Trục Bánh Đà Khóa Nhịp Rung Vách Đá
Chương 10: Bản Vẽ Dưới Tro Tàn
Ánh lửa lò than dã chiến hắt bóng Đồng Kiến Văn in dài lên vách đá. Đôi mắt điềm tĩnh của người thầy khẽ chớp, bàn tay ấm áp đặt nhẹ lên vai Kính Lôi:
— Bản vẽ của cha cháu, cháu có nhớ chính xác nơi cất giấu không?
Kính Lôi nuốt khan, gật đầu thật mạnh. Lời trăn trối của người cha trên giường bệnh trạm xá ba năm trước bỗng dội về trong tâm trí cậu: “Nếu có ngày bánh đà gặp nạn mà bọn giám sát toan đánh sập mỏ, con hãy xuống kho phế tích Tầng Năm. Dưới lớp xỉ than góc đông, cha giấu chiếc hòm sắt đựng bản vẽ nguyên thủy của Trục số ba... Đừng để chúng hủy nó!”
— Cháu nhớ từng lời cha dặn, — Kính Lôi quả quyết. — Tầng Năm bị niêm phong, nhưng cháu biết đường ống thải khí cũ có thể bò vào. Chú Đồng, để cháu đi lấy.
Kiến Văn nhìn thẳng vào mắt người học trò, gật đầu căn dặn:
— Cẩn thận từng bước. Lính của Ba Nhĩ Đức đang lùng sục khắp nơi. An toàn của cháu là trên hết. Cầm lấy chiếc đèn rọi này.
Nhận chiếc đèn bọc cao su, Kính Lôi giắt mũi tuốc-nơ-vít thép vào thắt lưng rồi lao vút khỏi Hang Gió.
Từng đợt dao động cưỡng bức tần số cao từ Trục số ba vẫn truyền qua vách đá basalt, khiến những thanh giằng kim loại dọc vách hầm rên xiết khô khốc. Men theo đường ngách phụ ẩm ướt, Kính Lôi trèo lên miệng cửa xả khí mục nát.
Cửa ống hình vuông chỉ rộng hai gang tay, bám đầy muội than và dầu mỡ đóng bánh. Kính Lôi thu mình trườn qua đoạn ống ngoằn ngoèo. Lớp tôn hoen gỉ cọ vào khuỷu tay buốt rát, nhưng cậu cắn chặt môi chịu đựng. Qua khe hở đường ống, ánh đèn từ trạm gác của đám tay sai Ba Nhĩ Đức quét qua phía dưới kèm tiếng ủng nện cồm cộp. Kính Lôi nín thở, đợi chúng đi khuất mới trườn tiếp. Đến cuối ống, cậu nạy lẫy tấm lưới chắn hoen mục, đu người đáp êm xuống nền đá kho Tầng Năm.
Kho phế tích chìm trong bóng tối dày đặc và mùi ẩm mốc nồng nặc. Những dãy kệ thép cong vênh đổ rạp ngổn ngang, giấy tờ mục nát vương vãi lẫn đất đá sụt lở.
Kính Lôi bật đèn rọi cầm tay, che bớt luồng sáng rồi bước nhanh về góc đông, nơi lớp xỉ than từ lò sấy cũ phủ dày hơn nửa mét.
Không ngần ngại, cậu quỳ rạp xuống nền đá, dùng hai bàn tay trần cào mạnh từng lớp xỉ đen vụn. Mạt than sắc nhọn cứa vào kẽ móng tay đau nhức. Sau vài phút đào bới cật lực, đầu ngón tay cậu chạm phải một bề mặt kim loại phẳng và cứng ngắc.
Cậu bẩy chiếc hòm sắt nặng trịch lên khỏi hố xỉ. Ổ khóa nhỏ bằng đồng đã bị gỉ sét phong kín. Kính Lôi lách mũi tuốc-nơ-vít vào khe móc, dùng sức bẻ mạnh làm chốt khóa bật tung.
Bên trong hòm, bọc vải bạt dầu chống ẩm vẫn còn nguyên vẹn. Kính Lôi run rẩy mở lớp bạt. Tập bản vẽ kỹ thuật khổ lớn hiện ra dưới vệt sáng le lói. Từng nét mực xanh vẽ tay của cha cậu hiện lên sắc sảo. Mắt cậu dừng lại ở trang vẽ đĩa cân bằng: góc vát ngàm đuôi én âm sáu mươi độ, độ sâu chuẩn xác mười tám milimet! Đây chính là thông số sống còn để định hình phiến chì đối trọng.
Chưa kịp thở phào, một luồng ánh sáng chói lóa từ đèn pha công suất lớn đột ngột rọi thẳng vào mặt Kính Lôi.
— Đứng im! Bỏ hai tay lên đầu!
Ba tên vệ sĩ của Tập đoàn Cổ Thần đã bịt kín cửa kho phế tích, những họng súng ngắn chĩa thẳng vào ngực cậu. Tên đội trưởng mặt sẹo bước lên, nhếch mép hiểm độc:
— Thằng ranh con nhà họ Kính! Mau giao nộp tập bản vẽ ra đây, nếu không tao bắn nát gáo mày cùng đống sắt vụn này!
Kính Lôi siết chặt bọc tài liệu vào ngực, lùi dần cho đến khi lưng chạm vách đá lạnh ngắt. Cậu nhìn thẳng vào họng súng đen ngòm, lồng ngực phập phồng nhưng ánh mắt không hề chùn bước:
— Đây là mồ hôi nước mắt của cha tôi, của thợ mỏ Lam Nham! Các người đừng hòng cướp mất!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…