặt ngây thơ không chút tì vết lên khoảng không trước mặt Khang, nhoẻn miệng cười để lộ hai chiếc răng sún đáng yêu: “Các ngón tay dài ngoẵng như cành cây liễu ven hồ vậy. Nhưng mà tay chú lạnh quá. Chú Khang không mặc áo khoác à?”

Một cảm giác tê rần kỳ lạ chạy dọc từ đầu ngón tay lên đến tận lồng ngực Khang. Nó không phải là cảm giác kim châm nhức nhối của cơn ù tai 4.000 Hz, mà là một luồng điện ấm áp, mềm mại, làm tan chảy lớp băng giá bọc quanh trái tim anh.

Cổ họng Khang nghẹn lại. Một người đàn ông vốn quen với việc thuyết trình trước hàng trăm chuyên gia quốc tế bằng những câu từ gãy gọn, sắc bén, lúc này lại lúng túng như một cậu học việc:

“Tôi... chú... chú quen nhiệt độ này rồi. Không lạnh lắm đâu.”

An Hạ phải cắn chặt môi dưới để không bật cười thành tiếng trước sự vụng về hiếm thấy của vị kiến trúc sư trưởng tài ba. Cô bước lại gần, đặt tay lên vai Mầm: “Thôi nào Mầm, gió bắt đầu lạnh rồi đấy. Chúng ta dẫn chú Khang vào phòng sinh hoạt chung đi, hôm nay chị mang cho em cuốn sách mới về muôn thú đấy.”

“A! Sách mới!” Mầm reo lên mừng rỡ. Cô bé không hề buông tay Khang ra, mà dùng cả hai bàn tay nhỏ xíu siết chặt lấy ba ngón tay của anh, kéo đi một cách dứt khoát: “Chú Khang đi theo cháu! Phòng sinh hoạt ấm lắm, sàn gỗ trơn mượt thích ơi là thích!”

Bị một cô bé tám tuổi dắt đi như một người học việc ngoan ngoãn, Khang chỉ biết đưa mắt nhìn An Hạ với vẻ bất lực pha lẫn gượng gạo. Nhưng dưới lớp tròng kính titan, ánh mắt sắc lạnh thường ngày của anh đã mềm đi tự lúc nào.

*

Phòng sinh hoạt chung của Mái ấm Hoa Hướng Dương nằm ở tầng một của tòa biệt thự Pháp cổ. Đó là một gian phòng rộng chừng bốn mươi mét vuông, trần nhà cao vút với những đường phào chỉ thạch cao đã ngả màu ố vàng theo năm tháng. Ánh nắng sớm rọi xiên qua những ô cửa chớp bằng gỗ lim màu xanh ngọc, hắt những vệt sáng hình nan quạt ấm áp lên mặt sàn gỗ bóng loáng.

Vừa bước chân qua ngưỡng cửa, thói quen nghề nghiệp thâm căn cố đế lại trỗi dậy trong Khang.

Anh đưa mắt quét một lượt quanh căn phòng: trần thạch cao cũ không có lớp tiêu âm, độ vang dự kiến khoảng 1.1 giây; tường gạch quét vôi dày 220mm có khả năng cách âm ngoại vi tương đối tốt; nhưng sàn nhà...

Sàn nhà được lát bằng những thanh gỗ lim bản rộng cổ xưa, bề mặt không hề phẳng lì nhân tạo như gỗ công nghiệp laminate mà lượn sóng nhẹ theo từng thớ gỗ tự nhiên đã được mài mòn qua hàng chục năm sử dụng.

Khang theo phản xạ thò tay vào túi da, rút chiếc máy đo laser màu đỏ đen ra, định đưa lên ngắm góc phòng để đo thể tích không gian.

“KTS Tạ.”

Một giọng nói nhỏ nhẹ, mang theo tiếng cười khúc khích vang lên ngay bên tai anh. An Hạ đã đứng cạnh anh từ lúc nào, đôi mắt lấp lánh ánh trêu chọc: “Ở đây không có hội đồng nghiệm thu đâu. Anh cất thứ vũ khí tối tân ấy đi được rồi đấy.”

Khang sững lại, nhìn chiếc máy đo trong tay mình rồi nhìn sang An Hạ. Khóe môi anh khẽ giật giật, cuối cùng đành ngượng ngùng đút trả chiếc máy vào túi: “Tôi chỉ muốn kiểm tra thông số thể tích để đánh giá trường âm...”

“Ở đây, trường âm không nằm trong máy móc của anh,” An Hạ nói, ánh mắt cô hướng về phía giữa phòng: “Nó nằm ở dưới chân anh kìa.”

“Chú Khang ơi! Ngồi xuống đây với cháu đi!”

Tiếng gọi của Mầm cắt ngang cuộc đối thoại. Cô bé đã tháo đôi giày vải nhỏ, bước chân trần lên mặt sàn gỗ mát rượi và ngồi xếp bằng ở một khoảng nắng ấm giữa phòng.

Khang nhìn bộ quần âu phẳng phiu của mình, rồi nhìn xuống sàn gỗ. Anh do dự trong vài giây. Một người luôn giữ gìn khoảng cách và sự chuẩn mực như anh chưa từng bao giờ ngồi bệt xuống đất trong một không gian công cộng.

Nhưng nhìn thấy An Hạ đã tháo đôi giày búp bê, thanh thoát ngồi xuống bên cạnh Mầm, vạt áo len phủ quanh gối một cách tự nhiên, Khang khẽ thở dài một hơi bất lực. Anh cởi đôi giày da Oxford đen bóng đặt ngay ngắn cạnh cửa, bước chân đi tất đen lướt trên sàn gỗ rồi chầm chậm ngồi xếp bằng xuống đối diện với hai cô cháu.

Dáng người cao lớn 1m84 của anh khi ngồi co chân trên sàn nhà trông có phần chật chội và gượng gạo, giống như một bức tượng điêu khắc hiện đại bị đặt nhầm vào một bức tranh cổ điển.

“Chú Khang ngồi xuống rồi đúng không ạ?” Mầm hớn hở hỏi, đôi tay bé nhỏ với lấy một chiếc hộp gỗ hình chữ nhật đặt trên chiếc bàn trà thấp gần đó.

Đó là một chiếc hộp nhạc cơ khí cổ điển làm bằng gỗ mun sẫm màu, các góc bọc đồng đã xỉn màu. Trên nắp hộp chạm khắc những hoa văn chìm hình những nốt nhạc uốn lượn.

“Hôm nay em sẽ đàn cho chú Khang nghe một bản nhạc nhé!” Mầm tự hào khoe.

An Hạ mỉm cười giải thích với Khang: “Chiếc hộp nhạc này do một đoàn tình nguyện viên người Đức tặng mái ấm từ năm ngoái. Mầm quý nó như báu vật vậy.”

“Chú Khang xòe hai tay ra đi ạ!” Mầm giục giã.

Khang hơi ngạc nhiên: “Để làm gì?”

“Chú cứ úp hai bàn tay xuống sàn gỗ đi! Nhanh lên chú, phải áp thật chặt lòng bàn tay xuống cơ!” Mầm nghiêng đầu, giọng điệu ra lệnh một cách vô cùng nghiêm túc.

Khang nhìn sang An Hạ. Cô chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt ánh lên vẻ chờ đợi đầy bí ẩn.

Không còn cách nào khác, vị kiến trúc sư trưởng đành cúi người về phía trước. Anh xòe rộng hai bàn tay thon dài, xương khớp rõ ràng, áp chặt hai lòng bàn tay xuống bề mặt sàn gỗ lim mát lạnh. Từng thớ gỗ thô ráp, những đường vân chìm nổi tự nhiên lập tức truyền cảm giác xúc giác chân thực vào da thịt anh.

Mầm đặt chiếc hộp nhạc gỗ mun trực tiếp lên mặt sàn, ngay chính giữa khoảng cách giữa cô bé và Khang.

Bàn tay nhỏ nhắn của cô bé tìm đến chiếc cần vặn cót bằng đồng ở bên hông hộp. Tách... tách... rắc... Tiếng dây cót kim loại bên trong bị kéo căng phát ra những âm thanh cơ học khô giòn.

Sau ba vòng vặn cót, Mầm buông tay ra và gạt nhẹ chiếc lẫy nhỏ bằng đồng.

Ting... ting... tong...

Giai điệu của bản Canon in D kinh điển chầm chậm vang lên từ chiếc hộp nhạc. Những thanh thép nhỏ xíu bên trong gõ vào trục quay có gai, tạo ra những âm thanh kim loại trong trẻo, mộc mạc và có phần thô ráp của kỹ nghệ cơ khí thế kỷ trước.

Nếu chỉ dùng tai để nghe, mức áp suất âm thanh của chiếc hộp nhạc này chỉ dao động quanh mức 40 đến 45 decibel—quá nhỏ bé để lấp đầy một căn phòng trần cao bốn mét, và hoàn toàn không đạt bất kỳ tiêu chuẩn khuếch đại âm học nào mà Khang từng thiết lập cho các nhà hát.

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc giai điệu cất lên, toàn thân Tạ Khắc Khang bỗng chấn động dữ dội.

Đôi mắt sau cặp kính titan mở to trừng trừng, đồng tử co rút lại vì kinh ngạc tột độ.

Một luồng rung động cơ học cực kỳ rõ ràng, trầm ấm và sống động đang từ chiếc hộp nhạc truyền thẳng xuống mặt sàn gỗ lim, rồi theo những thớ gỗ chạy dọc vào hai lòng bàn tay anh!

Đó không phải là sóng âm truyền qua không khí làm rung màng nhĩ.

Đó là dao động cơ học tần số thấp (sub-bass) và dải tần trung (mid-range) truyền qua chất rắn!

Từng nốt nhạc giáng xuống là một nhịp gõ nhịp nhàng vào các đầu mút thần kinh xúc giác dưới da tay anh. Dao động ấy không dừng lại ở lòng bàn tay, mà tiếp tục truyền qua các khớp xương cổ tay, chạy dọc theo xương cẳng tay, qua khuỷu tay và dội thẳng vào khung xương sườn của anh.

Nó bỏ qua hoàn toàn vành tai ngoài. Nó không cần màng nhĩ phải dao động hoàn hảo. Nó đi thẳng vào hệ thống cảm thụ bản thể (proprioception) và đường dẫn truyền âm qua xương (bone conduction)!

Khang nín thở.

Trong tâm trí anh, bản đồ âm học phức tạp của căn phòng bỗng chốc đảo lộn hoàn toàn. Bấy lâu nay, anh chỉ đo đạc không gian bằng sóng âm trong không khí, bằng thời gian dội âm RT60, bằng những tấm tiêu âm bông khoáng phẳng lì nhằm triệt tiêu mọi phản xạ. Anh xem sàn nhà chỉ là một bề mặt chịu tải cơ học vô tri, một vật cản cần được cách ly rung chấn (vibration isolation).

Đăng nhập để thả tim Đăng nhập để tương tác

Ủng hộ tác giả ai2
Mỗi lời động viên là động lực để tác giả tiếp tục sáng tác.

ai2

Tác giả của câu chuyện này · Hãy cùng ủng hộ những chương tiếp theo.

Đăng nhập để theo dõi

Bình luận chương 0

Đăng nhập để tham gia bình luận.

Đang tải bình luận…