Cỗ Đầu Rau Đất Thó Lắng Tiếng Khóc Đêm Mưa
Chương 3: Mảnh Gốm Tro Trấu & Ký Ức Đắm Thuyền
Bến bãi ven hạ lưu sông Thu Bồn sớm nay se lạnh, mặt nước phủ màng sương mỏng lảng bảng như khói trấu. Dưới mái lán che tạm ở xóm Gò Đỏ, cụ Sơn Khắc Uy ngồi xếp bằng trên bãi đất bồi, đôi bàn chân trần vùi trong lớp cát ấm. Thân hình cụ thẳng tắp, bờ vai vững chãi như cây kiền kiền cắm rễ bên bờ sông.
Trước mặt cụ là bồn đất sét vàng dẻo quánh, vừa vớt từ vỉa đất sâu dưới đáy sông sau mùa lũ. Đôi bàn tay to dày, gồ ghề phù sa của người thợ già thoăn thoắt gạn sỏi, tỉ mỉ nhào nặn từng tảng đất cùng tro trấu nếp hun thơm nồng. Bên cạnh, hai chú thợ trẻ xóm lò chăm chú dõi theo từng nhịp miết tay điêu luyện.
— Làm nghề đắp đất nặn lò, tay khéo là một phần, cái tâm mới là gốc rễ — cụ Uy vừa miết phẳng vành lò vừa trầm giọng bảo. — Đất sét vàng mang khí Thổ bao dung, tro trấu giữ hơi ấm hạt ngọc trời. Ba chân cỗ đầu rau tượng trưng cho ba vị Thần Bếp, giữ ngọn lửa an vui cho mỗi nếp nhà. Lúc nhào đất, tâm người thợ có đôn hậu thì cỗ lò làm ra mới chịu được lửa dữ, giữ được hơi ấm chở che cho kẻ cơ hàn.
Cánh thợ trẻ dạ ran, cung kính lĩnh hội từng lời vàng ngọc.
Đúng lúc ấy, ngoài bờ rào dâm bụt vang lên tiếng bước chân chạy dồn dập trên lối mòn phù sa. Chú Thao, một tráng đinh xóm lò, thở hổn hển xông vào lán:
— Cụ Uy ơi! Sáng sớm bảnh mắt, Bá hộ Hạp đã kéo gia nhân hung hãn xuống chòi mẹ con cô Sen. Lão quẳng xấp đúng ba mươi đồng bạc trắng, ép cô Sen ký giấy bán đứt doi đất bến bãi để làm kho gỗ và bến buôn trầm!
Cụ Uy ngừng tay, đôi mày bạc khẽ chau lại:
— Cô Sen có chịu khuất phục không?
— Dạ không! Cô Sen sống chết giữ đất, lão Bá tức tối dọa ma quỷ bẻ cổ hai mẹ con rồi hầm hầm bỏ về. Nhưng khổ nỗi... cô Sen vừa ra mé nước thì chết lặng thấy vệt chân bùn rỉ rêu đen ngòm kéo từ chòi thẳng ra kè đá Cây Da Chìm. Dân xóm bãi đang xôn xao bảo oan hồn dưới sông đòi mạng!
Lồng ngực cụ Uy khẽ phập phồng theo nhịp thở điều tức trầm sâu. Đôi mắt đen lánh của bậc đại thọ toát lên vẻ quắc thước. Cụ đứng dậy, dội gáo nước mưa rửa sạch bùn đất nơi kẽ tay, với lấy cây gậy trúc rồi rảo bước chân trần sải dài về phía bờ sông.
Gió lạnh từ mặt nước thốc lên lồng lộng. Cụ Uy đi nhanh qua doi cát ngập phù sa. Đến trước cửa gian chòi rách nát của mẹ con cô Sen, cụ lập tức dừng bước bên mé nước.
Trên nền đất phù sa nhão nhoét, vệt chân trần kéo lê dị dạng vẫn còn in hằn rõ rệt. Đúng như lời chú Thao, từ kẽ ngón chân lún sâu dưới bùn rỉ ra thứ rêu nước đen ngòm, bốc mùi tanh nồng lạnh buốt. Cụ Uy ngồi xổm xuống, quẹt chút rêu đen đưa lên mũi ngửi.
Lạ thay, trong mùi bùn tanh ngái lại thoang thoảng mùi dầu thắp quen thuộc của phường buôn chống ẩm. Vệt lún bàn chân trước sâu hơn bàn chân sau rất nhiều, tựa như đang gánh vác vật nặng chứ chẳng phải bước chân nhẹ bẫng của một vong hồn nương theo làn gió. Cụ nheo mắt nhìn theo vệt bùn dẫn thẳng về phía kè Cây Da Chìm, nơi những tảng đá hộc xám xịt do Bá hộ Hạp đắp bảy năm trước đang sừng sững gối đầu vào dòng nước cuộn xiết.
— Cụ Uy... Cụ sang với mẹ con con!
Tiếng gọi nghẹn ngào từ cửa chòi kéo cụ Uy trở lại. Cô Sen tựa vào cánh liếp nứa, khuôn mặt hao gầy nhợt nhạt, hai hốc mắt đỏ hoe vì uất ức và sợ hãi. Bé Mận từ trong chòi chạy ùa ra, ôm lấy bắp chân rắn rỏi của cụ già, khóc rưng rức:
— Ông cụ ơi, mẹ con vừa khóc nhiều lắm. Người ta mang bạc sang đuổi mẹ con con đi...
Cụ Uy cúi xuống xoa đầu con bé, rồi bước vào gian chòi ẩm thấp. Ánh mắt trầm tĩnh của cụ dừng lại nơi mái tóc búi sau gáy của người góa phụ. Chiếc trâm tre mộc mạc khắc hình ngọn lửa vẫn lặng lẽ cài nghiêng.
Nhìn kỷ vật nhẵn bóng qua năm tháng, lòng cụ Uy chùng xuống, dâng lên nỗi xót xa khôn tả.

Bình luận chương 0
Đăng nhập để tham gia bình luận.
Đang tải bình luận…