Vết Rạn Hũ Tiểu Sành Phá Mối Oan Khiên
Chương 20: Công Đường Phơi Oan Án
Ánh lửa từ hàng chục ngọn đuốc dầu trấu hắt lên vách gỗ lim gian tiền tế, soi rõ từng đường nét u uẩn trên hộp sọ màu nâu xỉn đặt giữa chiếc đĩa sành mộc. Đặng Khắc Thụ quỳ sụp dưới nền đá xanh lạnh buốt, hai hàm răng va vào nhau lập cập thành tiếng. Hắn cúi gằm mặt, không dám ngước nhìn vết nứt hình trăng khuyết trước mắt, mồ hôi nhờn nhẫy túa ra ướt đẫm trán dù gió bấc ngoài sân đình vẫn rít từng cơn buốt giá.
Dưới sân, hàng trăm dân làng Cổ Lũy chen chúc đứng chật ních từ cổng nghi môn vào tận thềm đá. Những bàn tay thô ráp chai sần giơ cao ngọn đuốc rực sáng bập bùng, tiếng xì xào căm phẫn dâng lên như sóng cuộn bến sông. Phía trên sập công đường, Quan Tri huyện ngồi uy nghiêm sau án thư, vạt áo bằng xanh thẫm phẳng phiu. Hai bên tả hữu, toán nha sai cùng tuần đinh bồng gươm giáo sáng loáng, nét mặt đanh thép canh chừng nghiêm mật.
Quan huyện gõ mạnh thanh kinh đường xuống mặt bàn gỗ.
“Cạch!”
Tiếng vang giòn dã dội thẳng vào tâm can kẻ phạm tội, dập tắt mọi tiếng ồn ào dưới sân. Quan huyện nhìn trừng trừng xuống tên hào phú đang co rúm, giọng sang sảng cất lên:
— Công đường đêm rằm xử án trước bàn dân thiên hạ! Đặng Khắc Thụ, ngươi nhìn cho rõ người dưới đĩa sành kia là ai!
Cụ Hoa Thiệu Hùng chống chiếc gậy tre già, khoan thai bước lên trước án thư. Vạt áo nâu sồng phơ phất theo ngọn gió đông lọt qua cửa đình. Đôi mắt tinh tường từng trải tám mươi năm bể dâu của cụ nhìn thẳng vào Đặng Khắc Thụ, rồi chắp tay hướng lên quan phụ mẫu, cất giọng trầm ấm, dõng dạc từng lời:
— Bẩm quan lớn cùng toàn thể bà con xóm lò. Lão một đời nhào đất nặn sành, chỉ biết lấy ngọn lửa chân chính mà nuôi sống cái nghề. Đất bãi nghìn năm vốn hiền hòa, men tro rơm nếp dẻo dai chống chọi ẩm lạnh dưới mồ sâu trăm năm chẳng hoại. Cớ sao ba chiếc hũ tiểu vừa hạ huyệt ở gò Mã Vôi lại nứt toác, bốc khói cay nồng và rít lên như tiếng quỷ hờn?
Cụ dừng lại một nhịp, giơ tay chỉ vào chiếc bát sành đựng bột trắng và chiếc mai đào đất đặt góc bàn:
— Không có quỷ thần nào quở phạt đòi dời mả cả! Đáy hũ tiểu sành bị vôi sống nghiền mịn trộn phèn chua và lưu huỳnh ăn mòn rộp nát từ trong ruột. Kẻ thủ ác lén rải vôi độc xuống huyệt mộ để tạo điềm gở, kích động bà con bỏ mả tổ tiên hòng chiếm đoạt gò đất sét trắng. Chiếc mai đào đất này dính bột vôi sống, mang dấu triện lò lửa ba ngọn của chính lò họ Đặng. Đó là chứng cớ thứ nhất!
Dân làng xôn xao, nhiều bô lão căm phẫn siết chặt nắm tay. Cụ Hùng lại hướng về phía án thư, nơi chiếc ống tre già đựng tờ văn tự đất bãi mười năm trước đã được dâng nộp, cẩn trọng thưa tiếp cùng quan phụ mẫu:
— Đây là chứng cớ thứ hai: Tờ văn tự mua bán đất bãi bồi gò Mã Vôi mười năm trước, mang tên Trần Khắc Đạt, có dấu triện đỏ của Lý trưởng đời trước! Mười năm qua, Đặng Khắc Thụ chiếm đất mở bến, dựng chuyện anh Đạt ôm tiền bỏ trốn vì lũ cuốn. Nhưng sự thật là anh Đạt chưa từng rời khỏi gò Mã Vôi!
Nghe nhắc đến tên người phu nước năm xưa, Đặng Khắc Thụ run bắn lên như phải bỏng, đầu dập lia lịa xuống nền đá:
— Oan cho tiểu nhân quá quan lớn ơi! Tờ văn tự ấy... tiểu nhân không biết! Chiếc mai sắt là do kẻ gian trộm của lò vôi mang đi hành sự vu oan giá họa! Còn bộ hài cốt kia, biết đâu là xác chết trôi sông bãi bồi từ đời nào, sao dám đổ riệt cho tiểu nhân!
— To gan! — Quan Tri huyện quát lớn, mắt lóe lên tia nhìn sắc lạnh. — Đến nước này mà ngươi vẫn còn mở miệng chối quanh? Áp giải nhân chứng lên!
Tiếng xích sắt loảng xoảng vang lên lạnh lẽo. Hai nha sai áp giải Lý trưởng Đinh Cửu cùng Đinh Tuất và phu lò Cẩu bước ra quỳ bên cạnh. Cả ba tên đều xơ xác, run rẩy quỳ mọp.
Đinh Cửu nước mắt giàn giụa, run rẩy đập đầu kêu van:
— Lạy quan lớn tha mạng! Tiểu nhân vì hám ba mươi nén bạc của Đặng Khắc Thụ nên mới nhận lời ép dân dời mồ mả, lại dung túng cho cháu ruột là Đinh Tuất kéo người đi đốt xưởng gốm cụ Hùng... Mọi mưu mô độc địa rải vôi phá mả đều do một tay Bá hộ Thụ sai khiến!

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…