Trục Bánh Đà Khóa Nhịp Rung Vách Đá
Chương 7: Lò Rèn Trong Hang Gió
Lời tuyên bố đanh thép của Đồng Kiến Văn như một nhát búa gõ thẳng vào tâm can những người thợ mỏ đang hoang mang. Giữa bụi đá rơi lả tả và tiếng gầm rú chói tai của khối bánh đà tám trăm tấn, ánh mắt của Lão Thiết Đầu bừng lên một tia hy vọng cuồng nhiệt.
Lão Thiết bước tới, cánh tay cuồn cuộn gân guốc vỗ mạnh lên chuôi búa tạ:
— Nghe rõ cả chưa, anh em? Thầy Đồng đã chỉ đường sống, dẹp hết vẻ mặt đưa đám đi! Nhưng gian máy này bốn bề trống trải, tai mắt của Ba Nhĩ Đức lảng vảng khắp nơi. Muốn làm nguội, muốn gia công đối trọng mà không bị quấy phá, chúng ta phải dời về Hang Gió!
Kiến Văn khẽ gật đầu tán thành. Hang Gió nằm ngay trên vách đá đối diện gian máy, cách nhau một cây cầu treo kim loại bắc qua vực thẳm. Nơi ấy là hang ổ của công nhân mỏ, địa hình hiểm trở, chằng chịt ngõ ngách mà đám bảo an áo đen của tập đoàn không bao giờ dám liều lĩnh bước vào.
— Chuyển dụng cụ đo và giá đỡ phụ qua đó trước, — Kiến Văn dặn dò, giọng điềm tĩnh mà dứt khoát. — Kính Lôi, đi sát chú. Giữ chặt hộp thước kẹp vi sai.
Chưa đầy nửa giờ sau, một góc hang vòm rộng rãi trong lòng Hang Gió đã biến thành xưởng cơ khí dã chiến. Dưới ánh sáng vàng vọt của những chiếc đèn ắc quy treo trên vách đá basalt, hàng chục người thợ mỏ lặng lẽ khuân đến từng món đồ nghề quý giá nhất mà họ tích cóp qua nhiều thế hệ. Một chiếc bàn rà bằng gang xám đúc thô sơ với bề mặt lốm đốm dầu mỡ được bốn thanh niên lực lưỡng khiêng đặt vào giữa bãi đất phẳng. Tiếp đó là những bộ kẹp định vị gỉ sét, đe thép nhỏ, ê-tô cơ học, cùng hàng bó dũa rèn thủ công xếp ngay ngắn trên mặt gỗ thô.
Mùi đá ẩm, mùi khói quặng quyện chặt với mùi mỡ bò công nghiệp tạo nên bầu không khí đặc quánh của lao động chân tay. Những gương mặt lấm lem bụi than đứng vây quanh, im phăng phắc chờ đợi mệnh lệnh tiếp theo của người chuyên viên già.
Kiến Văn không vội bắt tay vào việc gọt giũa thô bạo. Ông bước đến chiếc hòm đồ nghề hợp kim xám tro của mình, rút ra một thanh kim loại đặc dài chừng sáu mươi centimet, một đầu tiện tròn nhẵn bóng như hạt ngọc bích bằng đồng thau.
— Muốn trị được chứng bệnh lệch trục, trước hết phải nghe cho thấu nhịp thở của cỗ máy, — Kiến Văn nhìn Kính Lôi, cất giọng ôn tồn. — Cháu lại đây.
Kính Lôi bước lên, hai bàn tay gầy gò bỗng chốc cứng đờ vì hồi hộp. Người thợ trẻ ngước nhìn Kiến Văn với ánh mắt khao khát:
— Thưa chú Đồng… đo bằng đồng hồ so chưa đủ sao chú?
— Đồng hồ chỉ cho ta biết biên độ dịch chuyển ở bề mặt, nhưng thanh truyền âm này cho ta thấu tận xương tủy của ổ bạc, — Kiến Văn vừa nói vừa ra hiệu cho Kính Lôi đi theo mình ra mép cầu treo, nơi có một dầm thép chịu lực cắm sâu vào vách đá, nối thẳng sang bệ móng của Gian máy Tầng 7.
Kiến Văn áp đầu nhọn của thanh thép đặc vào mặt dầm liên kết, đầu tròn bằng đồng thau còn lại ép sát vào xương thái dương phía sau vành tai mình. Ông nhắm nghiền mắt, toàn bộ hơi thở thu lại thành một nhịp êm ả.
Qua sự dẫn truyền cơ học của thớ thép đặc, từng dao động vi mô truyền thẳng vào màng nhĩ ông. Đó không còn là mớ âm thanh hỗn độn của gian máy, mà tách bạch thành từng lớp sóng: tiếng rít trơn láng của lớp màng dầu mỏng manh còn sót lại, tiếng rền hai trăm năm mươi hertz đè nặng lên nền móng, và đặc biệt là một tiếng va đập khô khốc, sắc lẹm lặp lại theo chu kỳ chuẩn xác.
— Nhịp lệch tâm không nằm ngẫu nhiên, — Kiến Văn mở mắt, ánh nhìn sắc sảo như lưỡi dũa hợp kim. — Mỗi vòng quay, khối tâm lệch không phẩy hai milimet lại quất vào gối đỡ một lực ly tâm cực đại. Bây giờ đến lượt cháu. Áp xương thái dương vào đầu tròn, thả lỏng cơ mặt, đừng nghe bằng tai ngoài mà hãy cảm nhận sự cọ xát của kim loại bằng rung động xương sọ.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…